
Câu chuyện sự nghiệp Orkun Kökçü
Câu chuyện sự nghiệp của Orkun Kökçü trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Beşiktaş JK ở chặng gần nhất. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Feyenoord tại VĐQG Hà Lan ở mùa 17/18, năm anh tròn 17 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2018, lúc anh gia nhập Feyenoord, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 29 bàn cùng 25 kiến tạo sau 181 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Feyenoord. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 17/18 đến 22/23.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 18/19 tại VĐQG Hà Lan cùng Feyenoord, khi anh ghi 3 bàn, năm anh bước sang tuổi 18. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 60 bàn cùng 55 kiến tạo. Anh có 329 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 58 trận cho Türkiye, kèm 3 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại VĐQG Hà Lan trong màu áo Feyenoord, khi anh có 7 bàn và 9 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Beşiktaş JK bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Benfica, phí 30 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ, anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 49 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn cùng 11 kiến tạo trong màu áo Beşiktaş JK. Hồ sơ hiện tại ở Beşiktaş JK ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2030.
Sự nghiệp thi đấu của Orkun Kökçü qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Orkun Kökçü có tên trong danh sách thi đấu 329 lần cho 3 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 60 bàn qua 329 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 17/18 ở Feyenoord.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Feyenoord | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 394 | 0 | 2 | 7,20 |
| Feyenoord | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 510 | 1 | 0 | 6,87 |
| Feyenoord | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 869 | 3 | 2 | 7,20 |
| Benfica | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 184 | 0 | 0 | 7,05 |
| Feyenoord | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Beşiktaş JK | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 2397 | 8 | 7 | 7,55 |
| Benfica | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2646 | 7 | 7 | 7,50 |
| Benfica | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 1795 | 7 | 8 | 7,50 |
| Beşiktaş JK | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feyenoord | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 32 | 2699 | 8 | 2 | 7,48 |
| Feyenoord | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 33 | 2632 | 7 | 9 | 7,60 |
| Feyenoord | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 26 | 1745 | 3 | 2 | 6,96 |
| Feyenoord | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 24 | 1723 | 2 | 4 | 6,87 |
| Feyenoord | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 22 | 531 | 3 | 4 | 7,04 |
| Benfica | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 996 | 4 | 0 | 7,19 |
| Benfica | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 265 | 0 | 0 | 6,66 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 136 | 0 | 1 | 7,50 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 3 | 193 | 0 | 1 | 7,40 |
| Benfica | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 273 | 0 | 1 | 7,12 |
| Benfica | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 184 | 1 | 1 | 7,47 |
| Türkiye | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 163 | 0 | 1 | 6,30 |
| Feyenoord | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 18 | 1036 | 2 | 0 | 7,11 |
| Beşiktaş JK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 327 | 0 | 0 | 7,52 |
| Beşiktaş JK | 2026 | Club Friendlies | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,75 |
| Beşiktaş JK | 26/27 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 501 | 1 | 2 | 7,25 |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 452 | 1 | 1 | 6,82 |
| Türkiye | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 371 | 0 | 2 | 7,13 |
| Türkiye | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 60 | 0 | 0 | 7,00 |
| Türkiye | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 171 | 0 | 1 | 7,00 |
| Türkiye | 24/25 | UEFA Nations League | 7 | 540 | 1 | 1 | 7,29 |
| Türkiye | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 10 | 0 | 0 | 7,00 |
| Türkiye | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 229 | 0 | 2 | 6,70 |
| Türkiye | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 45 | 0 | 0 | 7,10 |
| Türkiye | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Türkiye | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 215 | 0 | 0 | 6,88 |
| Türkiye | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 93 | 0 | 0 | 7,00 |
| Türkiye | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 116 | 1 | 0 | 7,10 |
| Beşiktaş JK | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 71 | 3 | 2 | 7,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Orkun Kökçü là ai?
Cao 175 cm, Orkun Kökçü là tiền vệ người Thổ Nhĩ Kỳ của Beşiktaş JK. Ngày sinh trong hồ sơ là 29/12/2000 — năm nay 25 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 175 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 29/12/2000 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Beşiktaş JK
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 24 triệu EUR (ước tính)
Orkun Kökçü thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Orkun Kökçü gia nhập Beşiktaş JK ngày 01/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 10. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 24 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Beşiktaş JK
- Giải đấu
- VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 24 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Orkun Kökçü mùa 26/27
Orkun Kökçü đã chơi 5 trận với 411 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ. xG mùa này của anh dừng ở 0,93. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng.
- 5 Trận
- 411 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,93 xG
- 1,63 xA
- 15 Sút
- 13 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,12 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Orkun Kökçü
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Orkun Kökçü đạt điểm trung bình 7,12 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 0 bàn và 2 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-09 | Erzurumspor FK | 3–0 | 70 | 0/1 | 7,4 |
| 05-09 | Fenerbahçe | 1–2 | 90 | 0/1 | 6,7 |
| 31-08 | Çorum FK | 6–2 | 71 | 0/0 | 7,3 |
| 23-08 | Alanyaspor | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 16-08 | Eyüpspor | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,3 |
Orkun Kökçü chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Orkun Kökçü được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 24 triệu EUR khi đang ở Beşiktaş JK (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2018 | — | Feyenoord | Không công bố |
| 1/7/2023 | Feyenoord | Benfica | 30 triệu EUR |
| 11/7/2025 | Benfica | Beşiktaş JK | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Beşiktaş JK | Benfica | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Benfica | Beşiktaş JK | 30 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Orkun Kökçü khoác áo đội tuyển nào?
Orkun Kökçü ghi 3 bàn sau 58 trận cho Türkiye, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Türkiye 58 trận 3 bàn Lần gần nhất: 26/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Orkun Kökçü
- Orkun Kökçü bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Orkun Kökçü 25 tuổi (sinh ngày 29/12/2000), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Orkun Kökçü mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận Orkun Kökçü có 0 bàn qua 5 trận và có 2 kiến tạo.
- Orkun Kökçü đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Orkun Kökçü đang thuộc biên chế Beşiktaş JK, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ · Lịch thi đấu Beşiktaş JK
Cập nhật lần cuối: 17:32 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.