
Rúben Neves
Tiền vệ ·
Al-Hilal
Câu lạc bộ và hợp đồng của Rúben Neves
Ở tuổi 29, Rúben Neves là tiền vệ trong danh sách đăng ký của Al-Hilal. Dữ liệu định giá anh khoảng 24 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Ả Rập Xê Út.
- Câu lạc bộ
- Al-Hilal
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 24 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Rúben Neves
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Rúben Neves ra sân 7 trận, ghi 3 bàn và 3 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Điểm số trung bình mỗi trận là 8,09.
- 7 Trận
- 587 Phút
- 3 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 2,66 xG
- 1,87 xA
- 11 Sút
- 16 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 8,09 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Rúben Neves
Rúben Neves là tiền vệ người Bồ Đào Nha 29 tuổi, hiện khoác áo Al-Hilal. Số đo ghi nhận: cao 181 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 13/3/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Al-Hilal
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 24 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Rúben Neves
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Rúben Neves thi đấu 419 phút, trung bình 84 phút mỗi trận. Điểm trung bình của quãng này là 7,96.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Al-Taawoun | 0–6 | 76 | 0/1 | 7,7 |
| 07-09 | Neom SC | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 04-09 | Al-Shabab | 0–2 | 90 | 1/0 | 8,6 |
| 01-09 | Al-Ahli | 3–0 | 90 | 0/1 | 9,5 |
| 28-08 | Al-Khaleej | 1–5 | 73 | 0/1 | 6,9 |
Thống kê sự nghiệp Rúben Neves
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Rúben Neves có tên trong danh sách thi đấu 480 lần cho 3 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 50 bàn qua 480 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 14/15 ở FC Porto.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Al-Hilal | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 32 | 2688 | 3 | 12 | 7,74 |
| Al-Hilal | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 26 | 2240 | 1 | 8 | 7,72 |
| FC Porto | 14/15 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 124 | 1 | 1 | 6,85 |
| FC Porto | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 1191 | 1 | 0 | 7,04 |
| FC Porto | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 626 | 1 | 0 | 7,08 |
| FC Porto | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,30 |
| Wolverhampton | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 776 | 1 | 1 | 7,16 |
| Wolverhampton | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 42 | 3620 | 6 | 1 | 7,32 |
| Al-Hilal | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 31 | 2749 | 11 | 7 | 7,85 |
| Wolverhampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3023 | 6 | 1 | 7,23 |
| Wolverhampton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2670 | 4 | 2 | 7,11 |
| Wolverhampton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2679 | 5 | 1 | 7,13 |
| Wolverhampton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3059 | 2 | 2 | 7,03 |
| Wolverhampton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 3009 | 4 | 3 | 6,95 |
| FC Porto | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 103 | 0 | 0 | 6,63 |
| FC Porto | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 471 | 0 | 1 | 7,12 |
| FC Porto | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 173 | 0 | 0 | 6,63 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 15/16 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 271 | 0 | 0 | 6,74 |
| Portugal | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 54 | 0 | 0 | 6,70 |
| Al-Hilal | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 7 | 587 | 3 | 3 | 8,09 |
| Portugal | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 250 | 0 | 1 | 7,04 |
| Portugal | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 349 | 1 | 0 | 7,54 |
| Portugal | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 18/19 | UEFA Nations League | 5 | 91 | 0 | 0 | 6,90 |
| Portugal | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 17 | 0 | 0 | 6,60 |
| Portugal | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 471 | 0 | 0 | 6,83 |
| Portugal | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 332 | 0 | 0 | 6,93 |
| Portugal | 26/27 | UEFA Nations League | 1 | 67 | 0 | 0 | 8,20 |
| Portugal | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 17 | 0 | 0 | 6,60 |
| Portugal | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 123 | 0 | 0 | 6,80 |
| Portugal | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Portugal | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 134 | 0 | 1 | 7,30 |
| Portugal | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 180 | 0 | 1 | 7,03 |
| Wolverhampton | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 18/19 | FA Cup | 6 | 365 | 1 | 1 | 6,92 |
| Wolverhampton | 19/20 | FA Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Wolverhampton | 20/21 | FA Cup | 3 | 202 | 0 | 1 | 7,27 |
| Wolverhampton | 21/22 | FA Cup | 2 | 176 | 0 | 0 | 7,10 |
| Wolverhampton | 22/23 | FA Cup | 2 | 153 | 0 | 0 | 7,30 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 4 | 235 | 0 | 0 | 7,03 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Rúben Neves: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Rúben Neves bắt đầu từ mùa 14/15 cùng FC Porto, năm anh bước sang tuổi 17. Chặng hiện tại gắn với Al-Hilal, nơi anh đến ngày 01/07/2023 từ Wolverhampton theo mức phí 55 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, anh có 7 lần ra sân, ghi 3 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 18 bàn và 30 kiến tạo qua 96 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Al-Hilal. Trong đội hình Al-Hilal, anh khoác áo số 8, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ FC Porto U17 sang FC Porto, năm anh bước sang tuổi 17. Quãng ở FC Porto được ghi bằng 3 bàn và 2 kiến tạo sau 122 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở mùa 14/15 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Wolverhampton đón anh ngày 08/07/2017 từ FC Porto theo mức phí 18 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 262 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 29 bàn và 13 kiến tạo trên mọi giải. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 79 trận cho Portugal, kèm 1 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Ả Rập Xê Út cùng Al-Hilal, với 11 bàn và 7 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 28 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 50 bàn cùng 45 kiến tạo qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 480 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Rúben Neves từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Rúben Neves gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 24 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | FC Porto U17 | FC Porto | Không công bố |
| 8/7/2017 | FC Porto | Wolverhampton | 18 triệu EUR |
| 1/7/2023 | Wolverhampton | Al-Hilal | 55 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Rúben Neves khoác áo đội tuyển nào?
Rúben Neves ghi 1 bàn sau 79 trận cho Portugal, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Portugal 79 trận 1 bàn Lần gần nhất: 24/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Rúben Neves
- Rúben Neves có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận Rúben Neves có 3 bàn qua 7 trận và có 3 kiến tạo.
- Rúben Neves đang khoác áo đội bóng nào?
- Rúben Neves hiện khoác áo Al-Hilal, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Rúben Neves bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Rúben Neves 29 tuổi (sinh ngày 13/03/1997), cao 181 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Hilal
Cập nhật lần cuối: 22:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.