
Renato Espinosa
Tiền đạo ·
FC Corvinul Hunedoara
Các thương vụ chuyển nhượng của Renato Espinosa
Renato Espinosa gia nhập Ayacucho theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2017. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Ayacucho sang Club Sporting Cristal ngày 01/09/2017, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2017 | Deportivo San Martin Reserve | Ayacucho | Không công bố |
| 1/9/2017 | Ayacucho | Club Sporting Cristal | Không công bố |
| 1/1/2019 | Club Sporting Cristal | Deportivo USMP | Cho mượn |
| 31/12/2019 | Deportivo USMP | Club Sporting Cristal | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2020 | Club Sporting Cristal | Universidad Técnica de Cajamarca | Không công bố |
| 1/1/2021 | Universidad Técnica de Cajamarca | Alianza Universidad | Không công bố |
| 1/1/2022 | Alianza Universidad | Deportivo Municipal | Tự do |
| 1/1/2023 | Deportivo Municipal | AD Cantolao | Tự do |
| 1/1/2024 | AD Cantolao | Sport Huancayo | Tự do |
| 1/7/2024 | Sport Huancayo | Alianza Atlético de Sullana | Tự do |
| 28/8/2025 | Alianza Atlético de Sullana | AFC Unirea 04 Slobozia | Tự do |
| 1/7/2026 | AFC Unirea 04 Slobozia | FC Corvinul Hunedoara | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Renato Espinosa: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Renato Espinosa sinh ngày 06/07/1998, mang quốc tịch Peru; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 3 câu lạc bộ. Anh đến FC Corvinul Hunedoara ngày 01/07/2026 từ AFC Unirea 04 Slobozia theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Romania ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 10 trận ra sân. Tại FC Corvinul Hunedoara, anh mang áo số 9 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2017, lúc anh rời Deportivo San Martin Reserve sang Ayacucho, năm anh tròn 19 tuổi. Sport Huancayo đón anh ngày 01/01/2024 từ AD Cantolao theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 28/08/2025, anh rời Alianza Atlético de Sullana sang AFC Unirea 04 Slobozia theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 24 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn trong màu áo AFC Unirea 04 Slobozia. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Romania cùng AFC Unirea 04 Slobozia, với 9 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 bàn. Số liệu đó đi kèm 34 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Renato Espinosa đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Renato Espinosa với FC Corvinul Hunedoara được ghi nhận đến 30/06/2028. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 340 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FC Corvinul Hunedoara
- Giải đấu
- VĐQG Romania
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Renato Espinosa
Renato Espinosa thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Peru của FC Corvinul Hunedoara. Ở FC Corvinul Hunedoara, anh khoác áo số 9.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 6/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Peru
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- FC Corvinul Hunedoara
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Renato Espinosa
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Romania của Renato Espinosa: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,64.
- 10 Trận
- 541 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 13 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,64 Điểm trung bình
Renato Espinosa qua những trận gần nhất
5 lần ra sân gần nhất mang về cho Renato Espinosa 1 bàn. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 62 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 21-09 | SC Oțelul Galați | 2–3 | 57 | 0/0 | 5,9 |
| 13-09 | Universitatea Craiova | 0–1 | 66 | 0/0 | 6,8 |
| 06-09 | FC Petrolul Ploiești | 2–0 | 69 | 0/0 | 7,1 |
| 29-08 | FC Dinamo București | 1–1 | 62 | 1/0 | 7,3 |
| 22-08 | UTA Arad | 0–0 | 57 | 0/0 | 6,5 |
Thống kê sự nghiệp Renato Espinosa
Theo thống kê từng mùa, Renato Espinosa ghi 10 bàn qua 34 lần có tên trong danh sách thi đấu. 71% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở AFC Unirea 04 Slobozia.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Unirea 04 Slobozia | 25/26 | VĐQG Romania | 24 | 1385 | 9 | 0 | 6,88 |
| FC Corvinul Hunedoara | 26/27 | VĐQG Romania | 9 | 484 | 1 | 0 | 6,72 |
| Sport Huancayo | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Renato Espinosa
- Renato Espinosa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Renato Espinosa 28 tuổi (sinh ngày 06/07/1998), cao 181 cm.
- Renato Espinosa có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Renato Espinosa ra sân 10 trận mùa 26/27 tại VĐQG Romania và ghi 1 bàn.
- Renato Espinosa hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Renato Espinosa hiện khoác áo FC Corvinul Hunedoara, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Romania · Lịch thi đấu FC Corvinul Hunedoara
Cập nhật lần cuối: 12:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.