
Rodrigo De Paul
Tiền vệ trung tâm ·
Inter Miami CF
Lịch sử chuyển nhượng Rodrigo De Paul
Giá trị chuyển nhượng của Rodrigo De Paul được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 15 triệu EUR khi đang ở Inter Miami CF (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | — | Racing Club | Không công bố |
| 1/7/2014 | Racing Club | Valencia | 6,5 triệu EUR |
| 4/2/2016 | Valencia | Racing Club | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Racing Club | Valencia | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2016 | Valencia | Udinese | 10 triệu EUR |
| 12/7/2021 | Udinese | Atlético Madrid | 35 triệu EUR |
| 25/7/2025 | Atlético Madrid | Inter Miami CF | Cho mượn |
| 31/12/2025 | Inter Miami CF | Atlético Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 26/1/2026 | Atlético Madrid | Inter Miami CF | 15 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Rodrigo De Paul, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Inter Miami CF, CLB hiện tại, hồ sơ của Rodrigo De Paul còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Anh đến Inter Miami CF ngày 26/01/2026 từ Atlético Madrid, phí 15 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS ghi nhận anh ra sân 21 trận và ghi 4 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 38 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 12 kiến tạo cho Inter Miami CF. Hồ sơ hiện tại ở Inter Miami CF ghi anh mang áo số 7 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2029.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh đầu quân cho Racing Club, năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ ghi cho anh 7 bàn cùng 1 kiến tạo qua 74 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Racing Club. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Racing Club tại VĐQG Argentina, nơi anh đóng góp 2 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Atlético Madrid ngày 12/07/2021 từ Udinese, phí 35 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 14 bàn và 23 kiến tạo sau 189 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Serie A cùng Udinese, với 9 bàn cùng 9 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 26 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 61 bàn và 70 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 552 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 98 trận cho Argentina, kèm 2 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Rodrigo De Paul
Ở tuổi 32, Rodrigo De Paul là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Inter Miami CF. Dữ liệu định giá anh khoảng 15 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Inter Miami CF
- Giải đấu
- Nhà nghề Mỹ MLS
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 26/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 15 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Rodrigo De Paul
Cao 180 cm, Rodrigo De Paul là tiền vệ người Argentina của Inter Miami CF. Trong đội hình Inter Miami CF, anh mặc áo 7.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 24/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Inter Miami CF
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 15 triệu EUR (ước tính)
Rodrigo De Paul thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Rodrigo De Paul ra sân 21 trận, ghi 4 bàn và 8 kiến tạo. Số thẻ trong mùa: 5 thẻ vàng.
- 21 Trận
- 1897 Phút
- 4 Bàn thắng
- 8 Kiến tạo
- 2,50 xG
- 7,10 xA
- 30 Sút
- 51 Đường chuyền quyết định
- 5 Thẻ vàng
- 7,46 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Rodrigo De Paul
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Rodrigo De Paul tích luỹ 457 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 91 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | San Diego FC | 2–2 | 90 | 0/1 | 6,8 |
| 12-09 | Nashville SC | 2–2 | 90 | 0/1 | 7,7 |
| 10-09 | Chicago Fire | 1–1 | 97 | 0/0 | 6,9 |
| 06-09 | Atlanta United | 2–2 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 29-08 | CF Montréal | 7–1 | 90 | 0/1 | 7,3 |
Thống kê sự nghiệp Rodrigo De Paul
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Rodrigo De Paul là 12/13 tại Racing Club. Tổng cộng anh ghi 61 bàn qua 552 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Udinese | 20/21 | Serie A | 36 | 3204 | 9 | 9 | 7,53 |
| Udinese | 19/20 | Serie A | 34 | 2827 | 7 | 6 | 7,44 |
| Udinese | 18/19 | Serie A | 36 | 3193 | 9 | 8 | 7,57 |
| Udinese | 17/18 | Serie A | 38 | 2322 | 4 | 7 | 7,04 |
| Udinese | 16/17 | Serie A | 36 | 2357 | 4 | 1 | 6,90 |
| Atlético Madrid | 24/25 | La Liga | 34 | 2113 | 3 | 5 | 7,11 |
| Atlético Madrid | 23/24 | La Liga | 34 | 2084 | 3 | 5 | 7,24 |
| Atlético Madrid | 22/23 | La Liga | 33 | 1940 | 2 | 7 | 7,20 |
| Atlético Madrid | 21/22 | La Liga | 37 | 2154 | 3 | 1 | 7,07 |
| Valencia | 15/16 | La Liga | 18 | 521 | 0 | 0 | 6,88 |
| Valencia | 14/15 | La Liga | 33 | 703 | 1 | 3 | — |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 748 | 0 | 1 | 7,23 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 616 | 1 | 0 | 7,14 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 255 | 1 | 0 | 7,04 |
| Atlético Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 577 | 1 | 0 | 7,09 |
| Valencia | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 86 | 0 | 0 | 6,85 |
| Argentina | 2022 | World Cup 2026 | 7 | 602 | 0 | 0 | 7,03 |
| Argentina | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 495 | 0 | 1 | 6,94 |
| Racing Club | 12/13 | VĐQG Argentina | 19 | 70 | 2 | 0 | 6,90 |
| Racing Club | 13/14 | VĐQG Argentina | 35 | 0 | 4 | 1 | — |
| Racing Club | 2016 | VĐQG Argentina | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter Miami CF | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 17 | 1428 | 1 | 4 | 7,11 |
| Inter Miami CF | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 21 | 1897 | 4 | 8 | 7,46 |
| Inter Miami CF | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 16 | 1281 | 1 | 4 | 7,28 |
| Argentina | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 18 | 1360 | 0 | 1 | 7,34 |
| Argentina | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2019 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentina | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 109 | 0 | 1 | 7,20 |
| Argentina | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 209 | 0 | 1 | 7,50 |
| Argentina | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 197 | 0 | 1 | 7,30 |
| Argentina | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 192 | 0 | 0 | 7,70 |
| Argentina | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 172 | 0 | 1 | 7,40 |
| Racing Club | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | — | Coppa Italia | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Udinese | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | — | Coppa Italia | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Valencia | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 168 | 0 | 0 | 7,40 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 207 | 0 | 1 | 7,13 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 420 | 0 | 0 | 7,40 |
| Atlético Madrid | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 7 | 432 | 0 | 3 | 7,48 |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 6 | 469 | 0 | 0 | 6,78 |
| Argentina | — | Copa America 2024 | 7 | 467 | 1 | 1 | 7,05 |
| Argentina | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 480 | 0 | 1 | 7,14 |
| Racing Club | — | Copa Libertadores | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sự nghiệp quốc tế của Rodrigo De Paul
Rodrigo De Paul ghi 2 bàn sau 98 trận cho Argentina, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Argentina 98 trận 2 bàn Lần gần nhất: 19/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Rodrigo De Paul
- Rodrigo De Paul ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Nhà nghề Mỹ MLS, Rodrigo De Paul ghi 4 bàn sau 21 trận và có 8 kiến tạo.
- Rodrigo De Paul đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rodrigo De Paul đang thuộc biên chế Inter Miami CF, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Rodrigo De Paul bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rodrigo De Paul 32 tuổi (sinh ngày 24/05/1994), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Nhà nghề Mỹ MLS · Lịch thi đấu Inter Miami CF
Cập nhật lần cuối: 00:46 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.