
Sodai Hasukawa
Trung vệ ·
Shimizu S-Pulse
Sodai Hasukawa: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Sodai Hasukawa trong dữ liệu là chặng đường qua 3 câu lạc bộ, tới Shimizu S-Pulse ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/04/2017, lúc anh đầu quân cho Meiji University, năm anh tròn 19 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2020 ở FC Tokyo tại VĐQG Nhật Bản, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 22 tuổi. Anh cập bến FC Tokyo ngày 01/02/2021 từ Meiji University dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 13 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 3 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 69 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2025 tại VĐQG Nhật Bản ở Shimizu S-Pulse, với 33 lần, năm anh tròn 27 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Shimizu S-Pulse bắt đầu ngày 01/02/2025, khi anh đến từ FC Tokyo sau kỳ cho mượn. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ra sân 2 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 53 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Shimizu S-Pulse. Tại Shimizu S-Pulse, anh khoác áo số 4.
Thống kê sự nghiệp Sodai Hasukawa
Sodai Hasukawa có tên trong danh sách thi đấu của Shimizu S-Pulse nhiều nhất, 53 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Shimizu S-Pulse chiếm 77% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Shimizu S-Pulse | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 4 | 28 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Tokyo | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ventforet Kofu | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tokyo | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,50 |
| FC Tokyo | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 367 | 0 | 0 | 6,76 |
| Shimizu S-Pulse | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 33 | 2531 | 0 | 0 | 6,81 |
| Shimizu S-Pulse | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 210 | 0 | 0 | 6,72 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Sodai Hasukawa
Sinh ngày 27/06/1998, Sodai Hasukawa là hậu vệ và hiện thuộc Shimizu S-Pulse. Chân thuận của anh là chân phải. Số áo của anh tại Shimizu S-Pulse là 4.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 27/6/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Shimizu S-Pulse
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Sodai Hasukawa
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Sodai Hasukawa gia nhập Shimizu S-Pulse ngày 01/02/2025. Shimizu S-Pulse hiện thi đấu tại VĐQG Nhật Bản theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 360 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Shimizu S-Pulse
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/02/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Sodai Hasukawa thi đấu ra sao mùa 26/27?
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản của Sodai Hasukawa: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,80. Thời lượng trung bình mỗi trận là 14 phút.
- 2 Trận
- 28 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,80 Điểm trung bình
Sodai Hasukawa thi đấu thế nào gần đây?
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Sodai Hasukawa tích luỹ 28 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,80.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 02-09 | FC Tokyo | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 22-08 | Cerezo Osaka | 1–0 | 14 | 0/0 | 6,9 |
| 15-08 | Yokohama F. Marinos | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 08-08 | Nagoya Grampus | 0–1 | 14 | 0/0 | 6,7 |
Lịch sử chuyển nhượng Sodai Hasukawa
Dữ liệu chuyển nhượng của Sodai Hasukawa gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Meiji University sang FC Tokyo ngày 01/02/2021, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2017 | — | Meiji University | Tự do |
| 1/2/2021 | Meiji University | FC Tokyo | Tự do |
| 1/6/2022 | FC Tokyo | Iwate Grulla Morioka | Cho mượn |
| 31/1/2023 | Iwate Grulla Morioka | FC Tokyo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2023 | FC Tokyo | Ventforet Kofu | Cho mượn |
| 31/1/2024 | Ventforet Kofu | FC Tokyo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2024 | FC Tokyo | Shimizu S-Pulse | Cho mượn |
| 31/1/2025 | Shimizu S-Pulse | FC Tokyo | Cho mượn |
| 1/2/2025 | FC Tokyo | Shimizu S-Pulse | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Sodai Hasukawa
- Sodai Hasukawa hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Sodai Hasukawa đang thuộc biên chế Shimizu S-Pulse, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Sodai Hasukawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sodai Hasukawa 28 tuổi (sinh ngày 27/06/1998), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Sodai Hasukawa mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Sodai Hasukawa có 0 bàn qua 2 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Shimizu S-Pulse
Cập nhật lần cuối: 02:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.