
Moussa Sissoko
Tiền vệ trung tâm ·
Panathinaikos FC
Chuyển nhượng và giá trị của Moussa Sissoko
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Moussa Sissoko là từ Toulouse U19 sang Toulouse 2 ngày 01/07/2006, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Toulouse 2 sang Toulouse ngày 01/07/2007, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2006 | Toulouse U19 | Toulouse 2 | Không công bố |
| 1/7/2007 | Toulouse 2 | Toulouse | Không công bố |
| 21/1/2013 | Toulouse | Newcastle United | 2,0 triệu EUR |
| 31/8/2016 | Newcastle United | Tottenham Hotspur | 35 triệu EUR |
| 27/8/2021 | Tottenham Hotspur | Watford | 3,5 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Watford | Nantes | 2,0 triệu EUR |
| 10/7/2024 | Nantes | Watford | Tự do |
| 2/2/2026 | Watford | Panathinaikos FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Moussa Sissoko: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Moussa Sissoko sinh ngày 16/08/1989, mang quốc tịch Pháp; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Ngày 02/02/2026, anh từ Watford chuyển tới Panathinaikos FC — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Panathinaikos FC. Trong đội hình Panathinaikos FC, anh mang áo số 17, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2006, lúc anh chuyển từ Toulouse U19 sang Toulouse 2, năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Toulouse ngày 01/07/2007 từ Toulouse 2. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn cùng 1 kiến tạo qua 45 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Toulouse tại Ligue 1 ở mùa 2011, năm anh bước sang tuổi 22. Trong mùa ấy anh có 2 bàn và 1 kiến tạo. Ngày 31/08/2016, anh chuyển từ Newcastle United sang Tottenham Hotspur với mức phí 35 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn cùng 15 kiến tạo qua 238 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Tottenham Hotspur. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại Ngoại Hạng Anh cùng Newcastle United, với 1 bàn cùng 7 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 26 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 30 bàn cùng 33 kiến tạo. Anh có 602 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
CLB hiện tại của Moussa Sissoko
Moussa Sissoko đang khoác áo Panathinaikos FC ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 02/02/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 195 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Panathinaikos FC
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 02/02/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Moussa Sissoko là ai?
Sinh ngày 16/08/1989, Moussa Sissoko là tiền vệ và hiện thuộc Panathinaikos FC. Số đo ghi nhận: cao 187 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 16/8/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Panathinaikos FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Moussa Sissoko qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Moussa Sissoko ghi 30 bàn qua 602 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Tottenham Hotspur chiếm 40% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Toulouse | 2011 | Ligue 1 | 26 | 2164 | 2 | 1 | — |
| Toulouse | 2012 | Ligue 1 | 19 | 1555 | 1 | 0 | — |
| Newcastle United | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,70 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 489 | 0 | 0 | 6,61 |
| Nantes | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 427 | 0 | 0 | 6,70 |
| Panathinaikos FC | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 4 | 148 | 0 | 0 | 6,85 |
| Tottenham Hotspur | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3221 | 2 | 1 | 6,76 |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1577 | 0 | 0 | 6,63 |
| Tottenham Hotspur | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 29 | 2455 | 2 | 1 | 6,67 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2337 | 0 | 3 | 6,76 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1394 | 1 | 1 | 6,73 |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 902 | 0 | 2 | 6,67 |
| Newcastle United | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3221 | 1 | 7 | 6,75 |
| Newcastle United | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 3046 | 4 | 2 | 6,66 |
| Newcastle United | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3035 | 3 | 5 | — |
| Newcastle United | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 12 | 1069 | 3 | 0 | 7,20 |
| Nantes | 2023 | Ligue 1 | 32 | 1837 | 0 | 0 | 6,63 |
| Nantes | 2022 | Ligue 1 | 32 | 1934 | 2 | 0 | 6,60 |
| Tottenham Hotspur | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 417 | 0 | 1 | 6,65 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 729 | 0 | 1 | 6,71 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 341 | 0 | 1 | 6,90 |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 134 | 0 | 0 | 6,40 |
| Watford | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 26 | 779 | 0 | 0 | 6,53 |
| Watford | 24/25 | Hạng Nhất Anh | 40 | 2901 | 6 | 1 | 6,82 |
| France | 2014 | World Cup 2026 | 5 | 214 | 1 | 0 | 7,10 |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 102 | 0 | 0 | 6,45 |
| France | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 9 | 0 | 0 | 6,40 |
| France | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2014 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2015 | Giao hữu quốc tế | 10 | 0 | 0 | 1 | — |
| France | 2016 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,40 |
| France | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 7 | 382 | 0 | 0 | 7,22 |
| France | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 40 | 0 | 0 | 6,60 |
| France | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| France | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 16/17 | FA Cup | 5 | 201 | 0 | 1 | 6,90 |
| Tottenham Hotspur | 17/18 | FA Cup | 7 | 515 | 0 | 3 | 7,18 |
| Tottenham Hotspur | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | 20/21 | FA Cup | 3 | 157 | 0 | 0 | 7,03 |
| Watford | 21/22 | FA Cup | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,30 |
| Watford | 24/25 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | 25/26 | FA Cup | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,40 |
| Nantes | — | Coupe de France | 5 | 427 | 0 | 0 | 6,72 |
| Nantes | — | Coupe de France | 2 | 172 | 0 | 1 | 7,40 |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,55 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 5 | 338 | 0 | 0 | 6,50 |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tottenham Hotspur | — | Carabao Cup | 4 | 227 | 1 | 1 | 6,88 |
| Watford | — | Carabao Cup | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,30 |
| Watford | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Watford | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Moussa Sissoko
- Moussa Sissoko đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Moussa Sissoko hiện khoác áo Panathinaikos FC, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Moussa Sissoko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Moussa Sissoko 37 tuổi (sinh ngày 16/08/1989), cao 187 cm.
- Moussa Sissoko mang quốc tịch nào?
- Moussa Sissoko có quốc tịch Pháp theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 00:30 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.