
Serafim Cojocari
Tiền vệ ·
FC Petrocub Hîncesti
Lịch sử chuyển nhượng Serafim Cojocari
Serafim Cojocari gia nhập Sheriff II theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2021. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Sheriff II sang Sheriff Tiraspol ngày 01/07/2021, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2021 | Sheriff U19 | Sheriff II | Không công bố |
| 1/7/2021 | Sheriff II | Sheriff Tiraspol | Không công bố |
| 1/9/2022 | Sheriff Tiraspol | FC Bălți | Không công bố |
| 30/6/2023 | FC Bălți | Sheriff Tiraspol | Không công bố |
| 1/7/2023 | Sheriff Tiraspol | AFC Unirea 04 Slobozia | Tự do |
| 12/7/2024 | AFC Unirea 04 Slobozia | FC Zimbru Chişinău | Tự do |
| 31/8/2026 | FC Zimbru Chişinău | FC Petrocub Hîncesti | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Serafim Cojocari qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Serafim Cojocari bắt đầu từ mùa 21/22 cùng Sheriff Tiraspol, năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 31/08/2026, khi anh rời FC Zimbru Chişinău sang FC Petrocub Hîncesti dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tại FC Petrocub Hîncesti, anh khoác áo số 77.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2021, lúc anh từ Sheriff U19 chuyển tới Sheriff II, năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến Sheriff Tiraspol ngày 01/07/2021 từ Sheriff II. Cộng mọi giải, anh có 15 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ở mùa 21/22 tại Cúp C2 Châu Âu, anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 19 lần có tên trong danh sách thi đấu qua 2 đội bóng. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 10 trận cho Moldova. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 21/22 tại Cúp C1 Châu Âu ở Sheriff Tiraspol, với 8 lần, năm anh tròn 20 tuổi.
Serafim Cojocari thuộc biên chế CLB nào?
Serafim Cojocari thuộc biên chế FC Petrocub Hîncesti, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 195 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Cúp C3 Châu Âu.
- Câu lạc bộ
- FC Petrocub Hîncesti
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 77
- Gia nhập
- 31/08/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Serafim Cojocari
Serafim Cojocari mang áo số 77 của FC Petrocub Hîncesti và chơi ở vị trí tiền vệ. Số đo ghi nhận: cao 180 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 7/1/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Moldova
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- FC Petrocub Hîncesti
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Serafim Cojocari qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Serafim Cojocari là 21/22 tại Sheriff Tiraspol. Dữ liệu bao gồm 2 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sheriff Tiraspol | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Sheriff Tiraspol | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheriff Tiraspol | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 1 | 0 | 0 | — |
| FC Zimbru Chişinău | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zimbru Chişinău | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zimbru Chişinău | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 24/25 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Moldova | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,30 |
| Moldova | 2024 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Serafim Cojocari và đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Serafim Cojocari, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 10 trận cho Moldova.
Moldova 10 trận 0 bàn Lần gần nhất: 10/9/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Serafim Cojocari mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Serafim Cojocari
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 30-07 | FC Noah | 2–1 | Không vào sân | — |
| 23-07 | FC Zimbru Chişinău | 1–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Serafim Cojocari
- Serafim Cojocari là người nước nào?
- Serafim Cojocari có quốc tịch Moldova, từng khoác áo Moldova theo hồ sơ.
- Serafim Cojocari đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Serafim Cojocari đang thuộc biên chế FC Petrocub Hîncesti, mang áo số 77 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Serafim Cojocari bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Serafim Cojocari 25 tuổi (sinh ngày 07/01/2001), cao 180 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FC Petrocub Hîncesti
Cập nhật lần cuối: 14:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.