
Picas
Tiền đạo ·
AD Fafe
Lịch sử chuyển nhượng Picas
Picas gia nhập AD Fafe theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 25/08/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: AD Fafe sang İmişli FK ngày 27/07/2026, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/8/2026 | İmişli FK | AD Fafe | Không công bố |
| 27/7/2026 | AD Fafe | İmişli FK | Tự do |
| 1/7/2018 | — | Atlético Petróleos de Luanda | Không công bố |
| 3/1/2022 | Atlético Petróleos de Luanda | Chaves | Không công bố |
| 3/8/2022 | Chaves | Torreense | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Torreense | Chaves | Trở lại sau cho mượn |
| 17/8/2023 | Chaves | Feirense | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Feirense | Chaves | Trở lại sau cho mượn |
| 9/8/2024 | Chaves | AD Fafe | Tự do |
| 1/7/2026 | AD Fafe | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Picas
Picas sinh ngày 14/02/2001, mang quốc tịch Angola; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Giai đoạn đang diễn ra tại AD Fafe bắt đầu ngày 25/08/2026, khi anh đến từ İmişli FK. Trong mùa 2026 tại Hạng Ba Bồ Đào Nha, anh ra sân 2 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 10 bàn và 1 kiến tạo qua 64 lần có tên trong danh sách thi đấu cho AD Fafe. Trong đội hình AD Fafe, anh mang áo số 11, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2018, lúc anh đầu quân cho Atlético Petróleos de Luanda, năm anh bước sang tuổi 17. Ở Atlético Petróleos de Luanda, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 2 kiến tạo qua 10 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 19/20 đến 20/21. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 19/20 ở Atlético Petróleos de Luanda tại CAF Champions League, nơi anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 17/08/2023, anh được Chaves cho Feirense mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 34 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Feirense. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2025 tại Hạng Ba Bồ Đào Nha trong màu áo AD Fafe, khi anh có 5 bàn. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 12 bàn cùng 3 kiến tạo. Tổng cộng anh có 140 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Picas đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Picas đã ra sân 2 trận cho AD Fafe ở mùa gần nhất trong dữ liệu. AD Fafe hiện thi đấu tại Hạng Ba Bồ Đào Nha theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- AD Fafe
- Giải đấu
- Hạng Ba Bồ Đào Nha
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 25/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Picas: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 170 cm, Picas là tiền đạo người Angola của AD Fafe. Ràng buộc hợp đồng với AD Fafe kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 14/2/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Angola
- Chiều cao
- 170 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- AD Fafe
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Picas mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Hạng Ba Bồ Đào Nha của Picas: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút.
- 2 Trận
- 180 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Picas thi đấu thế nào gần đây?
Picas có 180 phút thi đấu ở 2 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 13-09 | USC Paredes | 2–1 | 90 | 0/0 |
| 06-09 | Leça FC | 0–3 | 90 | 1/0 |
Sự nghiệp thi đấu của Picas qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Picas là 19/20 tại Atlético Petróleos de Luanda. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 12 bàn và 140 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Petróleos de Luanda | 19/20 | CAF Champions League | 4 | 193 | 1 | 2 | 7,43 |
| Atlético Petróleos de Luanda | 20/21 | CAF Champions League | 6 | 470 | 0 | 0 | 6,35 |
| Chaves | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Torreense | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Chaves | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AD Fafe | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 121 | 0 | 1 | 6,60 |
| Torreense | 2022 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 26 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feirense | 2023 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 34 | 1112 | 0 | 0 | 6,65 |
| AD Fafe | 2024 | Hạng Ba Bồ Đào Nha | 29 | 1361 | 4 | 0 | — |
| AD Fafe | 2025 | Hạng Ba Bồ Đào Nha | 28 | 1818 | 5 | 0 | — |
| AD Fafe | 2026 | Hạng Ba Bồ Đào Nha | 2 | 180 | 1 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Picas
- Picas ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Ba Bồ Đào Nha ghi nhận Picas có 1 bàn qua 2 trận.
- Picas hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Picas đang thuộc biên chế AD Fafe, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Picas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Picas 25 tuổi (sinh ngày 14/02/2001), cao 170 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Ba Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu AD Fafe
Cập nhật lần cuối: 17:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.