
Pedrinho
Tiền vệ phòng ngự ·
Antalyaspor
Lịch sử chuyển nhượng Pedrinho
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Pedrinho, gần nhất là từ SC Freamunde sang AC Vila Meã theo dạng cho mượn ngày 06/01/2013. Lượt liền trước trong hồ sơ: Çorum FK sang No team ngày 24/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/1/2013 | SC Freamunde | AC Vila Meã | Cho mượn |
| 24/7/2026 | Çorum FK | No team | Không công bố |
| 1/7/2011 | — | SC Freamunde | Không công bố |
| 6/1/2013 | SC Freamunde | — | Không công bố |
| 30/6/2013 | AC Vila Meã | SC Freamunde | Trở lại sau cho mượn |
| 16/7/2016 | SC Freamunde | Paços de Ferreira | Tự do |
| 31/7/2020 | Paços de Ferreira | Riga FC | Tự do |
| 23/1/2021 | Riga FC | Gil Vicente | Không công bố |
| 1/7/2022 | Gil Vicente | MKE Ankaragücü | Không công bố |
| 1/7/2024 | MKE Ankaragücü | Kocaelispor | Tự do |
| 26/7/2025 | Kocaelispor | Çorum FK | Tự do |
| 30/7/2026 | Çorum FK | Antalyaspor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Pedrinho: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Pedrinho là ngày 01/07/2011, khi anh gia nhập SC Freamunde — năm anh tròn 19 tuổi. Ngày 30/07/2026, anh rời Çorum FK sang Antalyaspor theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Antalyaspor, anh khoác áo số 14, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hồ sơ ghi cho anh 12 bàn cùng 1 kiến tạo qua 45 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo SC Freamunde. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 14/15 đến 15/16. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở SC Freamunde tại Hạng Hai Bồ Đào Nha, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 22 tuổi. Anh cập bến Paços de Ferreira ngày 16/07/2016 từ SC Freamunde theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 11 bàn cùng 5 kiến tạo sau 140 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo Gil Vicente, khi anh có 1 bàn cùng 14 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 29 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại Hạng Hai Bồ Đào Nha ở SC Freamunde, với 12 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 28 bàn và 25 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 310 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Pedrinho
Pedrinho đang khoác áo Antalyaspor ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 30/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Antalyaspor
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 30/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Pedrinho
Pedrinho là tiền vệ người Bồ Đào Nha 33 tuổi, hiện khoác áo Antalyaspor. Số đo ghi nhận: cao 170 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ phòng ngự
- Ngày sinh
- 20/12/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Antalyaspor
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Pedrinho đã khoác áo những đội nào?
Các đội Pedrinho từng khoác áo theo dữ liệu gồm MKE Ankaragücü, Paços de Ferreira, Riga FC và 2 đội khác. Riêng Paços de Ferreira chiếm 45% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MKE Ankaragücü | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 1353 | 0 | 1 | 6,74 |
| Paços de Ferreira | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 2544 | 5 | 1 | 6,93 |
| Paços de Ferreira | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2858 | 3 | 1 | 6,88 |
| Riga FC | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| MKE Ankaragücü | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 36 | 2199 | 3 | 2 | 7,01 |
| Gil Vicente | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2892 | 1 | 14 | 7,50 |
| Gil Vicente | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 19 | 1293 | 1 | 2 | 7,04 |
| Paços de Ferreira | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2798 | 2 | 2 | 7,00 |
| Riga FC | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Paços de Ferreira | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Gil Vicente | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Gil Vicente | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freamunde | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freamunde | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 35 | 0 | 12 | 1 | — |
| Paços de Ferreira | 18/19 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Pedrinho
- Pedrinho bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Pedrinho 33 tuổi (sinh ngày 20/12/1992), cao 170 cm.
- Pedrinho mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Pedrinho là Bồ Đào Nha.
- Pedrinho đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Pedrinho hiện khoác áo Antalyaspor, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 22:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.