
Ofir Marciano
Thủ môn ·
Hapoel Be'er Sheva
Ofir Marciano: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Ofir Marciano thuộc biên chế Hapoel Be'er Sheva, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh rời Ashdod FC U19 sang Ashdod SC, năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 07/07/2015, anh được Ashdod SC cho Royal Excel Mouscron mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 7 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Royal Excel Mouscron. Hibernian đón anh ngày 26/08/2016 từ Ashdod SC theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 108 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 22/23 tại VĐQG Hà Lan cùng Feyenoord, với 33 lần, năm anh bước sang tuổi 33. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 226 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 4 đội bóng. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 28 trận cho Israel. Chặng hiện tại gắn với Hapoel Be'er Sheva, nơi anh đến ngày 01/07/2023 từ Feyenoord theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có 1 pha cứu thua sau 1 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 18 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Hapoel Be'er Sheva. Hồ sơ hiện tại ở Hapoel Be'er Sheva ghi anh khoác áo số 1 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Ofir Marciano
Ofir Marciano có tên trong danh sách thi đấu của Hibernian nhiều nhất, 108 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 15/16 ở Royal Excel Mouscron.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hibernian | 17/18 | VĐQG Scotland | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Royal Excel Mouscron | 15/16 | VĐQG Bỉ | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feyenoord | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hibernian | 20/21 | VĐQG Scotland | 32 | 2847 | 0 | 0 | 7,02 |
| Hibernian | 19/20 | VĐQG Scotland | 30 | 1215 | 0 | 0 | 7,07 |
| Hibernian | 18/19 | VĐQG Scotland | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hapoel Be'er Sheva | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feyenoord | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feyenoord | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 32 | 1080 | 0 | 0 | 6,82 |
| Feyenoord | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 19 | 540 | 0 | 0 | 6,47 |
| Hapoel Be'er Sheva | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hapoel Be'er Sheva | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hapoel Be'er Sheva | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hapoel Be'er Sheva | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,98 |
| Israel | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,90 |
| Israel | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,63 |
| Israel | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Israel | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hapoel Be'er Sheva | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 210 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Ofir Marciano
Ofir Marciano thi đấu ở vị trí thủ môn, là cầu thủ người Israel của Hapoel Be'er Sheva. Trong đội hình Hapoel Be'er Sheva, anh mặc áo 1. Ràng buộc hợp đồng với Hapoel Be'er Sheva kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 7/10/1989 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Israel
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Hapoel Be'er Sheva
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ofir Marciano
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ofir Marciano gia nhập Hapoel Be'er Sheva ngày 01/07/2023. Trong đội, anh nhận áo số 1. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 105 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Hapoel Be'er Sheva
- Giải đấu
- Cúp C2 Châu Âu
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Ofir Marciano
1 trận mùa 26/27 tại Cúp C2 Châu Âu mang về cho Ofir Marciano 1 pha cứu thua sau 90 phút. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,80.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 1 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Ofir Marciano
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Ofir Marciano rời Ashdod FC U19 để tới Ashdod SC (01/07/2008). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Hibernian với 175 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Ashdod FC U19 | Ashdod SC | Không công bố |
| 7/7/2015 | Ashdod SC | Royal Excel Mouscron | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Royal Excel Mouscron | Ashdod SC | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2016 | Ashdod SC | Hibernian | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Hibernian | Ashdod SC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Ashdod SC | Hibernian | 175 nghìn EUR |
| 1/7/2021 | Hibernian | Feyenoord | Tự do |
| 1/7/2023 | Feyenoord | Hapoel Be'er Sheva | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ofir Marciano và đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Ofir Marciano có 28 trận cho Israel.
Israel 28 trận 0 bàn Lần gần nhất: 27/9/2022
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Ofir Marciano
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 16-09 | GNK Dinamo Zagreb | 0–0 | 90 | 6,8 |
Câu hỏi thường gặp về Ofir Marciano
- Ofir Marciano bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Ofir Marciano bắt 1 trận với 1 pha cứu thua và để thủng lưới 0 bàn.
- Ofir Marciano đang khoác áo đội bóng nào?
- Ofir Marciano hiện khoác áo Hapoel Be'er Sheva, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Ofir Marciano bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ofir Marciano 36 tuổi (sinh ngày 07/10/1989), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu · Lịch thi đấu Hapoel Be'er Sheva
Cập nhật lần cuối: 12:33 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.