
Pepê
Tiền đạo cánh phải ·
FC Porto
Pepê đang khoác áo đội nào?
Pepê đang khoác áo FC Porto ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 01/07/2021. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Số áo hiện tại là 11.
- Câu lạc bộ
- FC Porto
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 01/07/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Pepê
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, Pepê ra sân 5 trận, ghi 0 bàn và 3 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 84 phút trên sân. Mùa này anh tích luỹ 0,70 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 5 Trận
- 419 Phút
- 0 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 0,70 xG
- 1,14 xA
- 9 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,08 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Pepê
Cao 175 cm, Pepê là tiền đạo người Brazil của FC Porto. Ở FC Porto, anh khoác áo số 11. Hợp đồng với FC Porto được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 24/2/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- FC Porto
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 16 triệu EUR (ước tính)
Pepê qua những trận gần nhất
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Pepê thi đấu 419 phút, trung bình 84 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 7,08.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Moreirense | 2–1 | 90 | 0/1 | 8,0 |
| 29-08 | Académico Viseu FC | 0–3 | 60 | 0/1 | 6,4 |
| 23-08 | FC Arouca | 2–0 | 90 | 0/1 | 7,0 |
| 15-08 | Rio Ave | 0–2 | 89 | 0/0 | 7,2 |
| 09-08 | FC Alverca | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
Thống kê sự nghiệp Pepê
Theo thống kê từng mùa, Pepê ghi 53 bàn qua 414 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng FC Porto chiếm 63% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 3 | 25 | 0 | 0 | 6,30 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 6 | 190 | 0 | 0 | 6,50 |
| Grêmio | — | Copa do Brasil | 8 | 679 | 0 | 3 | 7,00 |
| FC Porto | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 337 | 1 | 0 | 6,85 |
| FC Porto | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 585 | 1 | 2 | 6,90 |
| Grêmio | 2017 | VĐQG Brazil | 8 | 123 | 1 | 1 | 7,47 |
| Grêmio | 2018 | VĐQG Brazil | 33 | 802 | 2 | 0 | 6,57 |
| Grêmio | 2019 | VĐQG Brazil | 38 | 1689 | 8 | 3 | 6,70 |
| FC Porto | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2241 | 3 | 4 | 6,88 |
| FC Porto | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 2003 | 3 | 2 | 6,90 |
| FC Porto | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 2857 | 4 | 6 | 7,26 |
| FC Porto | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 2643 | 4 | 7 | 7,05 |
| FC Porto | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 1356 | 4 | 3 | 6,88 |
| FC Porto | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 609 | 0 | 2 | 6,78 |
| FC Porto | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 644 | 1 | 2 | 7,06 |
| FC Porto | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 689 | 0 | 0 | 6,75 |
| FC Porto | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 46 | 0 | 0 | 6,50 |
| Grêmio | 20/21 | VĐQG Brazil | 31 | 2428 | 9 | 5 | 7,02 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 6 | 193 | 1 | 2 | 6,60 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 2 | 61 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 1 | 26 | 0 | 0 | 7,10 |
| FC Porto | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 195 | 0 | 1 | 6,87 |
| FC Porto | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 7 | 261 | 0 | 0 | 6,77 |
| FC Porto | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 7 | 282 | 2 | 1 | 7,77 |
| FC Porto | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Porto | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 197 | 1 | 0 | 6,67 |
| FC Porto | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,50 |
| Brazil | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 29 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Porto | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 594 | 0 | 4 | 6,93 |
| Grêmio | — | Copa Sudamericana | 1 | 30 | 1 | 1 | 8,60 |
| Brazil | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 5 | 94 | 0 | 0 | 6,63 |
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 12 | 76 | 1 | 0 | 6,70 |
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 9 | 616 | 3 | 1 | 6,80 |
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 1 | 35 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Pepê qua từng mùa
Ngoài FC Porto, CLB hiện tại, hồ sơ của Pepê còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với FC Porto, nơi anh đến ngày 01/07/2021 từ Grêmio với phí 15 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 28 bàn và 36 kiến tạo sau 259 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Porto. Tại FC Porto, anh mang áo số 11 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/05/2015, lúc anh đầu quân cho Foz do Iguaçu, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Grêmio ngày 01/05/2017 từ Grêmio U20. Cộng mọi giải, anh có 25 bàn và 14 kiến tạo sau 155 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2017 ở Grêmio tại VĐQG Brazil, nơi anh đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại VĐQG Brazil ở Grêmio là mùa cao nhất trong dữ liệu với 9 bàn cùng 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 53 bàn và 50 kiến tạo qua 2 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 414 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Pepê
Giá trị chuyển nhượng của Pepê được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 16 triệu EUR khi đang ở FC Porto (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới FC Porto, 15 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/5/2015 | — | Foz do Iguaçu | Không công bố |
| 5/2/2016 | Coritiba U20 | Foz do Iguaçu | Không công bố |
| 1/5/2017 | Grêmio U20 | Grêmio | Không công bố |
| 1/7/2021 | Grêmio | FC Porto | 15 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Pepê
- Pepê bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Pepê 29 tuổi (sinh ngày 24/02/1997), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Pepê mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, Pepê ghi 0 bàn sau 5 trận và có 3 kiến tạo.
- Pepê đang khoác áo đội bóng nào?
- Pepê hiện khoác áo FC Porto, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu FC Porto
Cập nhật lần cuối: 18:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.