
Ollie Watkins
Tiền đạo cắm ·
Al-Hilal
Câu chuyện sự nghiệp Ollie Watkins qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ollie Watkins là ngày 01/07/2014, khi anh rời Exeter City U18 sang Exeter City — năm anh bước sang tuổi 19. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Exeter City tại Hạng Tư Anh ở mùa 13/14, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ở Exeter City, dữ liệu ghi cho anh 24 bàn cùng 1 kiến tạo sau 87 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 16/17. Ngày 09/09/2020, anh từ Brentford chuyển tới Aston Villa, phí 34 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 108 bàn và 45 kiến tạo sau 279 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Aston Villa.
Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 183 bàn và 61 kiến tạo. Anh có 516 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Bên cạnh các CLB, anh có 38 trận cho England, kèm 6 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Aston Villa, khi anh có 19 bàn cùng 13 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Chặng hiện tại gắn với Al-Hilal, nơi anh đến ngày 30/08/2026 từ Aston Villa theo mức phí 58 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, anh ghi 3 bàn sau 4 trận ra sân. Tại Al-Hilal, anh khoác áo số 11 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp Ollie Watkins theo mùa
Các đội Ollie Watkins từng khoác áo theo dữ liệu gồm Brentford, Aston Villa, Exeter City và 1 đội khác. Riêng Aston Villa chiếm 54% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brentford | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3528 | 10 | 4 | 7,28 |
| Aston Villa | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2853 | 16 | 3 | 6,87 |
| Aston Villa | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2610 | 16 | 8 | 6,94 |
| Aston Villa | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3221 | 19 | 13 | 7,32 |
| Aston Villa | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3134 | 15 | 6 | 6,88 |
| Aston Villa | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2955 | 11 | 2 | 6,90 |
| Aston Villa | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3329 | 14 | 5 | 7,05 |
| Aston Villa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 912 | 5 | 2 | 6,85 |
| Aston Villa | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 697 | 1 | 4 | 6,82 |
| Brentford | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 49 | 4430 | 26 | 3 | 7,17 |
| Brentford | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 41 | 3126 | 10 | 6 | 6,95 |
| England | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 57 | 0 | 0 | 6,40 |
| Exeter City | 13/14 | Hạng Tư Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Exeter City | 14/15 | Hạng Tư Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Exeter City | 15/16 | Hạng Tư Anh | 26 | 0 | 8 | 0 | — |
| Exeter City | 16/17 | Hạng Tư Anh | 48 | 270 | 15 | 1 | 7,50 |
| Al-Hilal | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 4 | 317 | 3 | 2 | 7,60 |
| Aston Villa | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 852 | 8 | 0 | 7,24 |
| Aston Villa | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 38 | 1 | 0 | 7,00 |
| England | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 14 | 0 | 0 | 7,00 |
| England | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 117 | 1 | 1 | 7,03 |
| England | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 58 | 1 | 0 | 6,63 |
| England | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 73 | 1 | 0 | 7,20 |
| England | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 161 | 0 | 0 | 6,47 |
| England | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,00 |
| England | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 64 | 1 | 0 | 7,05 |
| Exeter City | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Exeter City | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 18/19 | FA Cup | 4 | 169 | 2 | 0 | 8,05 |
| Aston Villa | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Aston Villa | 22/23 | FA Cup | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,30 |
| Aston Villa | 23/24 | FA Cup | 3 | 200 | 0 | 0 | 6,87 |
| Aston Villa | 24/25 | FA Cup | 4 | 271 | 0 | 2 | 6,68 |
| Aston Villa | 25/26 | FA Cup | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,25 |
| Brentford | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | — | Carabao Cup | 1 | 26 | 0 | 0 | 7,00 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 3 | 110 | 2 | 0 | 7,17 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 2 | 161 | 1 | 0 | 6,90 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ollie Watkins
Ollie Watkins thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Anh của Al-Hilal. Hợp đồng với Al-Hilal được ghi nhận đến 30/06/2028. Ngày sinh trong hồ sơ là 30/12/1995 — năm nay 30 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 30/12/1995 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Al-Hilal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 26 triệu EUR (ước tính)
Ollie Watkins đang khoác áo đội nào?
Ollie Watkins thuộc biên chế Al-Hilal, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 26 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Ả Rập Xê Út.
- Câu lạc bộ
- Al-Hilal
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 30/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 26 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Ollie Watkins
Mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Ollie Watkins góp mặt 4 trận trong màu áo Al-Hilal. Thời lượng trung bình mỗi trận là 79 phút. xG mùa này của anh dừng ở 2,76.
- 4 Trận
- 317 Phút
- 3 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 2,76 xG
- 0,68 xA
- 15 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,60 Điểm trung bình
Phong độ Ollie Watkins các trận vừa qua
4 lần ra sân gần nhất mang về cho Ollie Watkins 3 bàn và 2 kiến tạo. Điểm trung bình của quãng này là 7,60.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Al-Taawoun | 0–6 | 94 | 2/2 | 10,0 |
| 07-09 | Neom SC | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 04-09 | Al-Shabab | 0–2 | 88 | 0/0 | 5,7 |
| 01-09 | Al-Ahli | 3–0 | 45 | 1/0 | 7,5 |
Lịch sử chuyển nhượng Ollie Watkins
Giá trị chuyển nhượng của Ollie Watkins được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 26 triệu EUR khi đang ở Al-Hilal (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | Exeter City U18 | Exeter City | Không công bố |
| 8/12/2014 | Exeter City | Weston Super Mare | Cho mượn |
| 31/5/2015 | Weston Super Mare | Exeter City | Trở lại sau cho mượn |
| 18/7/2017 | Exeter City | Brentford | 7,2 triệu EUR |
| 9/9/2020 | Brentford | Aston Villa | 34 triệu EUR |
| 30/8/2026 | Aston Villa | Al-Hilal | 58 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Ollie Watkins
Dữ liệu đội tuyển của Ollie Watkins, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 38 trận cho England.
England 38 trận 6 bàn Lần gần nhất: 18/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Ollie Watkins
- Ollie Watkins ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ollie Watkins ra sân 4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út và ghi 3 bàn và có 2 kiến tạo.
- Ollie Watkins đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ollie Watkins đang thuộc biên chế Al-Hilal, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Ollie Watkins bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ollie Watkins 30 tuổi (sinh ngày 30/12/1995), cao 179 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Hilal
Cập nhật lần cuối: 20:31 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.