
Sergi Darder
Tiền vệ ·
Mallorca
Sergi Darder thuộc biên chế CLB nào?
Sergi Darder đang khoác áo Mallorca ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 11/08/2023. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- Mallorca
- Giải đấu
- Hạng Hai Tây Ban Nha
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 11/08/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Sergi Darder
Thống kê mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha của Sergi Darder: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 7,08 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 84 phút mỗi trận ở mùa này.
- 4 Trận
- 335 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,08 Điểm trung bình
Sergi Darder: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sergi Darder thi đấu ở vị trí tiền vệ, là cầu thủ người Tây Ban Nha của Mallorca. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Ở Mallorca, anh khoác áo số 10.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 22/12/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Mallorca
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,8 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Sergi Darder
Sergi Darder chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 4 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 7,08.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Real Sociedad B | 0–1 | 94 | 0/0 | 6,7 |
| 13-09 | CE Sabadell | 2–0 | 61 | 0/0 | 6,9 |
| 05-09 | CD Eldense | 0–0 | 90 | 0/0 | 8,0 |
| 30-08 | AD Ceuta | 3–0 | Không vào sân | — | — |
| 15-08 | Real Valladolid | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
Sự nghiệp thi đấu của Sergi Darder qua các mùa
Sergi Darder có tên trong danh sách thi đấu của Espanyol nhiều nhất, 255 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Espanyol chiếm 46% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympique Lyonnais | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 174 | 1 | 1 | 7,70 |
| Espanyol | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 91 | 1 | 0 | 6,97 |
| Olympique Lyonnais | 2017 | Ligue 1 | 3 | 211 | 0 | 0 | 6,40 |
| Olympique Lyonnais | 2016 | Ligue 1 | 35 | 1322 | 1 | 2 | 6,83 |
| Olympique Lyonnais | 2015 | Ligue 1 | 33 | 1488 | 2 | 1 | 6,87 |
| Mallorca | 25/26 | La Liga | 38 | 2644 | 1 | 5 | 6,92 |
| Mallorca | 24/25 | La Liga | 38 | 2769 | 2 | 6 | 7,04 |
| Mallorca | 23/24 | La Liga | 36 | 2154 | 2 | 5 | 7,05 |
| Espanyol | 22/23 | La Liga | 38 | 3335 | 6 | 3 | 7,17 |
| Espanyol | 21/22 | La Liga | 36 | 3132 | 3 | 9 | 7,00 |
| Espanyol | 19/20 | La Liga | 37 | 2671 | 2 | 1 | 6,70 |
| Espanyol | 18/19 | La Liga | 35 | 2717 | 4 | 2 | 6,93 |
| Espanyol | 17/18 | La Liga | 35 | 2788 | 1 | 2 | 6,94 |
| Málaga CF | 15/16 | La Liga | 1 | 85 | 0 | 0 | 7,40 |
| Málaga CF | 14/15 | La Liga | 35 | 2769 | 4 | 0 | — |
| Málaga CF | 13/14 | La Liga | 34 | 2220 | 2 | 0 | 6,40 |
| Olympique Lyonnais | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 395 | 0 | 0 | 7,05 |
| Olympique Lyonnais | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 223 | 0 | 0 | 6,82 |
| Mallorca | 2026 | Club Friendlies | 3 | 45 | 0 | 1 | 7,50 |
| Espanyol | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 2950 | 6 | 3 | 7,09 |
| Mallorca | 2026 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 4 | 241 | 0 | 0 | 7,20 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 2 | 125 | 0 | 0 | 7,05 |
| Málaga CF | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Málaga CF | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Espanyol | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 145 | 0 | 0 | 6,48 |
| Espanyol | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 407 | 1 | 0 | 6,82 |
| Espanyol | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Espanyol | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,90 |
| Espanyol | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 235 | 0 | 0 | 6,83 |
| Espanyol | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 121 | 1 | 0 | 6,83 |
| Mallorca | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 366 | 0 | 0 | 7,04 |
| Mallorca | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 44 | 0 | 0 | 6,70 |
| Mallorca | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 30 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sergi Darder: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Sergi Darder bắt đầu từ mùa 13/14 cùng Málaga CF, năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Mallorca ngày 11/08/2023 từ Espanyol theo mức phí 8,0 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ghi nhận anh có 4 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 5 bàn cùng 16 kiến tạo sau 126 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Mallorca. Hồ sơ hiện tại ở Mallorca ghi anh khoác áo số 10 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh từ Espanyol U18 chuyển tới Espanyol B, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2013, anh từ Atlético Malagueño chuyển tới Málaga CF. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 bàn sau 76 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Málaga CF. Mùa 13/14 tại La Liga ghi nhận anh đóng góp 2 bàn. Olympique Lyonnais đón anh ngày 29/08/2015 từ Málaga CF theo mức phí 13 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 92 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn và 4 kiến tạo trên mọi giải. Espanyol đón anh ngày 31/08/2017 từ Olympique Lyonnais theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 255 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 25 bàn và 20 kiến tạo trên mọi giải. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại La Liga trong màu áo Espanyol, khi anh có 3 bàn cùng 9 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 40 bàn cùng 40 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 549 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Sergi Darder từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Sergi Darder rời Espanyol U18 để tới Espanyol B (01/07/2011). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Olympique Lyonnais với 13 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Espanyol U18 | Espanyol B | Không công bố |
| 14/7/2012 | Espanyol B | Atlético Malagueño | Tự do |
| 1/7/2013 | Atlético Malagueño | Málaga CF | Không công bố |
| 29/8/2015 | Málaga CF | Olympique Lyonnais | 13 triệu EUR |
| 31/8/2017 | Olympique Lyonnais | Espanyol | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Espanyol | Olympique Lyonnais | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Olympique Lyonnais | Espanyol | 8,0 triệu EUR |
| 11/8/2023 | Espanyol | Mallorca | 8,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Sergi Darder
- Sergi Darder bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Sergi Darder 32 tuổi (sinh ngày 22/12/1993), cao 180 cm.
- Sergi Darder ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, Sergi Darder ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Sergi Darder đang khoác áo đội bóng nào?
- Sergi Darder hiện khoác áo Mallorca, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha · Lịch thi đấu Mallorca
Cập nhật lần cuối: 10:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.