
Nair Tiknizyan
Hậu vệ trái ·
Olympiacos FC
Nair Tiknizyan từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Nair Tiknizyan là từ FK Crvena Zvezda sang Olympiacos FC ngày 18/08/2026, phí 5,0 triệu EUR. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Lokomotiv Moscow sang FK Crvena Zvezda ngày 01/07/2025, phí 1,7 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/8/2026 | FK Crvena Zvezda | Olympiacos FC | 5,0 triệu EUR |
| 1/7/2025 | Lokomotiv Moscow | FK Crvena Zvezda | 1,7 triệu EUR |
| 1/1/2019 | CSKA Moscow U20 | CSKA Moscow | Không công bố |
| 22/1/2020 | CSKA Moscow | Avangard Kursk | Không công bố |
| 1/6/2020 | Avangard Kursk | CSKA Moscow | Không công bố |
| 4/8/2021 | CSKA Moscow | Lokomotiv Moscow | 5,5 triệu EUR |
| 1/7/2025 | Lokomotiv Moscow | FK Crvena zvezda | 1,7 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Nair Tiknizyan
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Nair Tiknizyan thuộc biên chế Olympiacos FC, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Olympiacos FC, nơi anh đến ngày 18/08/2026 từ FK Crvena Zvezda với phí 5,0 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, anh ra sân 3 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 6 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Olympiacos FC. Tại Olympiacos FC, anh khoác áo số 71 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2019, lúc anh từ CSKA Moscow U20 chuyển tới CSKA Moscow, năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 7 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo CSKA Moscow. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 19/20 đến 20/21. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 19/20 ở CSKA Moscow tại Cúp C2 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến Lokomotiv Moscow ngày 04/08/2021 từ CSKA Moscow với phí 5,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 01/07/2025, anh rời Lokomotiv Moscow sang FK Crvena Zvezda, phí 1,7 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 20 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Crvena Zvezda. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 23 trận trong màu áo Armenia. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 25/26 tại Cúp C2 Châu Âu ở FK Crvena Zvezda, với 10 lần, năm anh bước sang tuổi 26. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 36 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 4 đội bóng.
CLB hiện tại của Nair Tiknizyan
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Nair Tiknizyan gia nhập Olympiacos FC ngày 18/08/2026. Trong đội, anh nhận áo số 71.
- Câu lạc bộ
- Olympiacos FC
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 71
- Gia nhập
- 18/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,4 triệu EUR (ước tính)
Nair Tiknizyan là ai?
Cao 180 cm, Nair Tiknizyan là hậu vệ người Armenia của Olympiacos FC. Số áo của anh tại Olympiacos FC là 71.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 12/5/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Armenia
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 71
- CLB hiện tại
- Olympiacos FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,4 triệu EUR (ước tính)
Nair Tiknizyan thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Nair Tiknizyan đóng góp 0 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,03.
- 3 Trận
- 213 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,30 xA
- 0 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,03 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Nair Tiknizyan
Trong 3 trận ra sân gần nhất, Nair Tiknizyan thi đấu tổng cộng 213 phút. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,03 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | OFI Crete | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 05-09 | NPS Volos | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | Asteras Aktor | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 22-08 | APS Atromitos Athinon | 1–0 | 33 | 0/0 | 7,1 |
Sự nghiệp thi đấu của Nair Tiknizyan qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Nair Tiknizyan trải qua ít nhất 5 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CSKA Moscow | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Moscow | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 123 | 0 | 0 | 6,48 |
| Lokomotiv Moscow | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 181 | 0 | 0 | 6,20 |
| FK Crvena Zvezda | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 854 | 0 | 0 | 6,77 |
| FK Crvena Zvezda | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Olympiacos FC | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 5 | 303 | 0 | 0 | 7,03 |
| FK Crvena Zvezda | 2026 | Club Friendlies | 7 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Armenia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 510 | 0 | 1 | 6,32 |
| Armenia | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 696 | 0 | 1 | 7,02 |
| Armenia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 78 | 0 | 0 | 6,60 |
| Armenia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Armenia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| FK Crvena Zvezda | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Nair Tiknizyan khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Nair Tiknizyan có 23 trận trong màu áo Armenia.
Armenia 23 trận 0 bàn Lần gần nhất: 9/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Nair Tiknizyan
- Nair Tiknizyan bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Nair Tiknizyan 27 tuổi (sinh ngày 12/05/1999), cao 180 cm.
- Nair Tiknizyan ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Nair Tiknizyan ra sân 3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp và ghi 0 bàn.
- Nair Tiknizyan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nair Tiknizyan đang thuộc biên chế Olympiacos FC, mang áo số 71 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu Olympiacos FC
Cập nhật lần cuối: 21:15 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.