
Panagiotis Artymatas
Trung vệ ·
Nea Salamina Famagusta
CLB hiện tại của Panagiotis Artymatas
Panagiotis Artymatas thi đấu cho Nea Salamina Famagusta tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 170 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Ngày chuyển đến Nea Salamina Famagusta trong hồ sơ là 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- Nea Salamina Famagusta
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Panagiotis Artymatas
Ở tuổi 27, Panagiotis Artymatas đang là hậu vệ trong đội hình Nea Salamina Famagusta. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Số áo của anh tại Nea Salamina Famagusta là 4.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 12/11/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Síp
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Nea Salamina Famagusta
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Panagiotis Artymatas qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Panagiotis Artymatas trải qua ít nhất 2 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 18/19 tại Anorthosis Famagusta.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Anorthosis Famagusta | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Apollon Limassol | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 166 | 0 | 0 | 7,30 |
| Nea Salamina Famagusta | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Panagiotis Artymatas qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Panagiotis Artymatas trong dữ liệu là chặng đường qua 2 câu lạc bộ, tới Nea Salamina Famagusta ở chặng gần nhất. Ngày 01/07/2025, anh chuyển từ Apollon Limassol sang Nea Salamina Famagusta theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Nea Salamina Famagusta ghi anh khoác áo số 4 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/05/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2014, khi anh gia nhập Enosis Neon Paralimniou, năm anh tròn 16 tuổi. Anorthosis Famagusta đón anh ngày 01/07/2017 từ West Bromwich Albion U21 theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Apollon Limassol ngày 05/07/2022 từ Anorthosis Famagusta. Cộng mọi giải, anh có 10 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 12 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 22/23 tại Cúp C3 Châu Âu ở Apollon Limassol, với 6 lần, năm anh tròn 24 tuổi.
Các thương vụ chuyển nhượng của Panagiotis Artymatas
Giá trị chuyển nhượng của Panagiotis Artymatas được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 170 nghìn EUR khi đang ở Nea Salamina Famagusta (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ West Bromwich Albion U21 sang Anorthosis Famagusta ngày 01/07/2017, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2014 | — | Enosis Neon Paralimniou | Không công bố |
| 1/7/2017 | West Bromwich Albion U21 | Anorthosis Famagusta | Tự do |
| 12/8/2021 | Anorthosis Famagusta | AE Kifisia | Cho mượn |
| 30/6/2022 | AE Kifisia | Anorthosis Famagusta | Trở lại sau cho mượn |
| 5/7/2022 | Anorthosis Famagusta | Apollon Limassol | Không công bố |
| 29/9/2023 | Apollon Limassol | Ethnikos Achnas | Không công bố |
| 30/6/2024 | Ethnikos Achnas | Apollon Limassol | Không công bố |
| 31/1/2025 | Apollon Limassol | Karmiotissa Polemidion | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Karmiotissa Polemidion | Apollon Limassol | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Apollon Limassol | Nea Salamina Famagusta | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Panagiotis Artymatas mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Panagiotis Artymatas
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 22-08 | Apollon Limassol | 3–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Panagiotis Artymatas
- Panagiotis Artymatas đang khoác áo đội bóng nào?
- Panagiotis Artymatas hiện khoác áo Nea Salamina Famagusta, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Panagiotis Artymatas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Panagiotis Artymatas 27 tuổi (sinh ngày 12/11/1998), cao 186 cm.
- Panagiotis Artymatas là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Panagiotis Artymatas mang quốc tịch Síp.
Cập nhật lần cuối: 23:30 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.