
Odilon Kossounou: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Atalanta, CLB hiện tại, hồ sơ của Odilon Kossounou còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 12/01/2019, lúc anh từ ASEC Mimosas chuyển tới Hammarby IF, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Hammarby IF được ghi bằng 11 trận có tên trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 2019. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 19/20 tại VĐQG Bỉ cùng Club Brugge KV, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 24 lần. Ngày 22/07/2021, anh chuyển từ Club Brugge KV sang Bayer 04 Leverkusen, phí 23 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 131 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 4 kiến tạo trong màu áo Bayer 04 Leverkusen.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 47 trận cho Côte d'Ivoire. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại VĐQG Bỉ cùng Club Brugge KV, với 1 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 19 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 3 bàn và 8 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 295 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Atalanta, nơi anh đến ngày 01/07/2025 từ Bayer 04 Leverkusen theo mức phí 19 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh ra sân 2 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 77 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 2 kiến tạo cho Atalanta. Trong đội hình Atalanta, anh khoác áo số 3, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2029.
Sự nghiệp Odilon Kossounou theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Odilon Kossounou trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 3 bàn, 295 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club Brugge KV | 19/20 | VĐQG Bỉ | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Club Brugge KV | 20/21 | VĐQG Bỉ | 37 | 2699 | 1 | 2 | 6,96 |
| Club Brugge KV | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,20 |
| Club Brugge KV | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,65 |
| Bayer 04 Leverkusen | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 301 | 0 | 1 | 6,88 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 187 | 0 | 0 | 6,64 |
| Bayer 04 Leverkusen | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 300 | 0 | 0 | 6,55 |
| Atalanta | 25/26 | Serie A | 29 | 994 | 1 | 0 | 6,65 |
| Atalanta | 24/25 | Serie A | 20 | 1125 | 0 | 0 | 6,72 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 91 | 0 | 0 | 7,00 |
| Atalanta | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 722 | 0 | 0 | 6,66 |
| Atalanta | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 266 | 0 | 2 | 7,22 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 429 | 0 | 0 | 6,88 |
| Club Brugge KV | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,88 |
| Club Brugge KV | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Bayer 04 Leverkusen | 24/25 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | 23/24 | Bundesliga | 29 | 1812 | 1 | 0 | 7,08 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Bundesliga | 30 | 1527 | 0 | 1 | 6,67 |
| Bayer 04 Leverkusen | 21/22 | Bundesliga | 29 | 1794 | 0 | 1 | 6,76 |
| Côte d'Ivoire | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 359 | 0 | 0 | 6,92 |
| Côte d'Ivoire | — | Africa Cup of Nations 2023 | 6 | 249 | 0 | 0 | 6,20 |
| Côte d'Ivoire | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 280 | 0 | 0 | 6,78 |
| Hammarby IF | 2019 | VĐQG Thuỵ Điển | 11 | 517 | 0 | 0 | 6,76 |
| Atalanta | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,50 |
| Atalanta | 2026 | Club Friendlies | 4 | 19 | 0 | 0 | 6,60 |
| Côte d'Ivoire | — | World Cup Qualification CAF | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2025 | World Cup Qualification CAF | 4 | 270 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 26/27 | Serie A | 4 | 366 | 0 | 0 | 6,80 |
| Côte d'Ivoire | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Côte d'Ivoire | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Côte d'Ivoire | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Côte d'Ivoire | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 2 | 90 | 0 | 1 | 7,50 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 5 | 191 | 0 | 0 | 6,55 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 4 | 89 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Odilon Kossounou
Sinh ngày 04/01/2001, Odilon Kossounou là hậu vệ và hiện thuộc Atalanta. Số áo của anh tại Atalanta là 3. Ràng buộc hợp đồng với Atalanta kéo dài đến 30/06/2029.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 4/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Bờ Biển Ngà
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Atalanta
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Odilon Kossounou
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Odilon Kossounou gia nhập Atalanta ngày 01/07/2025. Trong đội, anh nhận áo số 3. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 16 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Atalanta
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Odilon Kossounou
Mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, Odilon Kossounou góp mặt 2 trận trong màu áo Atalanta. Anh được chấm trung bình 7,50 điểm mỗi trận. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
- 2 Trận
- 180 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,50 Điểm trung bình
Odilon Kossounou qua những trận gần nhất
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Odilon Kossounou tích luỹ 180 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-08 | Hapoel Tel Aviv | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 20-08 | Hapoel Tel Aviv | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,7 |
Odilon Kossounou chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Odilon Kossounou rời ASEC Mimosas để tới Hammarby IF (12/01/2019). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Bayer 04 Leverkusen, 23 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/1/2019 | ASEC Mimosas | Hammarby IF | Không công bố |
| 1/7/2019 | Hammarby IF | Club Brugge KV | 3,9 triệu EUR |
| 22/7/2021 | Club Brugge KV | Bayer 04 Leverkusen | 23 triệu EUR |
| 28/8/2024 | Bayer 04 Leverkusen | Atalanta | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Atalanta | Bayer 04 Leverkusen | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Bayer 04 Leverkusen | Atalanta | 19 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Odilon Kossounou và đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Odilon Kossounou, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 47 trận cho Côte d'Ivoire.
Côte d'Ivoire 47 trận 0 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Odilon Kossounou
- Odilon Kossounou đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Odilon Kossounou đang thuộc biên chế Atalanta, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Odilon Kossounou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Odilon Kossounou 25 tuổi (sinh ngày 04/01/2001), cao 191 cm.
- Odilon Kossounou có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu ghi nhận Odilon Kossounou có 0 bàn qua 2 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Atalanta
Cập nhật lần cuối: 18:40 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.