
Mukwelle Akale
Tiền đạo cánh phải ·
Louisville City FC
Mukwelle Akale chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Mukwelle Akale, gần nhất là từ Villarreal U19 sang CF Villarreal C ngày 01/07/2016, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Villarreal B U23 sang Pafos FC ngày 24/08/2020, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Villarreal U19 | CF Villarreal C | Không công bố |
| 24/8/2020 | Villarreal B U23 | Pafos FC | Tự do |
| 1/7/2021 | Pafos FC | No team | Không công bố |
| 25/8/2022 | No team | South Georgia Tormenta FC | Không công bố |
| 3/1/2024 | South Georgia Tormenta FC | New Mexico United | Tự do |
| 12/12/2025 | New Mexico United | Louisville City FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mukwelle Akale: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Mukwelle Akale bắt đầu từ mùa 2024 cùng New Mexico United, năm anh bước sang tuổi 27. Anh đến Louisville City FC ngày 12/12/2025 từ New Mexico United theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại USL Championship ghi nhận anh có 18 lần ra sân, ghi 3 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 bàn qua 21 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Louisville City FC. Tại Louisville City FC, anh mang áo số 47 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/11/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2016, lúc anh chuyển từ Villarreal U19 sang CF Villarreal C, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến New Mexico United ngày 03/01/2024 từ South Georgia Tormenta FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 68 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 11 kiến tạo tại đây. Mùa 2024 tại USL Championship ghi nhận anh có 4 bàn và 5 kiến tạo. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2025 tại USL Championship trong màu áo New Mexico United, khi anh có 5 bàn cùng 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 12 bàn và 11 kiến tạo. Cùng quãng đó là 89 lần có tên trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Mukwelle Akale
Mukwelle Akale đã ra sân 18 trận cho Louisville City FC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Louisville City FC trong hồ sơ là 12/12/2025.
- Câu lạc bộ
- Louisville City FC
- Giải đấu
- USL Championship
- Số áo
- 47
- Gia nhập
- 12/12/2025
- Hợp đồng đến
- 30/11/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Mukwelle Akale
Mukwelle Akale mang áo số 47 của Louisville City FC và chơi ở vị trí tiền đạo. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Mỹ.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 18/1/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Mỹ
- Chiều cao
- 162 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 47
- CLB hiện tại
- Louisville City FC
- Hợp đồng đến
- 30/11/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Mukwelle Akale
Sau 18 trận mùa 2026 tại USL Championship, Mukwelle Akale đóng góp 3 bàn. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,98.
- 18 Trận
- 921 Phút
- 3 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,16 xG
- 16 Sút
- 17 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,98 Điểm trung bình
Mukwelle Akale thi đấu thế nào gần đây?
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Mukwelle Akale tích luỹ 161 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,87.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25-09 | Hartford Athletic | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 19-09 | Loudoun United FC | 2–1 | 26 | 0/0 | 6,5 |
| 12-09 | El Paso Locomotive FC | 1–2 | 45 | 0/0 | 6,7 |
| 05-09 | Rhode Island FC | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | Detroit City FC | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,4 |
Mukwelle Akale đã khoác áo những đội nào?
Mukwelle Akale có tên trong danh sách thi đấu của New Mexico United nhiều nhất, 68 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng New Mexico United chiếm 76% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Louisville City FC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| New Mexico United | 2024 | USL Championship | 35 | 2155 | 4 | 5 | 7,10 |
| New Mexico United | 2025 | USL Championship | 33 | 2447 | 5 | 6 | 7,02 |
| Louisville City FC | 2026 | USL Championship | 21 | 850 | 3 | 0 | 7,04 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Mukwelle Akale
- Mukwelle Akale bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mukwelle Akale 29 tuổi (sinh ngày 18/01/1997), cao 162 cm.
- Mukwelle Akale có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại USL Championship ghi nhận Mukwelle Akale có 3 bàn qua 18 trận.
- Mukwelle Akale đang khoác áo đội bóng nào?
- Mukwelle Akale hiện khoác áo Louisville City FC, mang áo số 47 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng USL Championship · Lịch thi đấu Louisville City FC
Cập nhật lần cuối: 12:52 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.