
Samba Diba
Tiền vệ ·
Grenoble Foot 38
Samba Diba thuộc biên chế CLB nào?
Samba Diba thuộc biên chế Grenoble Foot 38, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 365 nghìn EUR (ước tính). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Số áo hiện tại là 30.
- Câu lạc bộ
- Grenoble Foot 38
- Giải đấu
- Hạng Hai Pháp
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 31/01/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Samba Diba thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp của Samba Diba: 6 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,87. Mỗi trận anh có trung bình 66 phút trên sân.
- 6 Trận
- 396 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 7 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,87 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Samba Diba
Samba Diba là tiền vệ 22 tuổi đang chơi cho Grenoble Foot 38. Số áo của anh tại Grenoble Foot 38 là 30. Ràng buộc hợp đồng với Grenoble Foot 38 kéo dài đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 24/12/2003 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 195 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- Grenoble Foot 38
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Samba Diba
Samba Diba chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 74 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Clermont Foot | 1–1 | 76 | 0/0 | 6,7 |
| 11-09 | Rodez AF | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 04-09 | Annecy FC | 1–2 | 79 | 1/0 | 7,4 |
| 28-08 | Stade Lavallois | 0–3 | 72 | 1/0 | 8,1 |
| 22-08 | Saint-Étienne | 4–0 | 55 | 0/0 | 6,5 |
Sự nghiệp thi đấu của Samba Diba qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Samba Diba trải qua ít nhất 5 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 22/23 ở Servette FC. Riêng Servette FC chiếm 51% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Servette FC | 22/23 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 25 | 357 | 0 | 2 | 6,78 |
| Servette FC | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 80 | 0 | 0 | 6,40 |
| Servette FC | 23/24 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 22 | 167 | 0 | 0 | 6,60 |
| Athens Kallithea FC | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 19 | 896 | 0 | 0 | 6,68 |
| Servette FC | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,65 |
| Grenoble Foot 38 | 2024 | Hạng Hai Pháp | 5 | 261 | 0 | 0 | 7,04 |
| Grenoble Foot 38 | 2025 | Hạng Hai Pháp | 25 | 1105 | 0 | 1 | 6,62 |
| Grenoble Foot 38 | 2026 | Hạng Hai Pháp | 6 | 320 | 2 | 0 | 6,90 |
| Servette FC | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 80 | 0 | 0 | 6,55 |
| Grenoble Foot 38 | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Grenoble Foot 38 | 25/26 | Coupe de France | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Samba Diba
Số liệu theo mùa của Samba Diba bắt đầu từ mùa 22/23 cùng Servette FC, năm anh bước sang tuổi 19. Giai đoạn đang diễn ra tại Grenoble Foot 38 bắt đầu ngày 31/01/2025, khi anh đến từ Athens Kallithea FC, phí 300 nghìn EUR. Trong mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, anh có 6 lần ra sân, ghi 2 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 bàn và 1 kiến tạo sau 37 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Grenoble Foot 38. Tại Grenoble Foot 38, anh khoác áo số 30 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2019, khi anh đầu quân cho ASAC Ndiambour, năm anh bước sang tuổi 16. Anh cập bến Servette FC ngày 01/07/2022 từ ASAC Ndiambour. Cộng mọi giải, anh có 2 kiến tạo qua 59 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa 22/23 tại VĐQG Thuỵ Sĩ ghi nhận anh đóng góp 2 kiến tạo. Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 2 bàn và 3 kiến tạo. Cùng quãng đó là 115 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng Servette FC, với 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 19. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp cùng Grenoble Foot 38, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 23 tuổi.
Samba Diba từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Samba Diba được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 365 nghìn EUR khi đang ở Grenoble Foot 38 (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 4 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2019 | — | ASAC Ndiambour | Tự do |
| 1/7/2022 | ASAC Ndiambour | Servette FC | Không công bố |
| 7/8/2024 | Servette FC | Athens Kallithea FC | Không công bố |
| 31/1/2025 | Athens Kallithea FC | Grenoble Foot 38 | 300 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Samba Diba
- Samba Diba đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Grenoble Foot 38 là CLB hiện tại của Samba Diba, mang áo số 30 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Samba Diba bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Samba Diba 22 tuổi (sinh ngày 24/12/2003), cao 195 cm.
- Samba Diba ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Pháp, Samba Diba ghi 2 bàn sau 6 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Pháp · Lịch thi đấu Grenoble Foot 38
Cập nhật lần cuối: 18:01 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.