
Siniša Saničanin
Trung vệ ·
FK Borac Banja Luka
Các thương vụ chuyển nhượng của Siniša Saničanin
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Siniša Saničanin, gần nhất là từ FK Rudar Prijedor U19 sang FK Rudar Prijedor ngày 31/01/2013, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang FK Mladost Lučani với 25 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2013 | FK Rudar Prijedor U19 | FK Rudar Prijedor | Không công bố |
| 1/7/2015 | FK Rudar Prijedor | FK Borac Banja Luka | Tự do |
| 21/1/2016 | FK Borac Banja Luka | FK Mladost Lučani | 25 nghìn EUR |
| 31/8/2017 | FK Mladost Lučani | FK Vojvodina | Tự do |
| 1/7/2021 | FK Vojvodina | FK Partizan | Tự do |
| 10/7/2024 | FK Partizan | Diósgyőri VTK | Tự do |
| 4/9/2025 | Diósgyőri VTK | FK Borac Banja Luka | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Siniša Saničanin qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Siniša Saničanin trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới FK Borac Banja Luka ở chặng gần nhất. Ngày 04/09/2025, anh chuyển từ Diósgyőri VTK sang FK Borac Banja Luka theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 8 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Borac Banja Luka. Tại FK Borac Banja Luka, anh khoác áo số 6 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 31/01/2013, khi anh chuyển từ FK Rudar Prijedor U19 sang FK Rudar Prijedor, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 31/08/2017, anh rời FK Mladost Lučani sang FK Vojvodina dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Vojvodina. FK Partizan đón anh ngày 01/07/2021 từ FK Vojvodina theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 30 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 39 trận có tên trong danh sách thi đấu qua 3 đội bóng. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 21/22 tại Cúp C3 Châu Âu ở FK Partizan, với 15 lần, năm anh bước sang tuổi 26.
CLB hiện tại của Siniša Saničanin
Siniša Saničanin thi đấu cho FK Borac Banja Luka tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 330 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- FK Borac Banja Luka
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 04/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Siniša Saničanin
Sinh ngày 23/04/1995, Siniša Saničanin là hậu vệ và hiện thuộc FK Borac Banja Luka. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 23/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Bosnia và Herzegovina
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- FK Borac Banja Luka
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Siniša Saničanin
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Siniša Saničanin là 20/21 tại FK Vojvodina. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FK Vojvodina | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Partizan | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Partizan | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 15 | 720 | 0 | 0 | 6,90 |
| FK Partizan | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 181 | 0 | 0 | 6,20 |
| FK Partizan | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Borac Banja Luka | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Borac Banja Luka | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 450 | 0 | 0 | 6,68 |
| Bosnia & Herzegovina | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 535 | 0 | 0 | 6,77 |
| Bosnia & Herzegovina | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 245 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bosnia & Herzegovina | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bosnia & Herzegovina | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Borac Banja Luka | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Siniša Saničanin mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Siniša Saničanin
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 27-08 | Víkingur Reykjavík | 3–1 | Không vào sân | — |
| 20-08 | Víkingur Reykjavík | 1–3 | Không vào sân | — |
| 13-08 | ML Vitebsk | 1–0 | Không vào sân | — |
| 06-08 | ML Vitebsk | 1–0 | Không vào sân | — |
| 30-07 | FC Petrocub Hîncesti | 3–3 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Siniša Saničanin
- Siniša Saničanin hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FK Borac Banja Luka là CLB hiện tại của Siniša Saničanin, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Siniša Saničanin bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Siniša Saničanin 31 tuổi (sinh ngày 23/04/1995), cao 190 cm.
- Quốc tịch của Siniša Saničanin là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Siniša Saničanin là Bosnia và Herzegovina.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu FK Borac Banja Luka
Cập nhật lần cuối: 16:11 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.