
Sebastián Vegas
Hậu vệ ·
Club León
Sebastián Vegas: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Sebastián Vegas trong dữ liệu là chặng đường qua 10 câu lạc bộ, tới Club León ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh gia nhập Audax Italiano, năm anh bước sang tuổi 18. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại VĐQG Mexico cùng Mazatlán FC, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 14 lần. Ở Santos Laguna, dữ liệu ghi cho anh 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2019. Anh cập bến CF Monterrey ngày 14/07/2020 từ Mazatlán FC theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn và 6 kiến tạo qua 158 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 13 bàn cùng 6 kiến tạo qua 10 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 293 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 29 trận trong màu áo Chile. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 18/19 tại VĐQG Mexico ở Mazatlán FC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Club León bắt đầu ngày 01/01/2026, khi anh đến từ CF Monterrey theo dạng cho mượn. Trong mùa 2026 tại VĐQG Mexico, anh ra sân 6 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 21 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Club León. Hồ sơ hiện tại ở Club León ghi anh khoác áo số 5 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Thống kê sự nghiệp Sebastián Vegas
Hồ sơ sự nghiệp của Sebastián Vegas trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 10 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 13 bàn, 293 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Colo-Colo | — | Copa Libertadores | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,48 |
| Mazatlán FC | — | Liga MX Clausura | 11 | 810 | 0 | 0 | 6,70 |
| Mazatlán FC | — | Liga MX Clausura | 11 | 419 | 0 | 0 | 6,40 |
| Mazatlán FC | — | Liga MX Clausura | 17 | 1530 | 0 | 0 | 6,62 |
| Club León | — | Liga MX Clausura | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Mazatlán FC | — | Liga MX Clausura | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,84 |
| Cruz Azul | — | Liga MX Clausura | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,60 |
| Querétaro FC | — | Liga MX Clausura | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Club Tijuana | — | Liga MX Clausura | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 16 | 1411 | 1 | 0 | 6,86 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 17 | 1411 | 1 | 0 | 6,75 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 20 | 716 | 0 | 0 | 6,63 |
| CF Monterrey | — | Liga MX Clausura | 16 | 1144 | 0 | 2 | 6,75 |
| Mazatlán FC | 16/17 | VĐQG Mexico | 14 | 540 | 0 | 0 | 6,90 |
| Mazatlán FC | 17/18 | VĐQG Mexico | 20 | 1665 | 2 | 0 | 6,81 |
| Mazatlán FC | 18/19 | VĐQG Mexico | 9 | 634 | 4 | 0 | 7,05 |
| Club León | 2019 | VĐQG Mexico | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| CF Monterrey | 2019 | VĐQG Mexico | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Mazatlán FC | 2019 | VĐQG Mexico | 16 | 1440 | 2 | 0 | 6,84 |
| Santos Laguna | 2019 | VĐQG Mexico | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Club Necaxa | 2019 | VĐQG Mexico | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Club América | 2019 | VĐQG Mexico | 1 | 78 | 0 | 0 | 5,70 |
| CF Monterrey | 2020 | VĐQG Mexico | 16 | 1234 | 1 | 2 | 6,66 |
| CF Monterrey | 2021 | VĐQG Mexico | 15 | 1217 | 0 | 0 | 6,67 |
| CF Monterrey | 2022 | VĐQG Mexico | 20 | 1105 | 1 | 1 | 6,61 |
| CF Monterrey | 2023 | VĐQG Mexico | 16 | 1279 | 1 | 0 | 7,03 |
| CF Monterrey | 2024 | VĐQG Mexico | 21 | 796 | 0 | 1 | 6,42 |
| Club León | 2025 | Liga MX Clausura | 11 | 896 | 0 | 0 | 6,45 |
| Chile | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 12 | 579 | 0 | 0 | 6,43 |
| Chile | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2019 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chile | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 73 | 0 | 0 | 7,00 |
| Club León | 2026 | VĐQG Mexico | 8 | 485 | 0 | 0 | 6,88 |
| Chile | — | Copa America 2024 | 5 | 64 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sebastián Vegas: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sebastián Vegas là hậu vệ mang quốc tịch Chile và đang thuộc biên chế Club León. Sebastián Vegas sinh ngày 04/12/1996, hiện 29 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 184 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 4/12/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Chile
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Club León
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Sebastián Vegas thuộc biên chế CLB nào?
Tại Club León, Sebastián Vegas mang áo số 5, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 1,0 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Mexico.
- Câu lạc bộ
- Club León
- Giải đấu
- VĐQG Mexico
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 01/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Sebastián Vegas thi đấu ra sao mùa 2026?
Mùa 2026 tại VĐQG Mexico, Sebastián Vegas góp mặt 6 trận trong màu áo Club León. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,88. Thời lượng trung bình mỗi trận là 81 phút.
- 6 Trận
- 485 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,26 xG
- 0,16 xA
- 5 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,88 Điểm trung bình
Phong độ Sebastián Vegas các trận vừa qua
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Sebastián Vegas tích luỹ 305 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,72 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 21-09 | Querétaro FC | 1–1 | 68 | 0/0 | 6,3 |
| 11-09 | Pumas UNAM | 3–1 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Atlante FC | 1–1 | 73 | 0/0 | 6,7 |
| 22-08 | CF Monterrey | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 18-08 | Club Necaxa | 1–2 | 74 | 0/0 | 6,7 |
Lịch sử chuyển nhượng Sebastián Vegas
Giá trị chuyển nhượng của Sebastián Vegas được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,0 triệu EUR khi đang ở Club León (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 12 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | — | Audax Italiano | Không công bố |
| 1/7/2016 | Audax Italiano | Club Atlético Morelia | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Club Atlético Morelia | Audax Italiano | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Audax Italiano | Club Atlético Morelia | 1,3 triệu EUR |
| 1/7/2020 | Club Atlético Morelia | Mazatlán FC | Không công bố |
| 14/7/2020 | Mazatlán FC | CF Monterrey | Cho mượn |
| 30/6/2021 | CF Monterrey | Mazatlán FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Mazatlán FC | CF Monterrey | 3,6 triệu EUR |
| 22/1/2025 | CF Monterrey | Colo-Colo | Cho mượn |
| 31/12/2025 | Colo-Colo | CF Monterrey | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2026 | CF Monterrey | Club León | Cho mượn |
| 31/12/2026 | Club León | CF Monterrey | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Sebastián Vegas
Dữ liệu đội tuyển của Sebastián Vegas, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 29 trận cho Chile.
Chile 29 trận 0 bàn Lần gần nhất: 8/2/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Sebastián Vegas
- Sebastián Vegas có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Mexico ghi nhận Sebastián Vegas có 0 bàn qua 6 trận.
- Sebastián Vegas hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Club León là CLB hiện tại của Sebastián Vegas, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Sebastián Vegas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Sebastián Vegas 29 tuổi (sinh ngày 04/12/1996), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Mexico · Lịch thi đấu Club León
Cập nhật lần cuối: 03:56 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.