
Ramy Bensebaini
Hậu vệ ·
Borussia Dortmund
Ramy Bensebaini thuộc biên chế CLB nào?
Ramy Bensebaini thuộc biên chế Borussia Dortmund, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 7,4 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Trong đội, anh nhận áo số 5.
- Câu lạc bộ
- Borussia Dortmund
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 7,4 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Ramy Bensebaini
Mùa 26/27 tại Bundesliga, Ramy Bensebaini góp mặt 1 trận trong màu áo Borussia Dortmund. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,80. Mỗi trận anh có trung bình 13 phút trên sân.
- 1 Trận
- 13 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Ramy Bensebaini là ai?
Ramy Bensebaini là hậu vệ 31 tuổi đang chơi cho Borussia Dortmund. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 186 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 16/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Algeria
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Borussia Dortmund
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 7,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Ramy Bensebaini
Ramy Bensebaini có tên trong danh sách thi đấu của Borussia M'gladbach nhiều nhất, 120 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 41 bàn qua 397 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 14/15 ở Koninklijke Lierse Sportkring.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Koninklijke Lierse Sportkring | 14/15 | VĐQG Bỉ | 30 | 0 | 2 | 0 | — |
| Algeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Stade Rennais | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 690 | 1 | 0 | 6,63 |
| Borussia M'gladbach | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 297 | 0 | 0 | 6,60 |
| Algeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 7 | 560 | 0 | 1 | 6,80 |
| Stade Rennais | 2018 | Ligue 1 | 26 | 2154 | 1 | 0 | 6,83 |
| Stade Rennais | 2017 | Ligue 1 | 31 | 2344 | 0 | 1 | 6,88 |
| Stade Rennais | 2016 | Ligue 1 | 30 | 1839 | 0 | 0 | 6,96 |
| Montpellier | 2015 | Ligue 1 | 29 | 1348 | 2 | 0 | 6,83 |
| Algeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,83 |
| Borussia Dortmund | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 774 | 2 | 0 | 7,00 |
| Borussia Dortmund | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 747 | 2 | 1 | 7,10 |
| Borussia Dortmund | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 372 | 0 | 0 | 7,52 |
| Borussia M'gladbach | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 448 | 2 | 0 | 6,90 |
| Borussia Dortmund | 25/26 | Bundesliga | 25 | 1529 | 5 | 2 | 7,37 |
| Borussia Dortmund | 24/25 | Bundesliga | 31 | 2035 | 1 | 6 | 7,03 |
| Borussia Dortmund | 23/24 | Bundesliga | 20 | 1050 | 0 | 0 | 7,06 |
| Borussia M'gladbach | 22/23 | Bundesliga | 28 | 2485 | 6 | 1 | 7,08 |
| Borussia M'gladbach | 21/22 | Bundesliga | 22 | 1930 | 4 | 1 | 6,93 |
| Borussia M'gladbach | 20/21 | Bundesliga | 26 | 1817 | 4 | 0 | 6,90 |
| Borussia M'gladbach | 19/20 | Bundesliga | 26 | 1455 | 5 | 3 | 7,06 |
| Algeria | 2025 | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 390 | 0 | 0 | 7,22 |
| Algeria | — | Africa Cup of Nations 2023 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Algeria | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,82 |
| Borussia Dortmund | 2026 | Club Friendlies | 1 | 91 | 0 | 0 | 6,00 |
| Algeria | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 242 | 0 | 0 | 6,80 |
| Algeria | — | World Cup Qualification CAF | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Algeria | 2025 | World Cup Qualification CAF | 7 | 540 | 0 | 0 | 7,50 |
| Algeria | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 5 | 34 | 0 | 0 | 5,50 |
| Algeria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Algeria | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,50 |
| Algeria | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,80 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 3 | 253 | 1 | 0 | 7,37 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 2 | 0 | 8,60 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 88 | 1 | 0 | 7,20 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 3 | 147 | 0 | 0 | 6,80 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 120 | 0 | 0 | 7,90 |
| Borussia Dortmund | — | DFB Pokal | 2 | 102 | 0 | 1 | 7,15 |
| Montpellier | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia Dortmund | 26/27 | Bundesliga | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ramy Bensebaini: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Ramy Bensebaini là ngày 01/07/2013, khi anh từ Paradou U21 chuyển tới Paradou AC — năm anh bước sang tuổi 18. Giai đoạn đang diễn ra tại Borussia Dortmund bắt đầu ngày 01/07/2023, khi anh đến từ Borussia M'gladbach dưới dạng tự do. Trong mùa 26/27 tại Bundesliga, anh có 1 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 115 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 10 bàn và 10 kiến tạo trong màu áo Borussia Dortmund. Hồ sơ hiện tại ở Borussia Dortmund ghi anh mang áo số 5 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Koninklijke Lierse Sportkring đón anh ngày 01/07/2014 từ Paradou AC theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 30 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trên mọi giải. Borussia M'gladbach đón anh ngày 14/08/2019 từ Stade Rennais, phí 8,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 120 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 25 bàn cùng 5 kiến tạo trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 41 bàn cùng 16 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 397 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 64 trận cho Algeria. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 19/20 tại Bundesliga trong màu áo Borussia M'gladbach, khi anh có 5 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 24.
Ramy Bensebaini chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Ramy Bensebaini gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 7,4 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Paradou U21 | Paradou AC | Không công bố |
| 1/7/2014 | Paradou AC | Koninklijke Lierse Sportkring | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Koninklijke Lierse Sportkring | Paradou AC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Paradou AC | Montpellier | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Montpellier | Paradou AC | Trở lại sau cho mượn |
| 5/7/2016 | Paradou AC | Stade Rennais | 2,0 triệu EUR |
| 14/8/2019 | Stade Rennais | Borussia M'gladbach | 8,0 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Borussia M'gladbach | Borussia Dortmund | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ramy Bensebaini ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Ramy Bensebaini có 64 trận cho Algeria.
Algeria 64 trận 0 bàn Lần gần nhất: 3/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Ramy Bensebaini
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | SC Paderborn 07 | 3–0 | 13 | 0/0 | 6,8 |
Câu hỏi thường gặp về Ramy Bensebaini
- Ramy Bensebaini đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Ramy Bensebaini đang thuộc biên chế Borussia Dortmund, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ramy Bensebaini bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ramy Bensebaini 31 tuổi (sinh ngày 16/04/1995), cao 186 cm.
- Ramy Bensebaini ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Bundesliga, Ramy Bensebaini ghi 0 bàn sau 1 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu Borussia Dortmund
Cập nhật lần cuối: 21:01 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.