
Serge Gnabry
Tiền đạo cánh trái ·
FC Bayern München
Serge Gnabry thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 31, Serge Gnabry là tiền đạo trong danh sách đăng ký của FC Bayern München. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu định giá anh khoảng 19 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- FC Bayern München
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 30/06/2018
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 19 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Serge Gnabry
Ở tuổi 31, Serge Gnabry đang là tiền đạo trong đội hình FC Bayern München. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Đức. Ngày sinh trong hồ sơ là 14/07/1995 — năm nay 31 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 14/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- FC Bayern München
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 19 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Serge Gnabry theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Serge Gnabry trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở Arsenal. Riêng FC Bayern München chiếm 76% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,20 |
| West Bromwich Albion | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 6 | 12 | 0 | 0 | 7,00 |
| Arsenal | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 464 | 1 | 0 | — |
| Arsenal | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 561 | 2 | 5 | 6,99 |
| FC Bayern München | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 548 | 0 | 2 | 6,91 |
| FC Bayern München | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 207 | 2 | 0 | 6,83 |
| FC Bayern München | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 343 | 2 | 3 | 6,99 |
| FC Bayern München | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 391 | 3 | 0 | 7,10 |
| FC Bayern München | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 360 | 0 | 1 | 6,80 |
| FC Bayern München | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 766 | 9 | 2 | 7,74 |
| FC Bayern München | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 447 | 0 | 1 | 6,80 |
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 126 | 0 | 0 | 6,75 |
| Arsenal | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 14 | 0 | 0 | 6,20 |
| Arsenal | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 7 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | 25/26 | Bundesliga | 25 | 1228 | 8 | 6 | 7,09 |
| FC Bayern München | 24/25 | Bundesliga | 29 | 1249 | 7 | 5 | 7,05 |
| FC Bayern München | 23/24 | Bundesliga | 13 | 433 | 3 | 1 | 7,18 |
| FC Bayern München | 22/23 | Bundesliga | 34 | 1939 | 14 | 5 | 7,11 |
| FC Bayern München | 21/22 | Bundesliga | 34 | 2190 | 14 | 5 | 7,33 |
| FC Bayern München | 20/21 | Bundesliga | 27 | 1650 | 10 | 2 | 7,28 |
| FC Bayern München | 19/20 | Bundesliga | 33 | 2202 | 12 | 10 | 7,43 |
| FC Bayern München | 18/19 | Bundesliga | 30 | 1774 | 10 | 5 | 7,10 |
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Bundesliga | 22 | 1507 | 10 | 5 | 7,26 |
| SV Werder Bremen | 16/17 | Bundesliga | 28 | 1970 | 11 | 1 | 6,85 |
| Germany | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 264 | 1 | 1 | 7,53 |
| FC Bayern München | — | UEFA Super Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Bayern München | 2026 | Club Friendlies | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,10 |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 3 | 0 | — |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 575 | 5 | 2 | 7,64 |
| Germany | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 437 | 3 | 1 | 7,35 |
| Germany | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 359 | 1 | 0 | 6,80 |
| Germany | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 198 | 0 | 2 | 6,92 |
| Germany | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 306 | 0 | 0 | 6,97 |
| Germany | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 251 | 0 | 0 | 6,38 |
| Germany | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2023 | Giao hữu quốc tế | 6 | 359 | 1 | 0 | 6,93 |
| Germany | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 1 | 1 | 7,20 |
| Arsenal | 13/14 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 1 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 5 | 325 | 3 | 0 | 6,98 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 5 | 377 | 2 | 1 | 7,28 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,70 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 96 | 0 | 1 | 7,20 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 4 | 217 | 0 | 2 | 6,85 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 41 | 0 | 0 | 6,85 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 3 | 184 | 0 | 1 | 6,80 |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 4 | 171 | 0 | 0 | 6,55 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | 26/27 | Bundesliga | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Serge Gnabry: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Serge Gnabry bắt đầu từ mùa 12/13 cùng Arsenal, năm anh tròn 17 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 30/06/2018, khi anh kết thúc kỳ cho mượn ở TSG Hoffenheim để về FC Bayern München. Cộng các giải, hồ sơ ghi 102 bàn và 58 kiến tạo sau 326 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Bayern München. Hồ sơ hiện tại ở FC Bayern München ghi anh mang áo số 7 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Mùa 12/13 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2013, lúc anh rời Arsenal U18 sang Arsenal, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Arsenal, dữ liệu ghi cho anh 41 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 1 kiến tạo trên mọi giải đấu. Anh cập bến SV Werder Bremen ngày 31/08/2016 từ Arsenal theo mức phí 5,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 11 bàn và 1 kiến tạo sau 28 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 19/20 tại Bundesliga trong màu áo FC Bayern München, khi anh có 12 bàn cùng 10 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 24 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 124 bàn và 65 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 427 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Serge Gnabry chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Serge Gnabry được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 19 triệu EUR khi đang ở FC Bayern München (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2003 | — | — | Tự do |
| 1/7/2013 | Arsenal U18 | Arsenal | Không công bố |
| 7/8/2015 | Arsenal | West Bromwich Albion | Cho mượn |
| 1/2/2016 | West Bromwich Albion | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2016 | Arsenal | SV Werder Bremen | 5,0 triệu EUR |
| 1/7/2017 | SV Werder Bremen | FC Bayern München | 8,0 triệu EUR |
| 14/7/2017 | FC Bayern München | TSG Hoffenheim | Cho mượn |
| 30/6/2018 | TSG Hoffenheim | FC Bayern München | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Serge Gnabry
- Serge Gnabry bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Serge Gnabry 31 tuổi (sinh ngày 14/07/1995), cao 176 cm.
- Serge Gnabry là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Serge Gnabry mang quốc tịch Đức.
- Serge Gnabry đang khoác áo đội bóng nào?
- FC Bayern München là CLB hiện tại của Serge Gnabry, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 00:11 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.