
Piero Hincapié
Hậu vệ trái ·
Arsenal
Lịch sử chuyển nhượng Piero Hincapié
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Piero Hincapié là từ Independiente del Valle U19 sang Independiente del Valle ngày 01/01/2020, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 46 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2020 | Independiente del Valle U19 | Independiente del Valle | Không công bố |
| 20/8/2020 | Independiente del Valle | CA Talleres | 3,5 triệu EUR |
| 16/8/2021 | CA Talleres | Bayer 04 Leverkusen | 6,3 triệu EUR |
| 1/9/2025 | Bayer 04 Leverkusen | Arsenal | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Arsenal | Bayer 04 Leverkusen | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Bayer 04 Leverkusen | Arsenal | 40 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Piero Hincapié qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Piero Hincapié trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Arsenal ở chặng gần nhất. Anh đến Arsenal ngày 01/07/2026 từ Bayer 04 Leverkusen theo mức phí 40 triệu EUR. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 53 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 2 kiến tạo cho Arsenal. Tại Arsenal, anh mang áo số 5 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2031.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2020, lúc anh chuyển từ Independiente del Valle U19 sang Independiente del Valle, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Independiente del Valle. Ngày 16/08/2021, anh chuyển từ CA Talleres sang Bayer 04 Leverkusen với mức phí 6,3 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 7 bàn và 7 kiến tạo qua 181 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Bayer 04 Leverkusen. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 21/22 tại Cúp C2 Châu Âu cùng Bayer 04 Leverkusen, năm anh tròn 19 tuổi. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn và 9 kiến tạo. Anh có 242 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 59 trận trong màu áo Ecuador, kèm 3 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại Bundesliga trong màu áo Bayer 04 Leverkusen, khi anh có 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 22 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Piero Hincapié
Piero Hincapié thuộc biên chế Arsenal, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 46 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2031.
- Câu lạc bộ
- Arsenal
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 46 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Piero Hincapié
Piero Hincapié là hậu vệ 24 tuổi đang chơi cho Arsenal. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Ecuador.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 9/1/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Ecuador
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Arsenal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 46 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Piero Hincapié
Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Piero Hincapié ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,71 xG
- 0,02 xA
- 3 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Sự nghiệp Piero Hincapié theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Piero Hincapié là 21/22 tại Bayer 04 Leverkusen. Tổng cộng anh ghi 8 bàn qua 242 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bayer 04 Leverkusen | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 431 | 1 | 0 | 6,98 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 742 | 0 | 0 | 7,20 |
| Bayer 04 Leverkusen | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 912 | 0 | 0 | 7,04 |
| Arsenal | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1792 | 1 | 2 | 6,89 |
| Arsenal | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 694 | 0 | 0 | 7,01 |
| Bayer 04 Leverkusen | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 774 | 1 | 0 | 7,06 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,80 |
| Bayer 04 Leverkusen | 25/26 | Bundesliga | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bayer 04 Leverkusen | 24/25 | Bundesliga | 33 | 2670 | 2 | 2 | 7,17 |
| Bayer 04 Leverkusen | 23/24 | Bundesliga | 31 | 1501 | 1 | 2 | 7,12 |
| Bayer 04 Leverkusen | 22/23 | Bundesliga | 30 | 2467 | 1 | 1 | 6,83 |
| Bayer 04 Leverkusen | 21/22 | Bundesliga | 29 | 1758 | 1 | 2 | 6,80 |
| Ecuador | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,70 |
| Ecuador | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 341 | 0 | 0 | 6,62 |
| Arsenal | 2026 | Club Friendlies | 3 | 139 | 1 | 0 | 6,80 |
| Ecuador | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 12 | 990 | 1 | 0 | 7,05 |
| Ecuador | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 14 | 1204 | 0 | 0 | 7,24 |
| Ecuador | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Ecuador | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 212 | 0 | 0 | 6,40 |
| Ecuador | 2024 | Giao hữu quốc tế | 5 | 270 | 1 | 0 | 6,90 |
| Ecuador | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,85 |
| Ecuador | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,70 |
| Arsenal | 25/26 | FA Cup | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,50 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 5 | 231 | 0 | 0 | 7,00 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 5 | 255 | 0 | 0 | 7,23 |
| Bayer 04 Leverkusen | — | DFB Pokal | 1 | 65 | 0 | 0 | 7,80 |
| CA Talleres | — | Copa Sudamericana | 6 | 519 | 0 | 0 | 7,15 |
| Ecuador | — | Copa America 2024 | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,80 |
| Ecuador | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,00 |
| Arsenal | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 3 | 225 | 0 | 0 | 7,13 |
| Arsenal | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 32 | 0 | 0 | 6,70 |
| Independiente del Valle | — | Copa Libertadores | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Piero Hincapié ở đội tuyển quốc gia
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Piero Hincapié có 59 trận trong màu áo Ecuador.
Ecuador 59 trận 3 bàn Lần gần nhất: 1/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Piero Hincapié
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-09 | SSC Napoli | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
Câu hỏi thường gặp về Piero Hincapié
- Piero Hincapié bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Piero Hincapié 24 tuổi (sinh ngày 09/01/2002), cao 184 cm.
- Thành tích ghi bàn của Piero Hincapié mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận Piero Hincapié có 0 bàn qua 1 trận.
- Piero Hincapié hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Arsenal là CLB hiện tại của Piero Hincapié, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Arsenal
Cập nhật lần cuối: 18:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.