
Panagiotis Retsos
Trung vệ ·
Olympiacos FC
Panagiotis Retsos: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Panagiotis Retsos là ngày 09/09/2015, khi anh rời Olympiacos U19 sang Olympiacos FC — năm anh tròn 17 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở Olympiacos FC tại VĐQG Hy Lạp, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 17. Anh cập bến Bayer 04 Leverkusen ngày 31/08/2017 từ Olympiacos FC với phí 18 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 88 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 3 kiến tạo tại đây.
Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn và 5 kiến tạo. Tổng cộng anh có 296 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 31 trận trong màu áo Greece. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 17/18 tại Bundesliga ở Bayer 04 Leverkusen là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Olympiacos FC bắt đầu ngày 01/07/2023, khi anh đến từ Hellas Verona sau kỳ cho mượn. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, anh có 4 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 2 kiến tạo sau 182 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Olympiacos FC. Tại Olympiacos FC, anh khoác áo số 45 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Panagiotis Retsos đã khoác áo những đội nào?
Các đội Panagiotis Retsos từng khoác áo theo dữ liệu gồm Olympiacos FC, Bayer 04 Leverkusen, Hellas Verona và 2 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 4 bàn và 296 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 15/16 cùng Olympiacos FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympiacos FC | 15/16 | VĐQG Hy Lạp | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 16/17 | VĐQG Hy Lạp | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 17/18 | VĐQG Hy Lạp | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 18 | 387 | 0 | 0 | 6,90 |
| Olympiacos FC | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 630 | 0 | 0 | 6,74 |
| Bayer 04 Leverkusen | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 34 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bayer 04 Leverkusen | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 103 | 0 | 0 | 7,05 |
| Olympiacos FC | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 239 | 0 | 0 | 6,65 |
| Olympiacos FC | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 540 | 0 | 0 | 6,75 |
| Olympiacos FC | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 672 | 0 | 0 | 7,27 |
| Olympiacos FC | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 28 | 2269 | 2 | 0 | 7,17 |
| Olympiacos FC | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 21 | 1280 | 1 | 1 | 7,04 |
| Olympiacos FC | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 26 | 1990 | 0 | 0 | 6,85 |
| Hellas Verona | 22/23 | Serie A | 3 | 122 | 0 | 0 | 6,85 |
| Hellas Verona | 21/22 | Serie A | 12 | 59 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sheffield United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saint-Étienne | 2020 | Ligue 1 | 6 | 273 | 0 | 0 | 6,62 |
| Olympiacos FC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 806 | 0 | 0 | 6,96 |
| Bayer 04 Leverkusen | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 99 | 0 | 0 | 6,65 |
| Olympiacos FC | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,60 |
| Bayer 04 Leverkusen | 21/22 | Bundesliga | 18 | 28 | 0 | 0 | 6,47 |
| Bayer 04 Leverkusen | 19/20 | Bundesliga | 18 | 114 | 0 | 0 | 6,57 |
| Bayer 04 Leverkusen | 17/18 | Bundesliga | 30 | 1714 | 1 | 3 | 6,91 |
| Olympiacos FC | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 690 | 0 | 1 | 6,96 |
| Olympiacos FC | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 5 | 360 | 0 | 0 | 7,17 |
| Olympiacos FC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 245 | 0 | 0 | 6,85 |
| Greece | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Greece | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 9 | 0 | 0 | 6,60 |
| Greece | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Greece | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 73 | 0 | 0 | 7,80 |
| Greece | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Greece | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 242 | 0 | 0 | 6,87 |
| Sheffield United | 19/20 | FA Cup | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,20 |
| Olympiacos FC | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 4 | 187 | 0 | 0 | 6,83 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 2 | 59 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 167 | 0 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Panagiotis Retsos
Panagiotis Retsos là hậu vệ người Hy Lạp 28 tuổi, hiện khoác áo Olympiacos FC. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Trong đội hình Olympiacos FC, anh mặc áo 45.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 9/8/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 45
- CLB hiện tại
- Olympiacos FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,6 triệu EUR (ước tính)
Panagiotis Retsos thuộc biên chế CLB nào?
Panagiotis Retsos thuộc biên chế Olympiacos FC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 7,6 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Olympiacos FC hiện thi đấu tại VĐQG Hy Lạp theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Olympiacos FC
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 45
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Panagiotis Retsos
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp của Panagiotis Retsos: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. xG mùa này của anh dừng ở 0,15. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng.
- 4 Trận
- 360 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,15 xG
- 0,27 xA
- 4 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 7,17 Điểm trung bình
Phong độ Panagiotis Retsos các trận vừa qua
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Panagiotis Retsos thi đấu 360 phút, trung bình 90 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,17 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | APO Levadiakos | 0–1 | 90 | 0/0 | 8,2 |
| 12-09 | OFI Crete | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 05-09 | NPS Volos | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 30-08 | Asteras Aktor | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 22-08 | APS Atromitos Athinon | 1–0 | Không vào sân | — | — |
Panagiotis Retsos chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Panagiotis Retsos được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 7,6 triệu EUR khi đang ở Olympiacos FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/9/2015 | Olympiacos U19 | Olympiacos FC | Không công bố |
| 31/8/2017 | Olympiacos FC | Bayer 04 Leverkusen | 18 triệu EUR |
| 31/1/2020 | Bayer 04 Leverkusen | Sheffield United | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Sheffield United | Bayer 04 Leverkusen | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2020 | Bayer 04 Leverkusen | Saint-Étienne | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Saint-Étienne | Bayer 04 Leverkusen | Trở lại sau cho mượn |
| 25/1/2022 | Bayer 04 Leverkusen | Hellas Verona | Tự do |
| 31/8/2022 | Hellas Verona | Olympiacos FC | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Olympiacos FC | Hellas Verona | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Hellas Verona | Olympiacos FC | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Panagiotis Retsos và đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Panagiotis Retsos, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 31 trận cho Greece.
Greece 31 trận 0 bàn Lần gần nhất: 7/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Panagiotis Retsos
- Panagiotis Retsos hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Olympiacos FC là CLB hiện tại của Panagiotis Retsos, mang áo số 45 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Panagiotis Retsos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Panagiotis Retsos 28 tuổi (sinh ngày 09/08/1998), cao 186 cm.
- Thành tích ghi bàn của Panagiotis Retsos mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Panagiotis Retsos ghi 0 bàn sau 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu Olympiacos FC
Cập nhật lần cuối: 05:05 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.