
Sebastián Coates
Trung vệ ·
Nacional
Sebastián Coates đang khoác áo đội nào?
Chỉ số mùa 2026 của Sebastián Coates
Mùa 2026 tại Copa Sudamericana, Sebastián Coates góp mặt 1 trận trong màu áo Nacional. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,40. Thời lượng trung bình mỗi trận là 45 phút.
- 1 Trận
- 45 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,40 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Sebastián Coates
Ở tuổi 35, Sebastián Coates đang là hậu vệ trong đội hình Nacional. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Uruguay. Ngày sinh trong hồ sơ là 07/10/1990 — năm nay 35 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 7/10/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Uruguay
- Chiều cao
- 196 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Nacional
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Sebastián Coates đã khoác áo những đội nào?
Sebastián Coates có tên trong danh sách thi đấu của Sporting CP nhiều nhất, 371 lần theo dữ liệu từng mùa. 74% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Sporting CP. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nacional | — | Copa Libertadores | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,85 |
| Nacional | — | Copa Libertadores | 5 | 398 | 1 | 0 | 6,96 |
| Nacional | 2026 | Copa Libertadores | 6 | 540 | 2 | 0 | 7,20 |
| Sporting CP | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 13 | 1097 | 0 | 1 | 7,30 |
| Sporting CP | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2970 | 3 | 1 | 7,23 |
| Sporting CP | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 3060 | 2 | 1 | 7,16 |
| Liverpool FC | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 90 | 2 | 0 | 6,70 |
| Sporting CP | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 73 | 0 | 0 | 7,20 |
| Sporting CP | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 360 | 0 | 0 | 7,25 |
| Sporting CP | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,08 |
| Sporting CP | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 660 | 2 | 0 | 7,11 |
| Sporting CP | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 450 | 2 | 0 | 7,30 |
| Sporting CP | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 504 | 1 | 0 | 7,33 |
| Sunderland | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 1229 | 0 | 1 | 6,73 |
| Sunderland | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 822 | 0 | 0 | 7,27 |
| Liverpool FC | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 189 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 421 | 1 | 0 | — |
| Sporting CP | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 2280 | 4 | 0 | 7,28 |
| Sporting CP | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 2566 | 1 | 0 | 6,92 |
| Sporting CP | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 2636 | 2 | 1 | 7,21 |
| Sporting CP | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2970 | 5 | 0 | 7,31 |
| Sporting CP | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 29 | 2563 | 4 | 0 | 7,17 |
| Sporting CP | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 2789 | 1 | 0 | 7,00 |
| Sporting CP | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 395 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sporting CP | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 2 | 0 | 7,37 |
| Sporting CP | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 630 | 0 | 1 | 7,07 |
| Sporting CP | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,10 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 5 | 191 | 1 | 1 | 6,80 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 3 | 90 | 0 | 1 | 6,60 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,50 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 4 | 261 | 0 | 0 | 7,07 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sporting CP | 16/17 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| Sporting CP | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 0 | 0 | 1 | — |
| Sporting CP | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 3 | 0 | 2 | 0 | — |
| Sporting CP | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 180 | 1 | 0 | 6,65 |
| Sporting CP | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 282 | 1 | 0 | 7,13 |
| Uruguay | 2014 | World Cup 2026 | 4 | 2 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | 2018 | World Cup 2026 | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Uruguay | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Uruguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 18 | 360 | 1 | 1 | 6,45 |
| Uruguay | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 10 | 360 | 0 | 0 | 6,75 |
| Uruguay | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | 2019 | Giao hữu quốc tế | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,95 |
| Liverpool FC | 11/12 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | 14/15 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nacional | 2026 | Copa Sudamericana | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Uruguay | — | Copa America 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | — | Copa America 2024 | 4 | 1 | 0 | 0 | — |
| Uruguay | — | Copa America 2024 | 5 | 45 | 0 | 0 | 7,30 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nacional | — | Copa Libertadores | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Sebastián Coates, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Nacional, CLB hiện tại, hồ sơ của Sebastián Coates còn ghi số liệu ở 3 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Nacional, nơi anh đến ngày 06/07/2024 từ Sporting CP dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại Copa Sudamericana, anh có 1 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 15 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn cho Nacional. Trong đội hình Nacional, anh khoác áo số 4, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Anh cập bến Liverpool FC ngày 31/08/2011 từ Nacional, phí 12 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn qua 64 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Liverpool FC tại Ngoại Hạng Anh, nơi anh có 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. Anh cập bến Sporting CP ngày 31/01/2016 từ Sunderland theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 37 bàn cùng 8 kiến tạo qua 371 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại VĐQG Bồ Đào Nha trong màu áo Sporting CP, khi anh có 5 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 30 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 43 bàn và 9 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 502 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Sebastián Coates
Giá trị chuyển nhượng của Sebastián Coates được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 265 nghìn EUR khi đang ở Nacional (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | Nacional U20 | Nacional | Không công bố |
| 31/8/2011 | Nacional | Liverpool FC | 12 triệu EUR |
| 31/1/2014 | Liverpool FC | Nacional | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Nacional | Liverpool FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2014 | Liverpool FC | Sunderland | Cho mượn |
| 31/5/2015 | Sunderland | Liverpool FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Liverpool FC | Sunderland | 2,8 triệu EUR |
| 31/1/2016 | Sunderland | Sporting CP | Cho mượn |
| 1/2/2017 | Sporting CP | Sunderland | Trở lại sau cho mượn |
| 2/2/2017 | Sunderland | Sporting CP | 4,7 triệu EUR |
| 6/7/2024 | Sporting CP | Nacional | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Sebastián Coates
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 21-07 | Tigre | 0–3 | 45 | 0/0 | 6,4 |
Câu hỏi thường gặp về Sebastián Coates
- Thành tích ghi bàn của Sebastián Coates mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Sudamericana ghi nhận Sebastián Coates có 0 bàn qua 1 trận.
- Sebastián Coates đang khoác áo đội bóng nào?
- Nacional là CLB hiện tại của Sebastián Coates, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Sebastián Coates bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Sebastián Coates 35 tuổi (sinh ngày 07/10/1990), cao 196 cm.
Cập nhật lần cuối: 14:30 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.