
Rafael Tolói
Trung vệ ·
São Paulo
Rafael Tolói đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 35, Rafael Tolói là hậu vệ trong danh sách đăng ký của São Paulo. Dữ liệu định giá anh khoảng 835 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Brazil.
- Câu lạc bộ
- São Paulo
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 15/08/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Rafael Tolói mùa 2026
8 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil mang về cho Rafael Tolói 0 bàn sau 658 phút. Số thẻ trong mùa: 3 thẻ vàng. Anh được chấm trung bình 7,10 điểm mỗi trận.
- 8 Trận
- 658 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,09 xG
- 0,06 xA
- 5 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 3 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Rafael Tolói
Rafael Tolói thi đấu ở vị trí trung vệ, là cầu thủ người Ý của São Paulo. Rafael Tolói chào đời 10/10/1990 và nay 35 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 10/10/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- São Paulo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Rafael Tolói thi đấu thế nào gần đây?
Trong 3 trận ra sân gần nhất, Rafael Tolói thi đấu tổng cộng 208 phút. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,80 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Internacional | 1–0 | 95 | 0/0 | 7,0 |
| 12-09 | Palmeiras | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 05-09 | Atlético Mineiro | 2–0 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Red Bull Bragantino | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 23-07 | Athletico | 1–2 | 23 | 0/0 | 7,0 |
Thống kê sự nghiệp Rafael Tolói
Theo thống kê từng mùa, Rafael Tolói ghi 16 bàn qua 525 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Atalanta chiếm 69% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| São Paulo | 2026 | Copa do Brasil | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Atalanta | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 448 | 1 | 0 | 7,00 |
| Atalanta | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 280 | 0 | 0 | 6,70 |
| Atalanta | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 298 | 0 | 0 | 6,95 |
| São Paulo | 2012 | VĐQG Brazil | 26 | 0 | 1 | 1 | — |
| São Paulo | 2013 | VĐQG Brazil | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| São Paulo | 2014 | VĐQG Brazil | 18 | 0 | 1 | 0 | — |
| São Paulo | 2015 | VĐQG Brazil | 13 | 112 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 24/25 | Serie A | 27 | 464 | 0 | 0 | 6,79 |
| Atalanta | 23/24 | Serie A | 26 | 979 | 0 | 0 | 6,65 |
| Atalanta | 22/23 | Serie A | 33 | 2791 | 2 | 1 | 6,93 |
| Atalanta | 21/22 | Serie A | 21 | 1441 | 1 | 1 | 6,92 |
| Atalanta | 20/21 | Serie A | 32 | 2541 | 2 | 0 | 6,85 |
| Atalanta | 19/20 | Serie A | 35 | 2613 | 2 | 6 | 6,88 |
| Atalanta | 18/19 | Serie A | 22 | 1746 | 1 | 3 | 7,05 |
| Atalanta | 17/18 | Serie A | 32 | 2449 | 1 | 4 | 7,03 |
| Atalanta | 16/17 | Serie A | 33 | 2720 | 0 | 0 | 7,00 |
| Atalanta | 15/16 | Serie A | 29 | 1896 | 1 | 0 | 6,87 |
| AS Roma | 13/14 | Serie A | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| São Paulo | 2025 | VĐQG Brazil | 10 | 501 | 0 | 0 | 6,99 |
| São Paulo | 2026 | VĐQG Brazil | 17 | 658 | 0 | 0 | 7,10 |
| Atalanta | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 211 | 0 | 0 | 6,60 |
| Atalanta | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,18 |
| Atalanta | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 623 | 0 | 0 | 6,86 |
| Atalanta | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,44 |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 116 | 0 | 0 | 6,90 |
| Italy | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,10 |
| Italy | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 157 | 0 | 1 | 6,80 |
| Italy | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| São Paulo | — | Copa Sudamericana | 10 | 0 | 2 | 0 | — |
| São Paulo | — | Copa Sudamericana | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| São Paulo | — | Copa Sudamericana | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,33 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,63 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 5 | 283 | 0 | 0 | 6,53 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 124 | 0 | 0 | 6,85 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 3 | 25 | 0 | 0 | 7,20 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 162 | 0 | 1 | 6,90 |
| São Paulo | 2026 | Copa Sudamericana | 5 | 106 | 0 | 0 | 7,10 |
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 8 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| São Paulo | — | Copa Libertadores | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Rafael Tolói
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Rafael Tolói thuộc biên chế São Paulo, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Anh đến São Paulo ngày 15/08/2025 từ Atalanta dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh có 8 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 bàn cùng 1 kiến tạo sau 148 lần có tên trong danh sách thi đấu cho São Paulo. Trong đội hình São Paulo, anh mang áo số 2, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2008, khi anh chuyển từ Goiás U23 sang Goiás, năm anh bước sang tuổi 18. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2012 tại VĐQG Brazil cùng São Paulo, năm anh tròn 22 tuổi. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Anh cập bến AS Roma ngày 31/01/2014 từ São Paulo theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 16 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 26/08/2015, anh từ São Paulo chuyển tới Atalanta, phí 3,9 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 12 bàn và 16 kiến tạo qua 361 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Atalanta. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 19/20 tại Serie A trong màu áo Atalanta, khi anh có 2 bàn cùng 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 29 tuổi. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 16 bàn và 17 kiến tạo. Tổng cộng anh có 525 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 16 trận trong màu áo Italy.
Lịch sử chuyển nhượng Rafael Tolói
Giá trị chuyển nhượng của Rafael Tolói được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 835 nghìn EUR khi đang ở São Paulo (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | Goiás U23 | Goiás | Không công bố |
| 6/7/2012 | Goiás | São Paulo | 3,0 triệu EUR |
| 31/1/2014 | São Paulo | AS Roma | Cho mượn |
| 30/6/2014 | AS Roma | São Paulo | Trở lại sau cho mượn |
| 26/8/2015 | São Paulo | Atalanta | 3,9 triệu EUR |
| 15/8/2025 | Atalanta | São Paulo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Rafael Tolói
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Rafael Tolói có 16 trận trong màu áo Italy.
Italy 16 trận 0 bàn Lần gần nhất: 18/6/2023
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Rafael Tolói
- Thành tích ghi bàn của Rafael Tolói mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Rafael Tolói ghi 0 bàn sau 8 trận.
- Rafael Tolói đang khoác áo đội bóng nào?
- Rafael Tolói hiện khoác áo São Paulo, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Rafael Tolói bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rafael Tolói 35 tuổi (sinh ngày 10/10/1990), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu São Paulo
Cập nhật lần cuối: 09:35 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.