
Ross Barkley
Tiền vệ ·
Aston Villa
Câu chuyện sự nghiệp Ross Barkley
Ross Barkley sinh ngày 05/12/1993, mang quốc tịch Anh; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh rời Everton U18 sang Everton, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Everton, dữ liệu ghi cho anh 25 bàn cùng 21 kiến tạo sau 203 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Everton tại Ngoại Hạng Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 17 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Chelsea ngày 05/01/2018 từ Everton, phí 17 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 12 bàn cùng 11 kiến tạo qua 158 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 15/16 tại Ngoại Hạng Anh ở Everton là mùa cao nhất trong dữ liệu với 8 bàn và 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 22 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 61 bàn cùng 44 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 542 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Aston Villa, nơi anh đến ngày 01/07/2024 từ Luton Town, phí 5,9 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 11 bàn và 4 kiến tạo sau 95 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Aston Villa. Tại Aston Villa, anh khoác áo số 6 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Ross Barkley qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Ross Barkley trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Everton. Riêng Everton chiếm 37% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Everton | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 0 | 1 | — |
| Chelsea | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 805 | 2 | 1 | 7,00 |
| Aston Villa | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 865 | 3 | 1 | 6,86 |
| Aston Villa | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 615 | 3 | 1 | 6,83 |
| Luton Town | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2622 | 5 | 4 | 7,17 |
| Chelsea | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 182 | 1 | 0 | 7,05 |
| Aston Villa | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1536 | 3 | 1 | 6,88 |
| Chelsea | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 40 | 0 | 0 | 6,75 |
| Chelsea | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 1110 | 1 | 4 | 6,90 |
| Chelsea | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1241 | 3 | 5 | 6,88 |
| Chelsea | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 8 | 131 | 0 | 0 | 6,50 |
| Everton | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2905 | 5 | 8 | 7,07 |
| Everton | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3085 | 8 | 8 | 7,23 |
| Everton | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 1964 | 2 | 1 | 6,88 |
| Everton | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2283 | 6 | 1 | — |
| Everton | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 19 | 206 | 0 | 0 | — |
| Everton | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 17 | 61 | 0 | 0 | — |
| Nice | 2022 | Ligue 1 | 31 | 925 | 4 | 2 | 6,90 |
| Aston Villa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 30 | 0 | 0 | 6,90 |
| Aston Villa | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 109 | 1 | 0 | 6,80 |
| Chelsea | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 96 | 0 | 0 | 7,03 |
| Chelsea | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 161 | 0 | 0 | 6,30 |
| Sheffield Wednesday | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 13 | 0 | 4 | 0 | — |
| Leeds United | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 144 | 0 | 0 | 6,73 |
| Chelsea | — | UEFA Super Cup | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,80 |
| Aston Villa | 2026 | UEFA Super Cup | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,80 |
| Aston Villa | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2014 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2015 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 5 | 135 | 0 | 0 | 6,80 |
| England | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 13/14 | FA Cup | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Everton | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 15/16 | FA Cup | 4 | 0 | 2 | 1 | — |
| Everton | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 17/18 | FA Cup | 3 | 17 | 0 | 0 | 6,40 |
| Chelsea | 18/19 | FA Cup | 3 | 193 | 0 | 0 | 6,83 |
| Chelsea | 19/20 | FA Cup | 5 | 327 | 3 | 1 | 7,44 |
| Chelsea | 21/22 | FA Cup | 5 | 25 | 0 | 0 | 6,80 |
| Luton Town | 23/24 | FA Cup | 4 | 346 | 0 | 2 | 7,28 |
| Aston Villa | 24/25 | FA Cup | 2 | 43 | 0 | 0 | 6,60 |
| Aston Villa | 25/26 | FA Cup | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,60 |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,80 |
| Aston Villa | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,80 |
| Everton | — | Carabao Cup | 5 | 0 | 1 | 1 | — |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,10 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 6 | 396 | 0 | 0 | 6,86 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,70 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 1 | 0 | 8,30 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 4 | 157 | 0 | 0 | 7,03 |
| Luton Town | — | Carabao Cup | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,80 |
| Aston Villa | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Aston Villa | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 1 | 7,50 |
| Aston Villa | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 324 | 0 | 0 | 6,64 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ross Barkley: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 32, Ross Barkley đang là tiền vệ trong đội hình Aston Villa. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 188 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 5/12/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Aston Villa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,6 triệu EUR (ước tính)
Ross Barkley đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Ross Barkley với Aston Villa được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C1 Châu Âu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Aston Villa ngày 01/07/2024.
- Câu lạc bộ
- Aston Villa
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,6 triệu EUR (ước tính)
Ross Barkley thi đấu ra sao mùa 26/27?
Thống kê mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu của Ross Barkley: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,80. Mỗi trận anh có trung bình 22 phút trên sân.
- 1 Trận
- 22 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Ross Barkley chuyển nhượng qua những CLB nào?
Ross Barkley gia nhập Everton theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2011. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Everton sang Sheffield Wednesday theo dạng cho mượn ngày 14/09/2012.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Everton U18 | Everton | Không công bố |
| 14/9/2012 | Everton | Sheffield Wednesday | Cho mượn |
| 19/11/2012 | Sheffield Wednesday | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2013 | Everton | Leeds United | Cho mượn |
| 11/2/2013 | Leeds United | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 5/1/2018 | Everton | Chelsea | 17 triệu EUR |
| 30/9/2020 | Chelsea | Aston Villa | Cho mượn |
| 31/5/2021 | Aston Villa | Chelsea | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2022 | Chelsea | No team | Không công bố |
| 4/9/2022 | No team | Nice | Không công bố |
| 9/8/2023 | Nice | Luton Town | Tự do |
| 1/7/2024 | Luton Town | Aston Villa | 5,9 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Ross Barkley
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Club Brugge KV | 2–3 | 22 | 0/0 | 6,8 |
Câu hỏi thường gặp về Ross Barkley
- Ross Barkley bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ross Barkley 32 tuổi (sinh ngày 05/12/1993), cao 188 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ross Barkley mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận Ross Barkley có 0 bàn qua 1 trận.
- Ross Barkley hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Aston Villa là CLB hiện tại của Ross Barkley, mang áo số 6 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Aston Villa
Cập nhật lần cuối: 20:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.