
Moussa Niakhaté
Trung vệ ·
Olympique Lyonnais
Câu chuyện thi đấu của Moussa Niakhaté, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Moussa Niakhaté là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ US Boulogne Côte-d'Opale U19 sang Valenciennes FC 2 dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 17 tuổi. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2014 tại Hạng Hai Pháp cùng Valenciennes, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Ngày 01/01/2015, anh chuyển từ Valenciennes FC 2 sang Valenciennes. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 1 kiến tạo sau 64 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Valenciennes. Nottingham Forest đón anh ngày 06/07/2022 từ 1. FSV Mainz 05 với phí 14 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn sau 51 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Bundesliga cùng 1. FSV Mainz 05, với 3 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2016 tại Hạng Hai Pháp cùng Valenciennes, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 20 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 12 bàn cùng 8 kiến tạo. Cùng quãng đó là 385 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 34 trận trong màu áo Senegal. Giai đoạn đang diễn ra tại Olympique Lyonnais bắt đầu ngày 04/07/2024, khi anh đến từ Nottingham Forest với phí 32 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh có 4 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 97 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 2 kiến tạo cho Olympique Lyonnais. Hồ sơ hiện tại ở Olympique Lyonnais ghi anh khoác áo số 19 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Moussa Niakhaté
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Moussa Niakhaté có tên trong danh sách thi đấu 385 lần cho 5 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 12 bàn, 385 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2014 tại Valenciennes.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympique Lyonnais | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 752 | 0 | 0 | 6,80 |
| Nottingham Forest | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1465 | 1 | 0 | 6,72 |
| Nottingham Forest | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 1162 | 0 | 0 | 6,69 |
| Olympique Lyonnais | 2025 | Ligue 1 | 32 | 2758 | 0 | 2 | 7,19 |
| Olympique Lyonnais | 2024 | Ligue 1 | 33 | 2725 | 0 | 0 | 6,91 |
| Metz | 2017 | Ligue 1 | 37 | 3105 | 0 | 1 | 6,78 |
| Olympique Lyonnais | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 739 | 1 | 0 | 6,76 |
| 1. FSV Mainz 05 | 21/22 | Bundesliga | 30 | 2567 | 4 | 0 | 6,94 |
| 1. FSV Mainz 05 | 20/21 | Bundesliga | 32 | 2867 | 3 | 1 | 6,81 |
| 1. FSV Mainz 05 | 19/20 | Bundesliga | 33 | 2970 | 1 | 2 | 6,74 |
| 1. FSV Mainz 05 | 18/19 | Bundesliga | 34 | 2794 | 1 | 1 | 6,84 |
| Senegal | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,10 |
| Senegal | — | Africa Cup of Nations 2023 | 2 | 201 | 0 | 0 | 6,95 |
| Senegal | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 390 | 0 | 1 | 7,05 |
| Valenciennes | 2014 | Hạng Hai Pháp | 12 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Valenciennes | 2015 | Hạng Hai Pháp | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valenciennes | 2016 | Hạng Hai Pháp | 32 | 1954 | 1 | 1 | 7,00 |
| Senegal | 2025 | World Cup Qualification CAF | 9 | 689 | 0 | 0 | 7,07 |
| Senegal | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Senegal | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Senegal | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Senegal | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 199 | 0 | 0 | 7,30 |
| Olympique Lyonnais | 2026 | Ligue 1 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,10 |
| Nottingham Forest | 23/24 | FA Cup | 2 | 120 | 0 | 0 | 7,10 |
| Olympique Lyonnais | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,10 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 1 | 3 | 0 | 0 | 3,00 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,55 |
| 1. FSV Mainz 05 | — | DFB Pokal | 3 | 248 | 0 | 0 | 6,63 |
| Valenciennes | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Olympique Lyonnais | 25/26 | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Olympique Lyonnais | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,23 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Moussa Niakhaté
Moussa Niakhaté mang áo số 19 của Olympique Lyonnais và chơi ở vị trí hậu vệ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 190 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 8/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Olympique Lyonnais
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 15 triệu EUR (ước tính)
Moussa Niakhaté thuộc biên chế CLB nào?
Moussa Niakhaté đã ra sân 4 trận cho Olympique Lyonnais ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 19. Dữ liệu định giá anh khoảng 15 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Olympique Lyonnais
- Giải đấu
- Ligue 1
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 04/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 15 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Moussa Niakhaté
Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Moussa Niakhaté ra sân 4 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 4 Trận
- 360 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,06 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Moussa Niakhaté
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Moussa Niakhaté đạt điểm trung bình 7,10 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Stade Rennais | 4–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 12-09 | Paris FC | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 04-09 | Auxerre | 3–1 | 90 | 0/0 | 7,6 |
| 29-08 | Le Havre | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,8 |
Lịch sử chuyển nhượng Moussa Niakhaté
Moussa Niakhaté gia nhập Valenciennes FC 2 theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2013. Lượt liền trước trong hồ sơ: Valenciennes FC 2 sang Valenciennes ngày 01/01/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | US Boulogne Côte-d'Opale U19 | Valenciennes FC 2 | Tự do |
| 1/1/2015 | Valenciennes FC 2 | Valenciennes | Không công bố |
| 1/7/2017 | Valenciennes | Metz | Không công bố |
| 7/7/2018 | Metz | 1. FSV Mainz 05 | 6,0 triệu EUR |
| 6/7/2022 | 1. FSV Mainz 05 | Nottingham Forest | 14 triệu EUR |
| 4/7/2024 | Nottingham Forest | Olympique Lyonnais | 32 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Moussa Niakhaté khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Moussa Niakhaté, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 34 trận cho Senegal.
Senegal 34 trận 0 bàn Lần gần nhất: 1/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Moussa Niakhaté
- Moussa Niakhaté đang khoác áo đội bóng nào?
- Moussa Niakhaté hiện khoác áo Olympique Lyonnais, mang áo số 19 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Moussa Niakhaté bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Moussa Niakhaté 30 tuổi (sinh ngày 08/03/1996), cao 190 cm.
- Moussa Niakhaté ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Ligue 1 ghi nhận Moussa Niakhaté có 0 bàn qua 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Olympique Lyonnais
Cập nhật lần cuối: 01:46 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.