
Saúl Ñíguez
Tiền vệ ·
Flamengo
Câu chuyện sự nghiệp Saúl Ñíguez qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Saúl Ñíguez trong dữ liệu là chặng đường qua 5 câu lạc bộ, tới Flamengo ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh gia nhập Atlético Madrileño, năm anh bước sang tuổi 16. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Atlético Madrid tại La Liga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 17 tuổi. Atlético Madrid đón anh ngày 01/07/2013 từ Atlético Madrileño. Ở đội này, hồ sơ ghi 462 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 47 bàn và 23 kiến tạo trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 51 bàn và 32 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 635 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 16/17 tại La Liga ở Atlético Madrid là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Flamengo bắt đầu ngày 23/07/2025, khi anh đến từ Atlético Madrid dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại Copa Libertadores, anh có 3 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 3 kiến tạo sau 54 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Flamengo. Tại Flamengo, anh khoác áo số 8 và có hợp đồng tới 31/12/2028.
Saúl Ñíguez đã khoác áo những đội nào?
Saúl Ñíguez có tên trong danh sách thi đấu của Atlético Madrid nhiều nhất, 462 lần theo dữ liệu từng mùa. 73% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Atlético Madrid. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 7 | 261 | 0 | 0 | 6,88 |
| Flamengo | 2026 | Copa Libertadores | 8 | 99 | 0 | 0 | 6,77 |
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,90 |
| Flamengo | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
| Atlético Madrid | 11/12 | La Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 11/12 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 12 | 0 | 0 | 6,50 |
| Atlético Madrid | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 736 | 3 | 0 | 7,03 |
| Chelsea | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 478 | 0 | 0 | 6,71 |
| Flamengo | 2025 | VĐQG Brazil | 18 | 1159 | 0 | 2 | 7,09 |
| Sevilla | 24/25 | La Liga | 26 | 1555 | 1 | 6 | 6,97 |
| Atlético Madrid | 23/24 | La Liga | 37 | 1373 | 1 | 5 | 6,92 |
| Atlético Madrid | 22/23 | La Liga | 37 | 1101 | 3 | 1 | 6,80 |
| Atlético Madrid | 21/22 | La Liga | 3 | 200 | 0 | 1 | 7,13 |
| Flamengo | 2026 | VĐQG Brazil | 17 | 241 | 0 | 1 | 6,67 |
| Atlético Madrid | 20/21 | La Liga | 34 | 2032 | 2 | 1 | 6,87 |
| Atlético Madrid | 19/20 | La Liga | 36 | 3076 | 6 | 0 | 7,04 |
| Atlético Madrid | 18/19 | La Liga | 34 | 2925 | 4 | 1 | 6,95 |
| Atlético Madrid | 17/18 | La Liga | 36 | 3157 | 2 | 3 | 7,14 |
| Atlético Madrid | 16/17 | La Liga | 35 | 2543 | 4 | 3 | 7,02 |
| Atlético Madrid | 15/16 | La Liga | 38 | 2329 | 4 | 2 | 7,07 |
| Atlético Madrid | 14/15 | La Liga | 29 | 1081 | 3 | 1 | — |
| Rayo Vallecano | 13/14 | La Liga | 34 | 3006 | 2 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 12/13 | La Liga | 5 | 13 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 437 | 1 | 0 | 6,73 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 284 | 0 | 0 | 6,82 |
| Chelsea | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 160 | 0 | 0 | 6,98 |
| Atlético Madrid | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 461 | 0 | 0 | 6,78 |
| Atlético Madrid | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 840 | 1 | 0 | 7,14 |
| Atlético Madrid | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 631 | 1 | 0 | 6,73 |
| Atlético Madrid | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 1 | 0 | 7,45 |
| Atlético Madrid | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 839 | 4 | 0 | 6,96 |
| Atlético Madrid | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 1043 | 3 | 2 | 6,86 |
| Atlético Madrid | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 245 | 0 | 0 | 6,80 |
| Spain | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 120 | 1 | 0 | 7,60 |
| Flamengo | 2026 | Club Friendlies | 4 | 22 | 0 | 0 | 7,00 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 103 | 0 | 0 | 7,15 |
| Spain | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chelsea | 21/22 | FA Cup | 5 | 203 | 1 | 0 | 7,10 |
| Rayo Vallecano | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 632 | 1 | 1 | 7,06 |
| Atlético Madrid | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 320 | 0 | 0 | 7,02 |
| Atlético Madrid | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 236 | 0 | 2 | 7,53 |
| Atlético Madrid | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,80 |
| Atlético Madrid | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Atlético Madrid | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 63 | 0 | 0 | 6,75 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 205 | 0 | 0 | 6,72 |
| Sevilla | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 136 | 0 | 0 | 6,65 |
| Chelsea | — | Carabao Cup | 6 | 329 | 0 | 0 | 7,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Saúl Ñíguez
Saúl Ñíguez là tiền vệ mang quốc tịch Tây Ban Nha và đang thuộc biên chế Flamengo. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Ở Flamengo, anh khoác áo số 8.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 21/11/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Flamengo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Saúl Ñíguez thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Saúl Ñíguez gia nhập Flamengo ngày 23/07/2025. Trong đội, anh nhận áo số 8. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,9 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Flamengo
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 23/07/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Saúl Ñíguez thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại Copa Libertadores, Saúl Ñíguez ra sân 3 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 33 phút trên sân. xG mùa này của anh dừng ở 0,13.
- 3 Trận
- 99 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,13 xG
- 0,03 xA
- 2 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,77 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Saúl Ñíguez
Saúl Ñíguez có 90 phút thi đấu ở 2 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,85.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 18-09 | Independiente del Valle | 1–1 | 20 | 0/0 | 6,5 |
| 11-09 | Independiente del Valle | 0–2 | Không vào sân | — | — |
| 20-08 | Cruzeiro | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 13-08 | Cruzeiro | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 27-05 | Cusco FC | 3–0 | 70 | 0/0 | 7,2 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Saúl Ñíguez
Giá trị chuyển nhượng của Saúl Ñíguez được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,9 triệu EUR khi đang ở Flamengo (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | — | Atlético Madrileño | Không công bố |
| 1/7/2013 | Atlético Madrileño | Atlético Madrid | Không công bố |
| 23/7/2013 | Atlético Madrid | Rayo Vallecano | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Rayo Vallecano | Atlético Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Atlético Madrid | Chelsea | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Chelsea | Atlético Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 15/7/2024 | Atlético Madrid | Sevilla | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Sevilla | Atlético Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2025 | Atlético Madrid | Flamengo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Saúl Ñíguez
- Saúl Ñíguez có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Copa Libertadores, Saúl Ñíguez ghi 0 bàn sau 3 trận.
- Saúl Ñíguez hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Saúl Ñíguez đang thuộc biên chế Flamengo, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Saúl Ñíguez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Saúl Ñíguez 31 tuổi (sinh ngày 21/11/1994), cao 184 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:10 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.