
Sei Muroya
Hậu vệ ·
FC Tokyo
Câu chuyện thi đấu của Sei Muroya, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Sei Muroya là ngày 01/04/2013, khi anh gia nhập Meiji University — năm anh tròn 19 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về FC Tokyo tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2016, năm anh bước sang tuổi 22. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Anh cập bến Hannover 96 ngày 17/08/2020 từ FC Tokyo với phí 50 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 kiến tạo sau 9 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2018 tại VĐQG Nhật Bản ở FC Tokyo, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 6 bàn cùng 11 kiến tạo qua 2 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 170 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2026 tại VĐQG Nhật Bản ở FC Tokyo là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 32. Chặng hiện tại gắn với FC Tokyo, nơi anh đến ngày 01/06/2025 từ Hannover 96 dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh có 7 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 161 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 10 kiến tạo trong màu áo FC Tokyo. Tại FC Tokyo, anh khoác áo số 2 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Sei Muroya qua các mùa
Các đội Sei Muroya từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Tokyo, Hannover 96. Riêng FC Tokyo chiếm 95% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Tokyo | 2026 | Club Friendlies | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
| FC Tokyo | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 536 | 0 | 1 | 7,13 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 10 | 148 | 0 | 2 | 7,27 |
| Japan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tokyo | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 2 | 158 | 0 | 0 | 6,70 |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,93 |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 1 | 52 | 0 | 0 | 6,20 |
| Hannover 96 | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 7 | 107 | 0 | 1 | 6,80 |
| FC Tokyo | 2016 | VĐQG Nhật Bản | 12 | 360 | 0 | 0 | 7,00 |
| FC Tokyo | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 2291 | 0 | 2 | 6,75 |
| FC Tokyo | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 2693 | 1 | 3 | 6,86 |
| FC Tokyo | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 2697 | 0 | 2 | 6,84 |
| FC Tokyo | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 10 | 774 | 1 | 0 | 7,01 |
| FC Tokyo | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 17 | 1393 | 0 | 1 | 6,95 |
| FC Tokyo | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 1774 | 4 | 1 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Sei Muroya
Sei Muroya là hậu vệ người Nhật Bản 32 tuổi, hiện khoác áo FC Tokyo. Chân thuận của anh là chân phải. Trong đội hình FC Tokyo, anh mặc áo 2.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 5/4/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- FC Tokyo
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Sei Muroya
Sei Muroya đã ra sân 7 trận cho FC Tokyo ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến FC Tokyo từ 01/06/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- FC Tokyo
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 01/06/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Sei Muroya mùa 26/27
Sei Muroya đã chơi 7 trận với 626 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản. Anh được chấm trung bình 7,10 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 89 phút mỗi trận ở mùa này.
- 7 Trận
- 626 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 7 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,10 Điểm trung bình
Sei Muroya qua những trận gần nhất
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Sei Muroya thi đấu tổng cộng 356 phút. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Nagoya Grampus | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 12-09 | Gamba Osaka | 0–2 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 06-09 | Kyoto Sanga FC | 2–0 | 86 | 0/1 | 9,1 |
| 02-09 | Shimizu S-Pulse | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | V-Varen Nagasaki | 0–3 | 90 | 0/0 | 7,4 |
Chuyển nhượng và giá trị của Sei Muroya
Giá trị chuyển nhượng của Sei Muroya được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 330 nghìn EUR khi đang ở FC Tokyo (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2013 | — | Meiji University | Tự do |
| 5/2/2016 | Meiji University | FC Tokyo | Tự do |
| 17/8/2020 | FC Tokyo | Hannover 96 | 50 nghìn EUR |
| 1/6/2025 | Hannover 96 | FC Tokyo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Sei Muroya
- Sei Muroya bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sei Muroya 32 tuổi (sinh ngày 05/04/1994), cao 174 cm.
- Sei Muroya có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Sei Muroya ghi 0 bàn sau 7 trận và có 1 kiến tạo.
- Sei Muroya đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FC Tokyo là CLB hiện tại của Sei Muroya, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu FC Tokyo
Cập nhật lần cuối: 02:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.