
Stefan de Vrij
Hậu vệ ·
Panathinaikos FC
Chuyển nhượng và giá trị của Stefan de Vrij
Giá trị chuyển nhượng của Stefan de Vrij được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,8 triệu EUR khi đang ở Panathinaikos FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Lazio với 7,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | Inter | Panathinaikos FC | Tự do |
| 17/7/2009 | — | Feyenoord | Không công bố |
| 30/7/2014 | Feyenoord | Lazio | 7,0 triệu EUR |
| 1/7/2018 | Lazio | Inter | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Stefan de Vrij, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Stefan de Vrij là ngày 17/07/2009, khi anh gia nhập Feyenoord — năm anh bước sang tuổi 17. Chặng hiện tại gắn với Panathinaikos FC, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ Inter dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu, anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo sau 11 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Panathinaikos FC. Tại Panathinaikos FC, anh mang áo số 6 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ ghi cho anh 85 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Feyenoord. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 13/14. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại VĐQG Hà Lan cùng Feyenoord, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 22 lần. Ngày 30/07/2014, anh rời Feyenoord sang Lazio, phí 7,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 122 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 4 kiến tạo trong màu áo Lazio. Anh cập bến Inter ngày 01/07/2018 từ Lazio theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 13 bàn và 6 kiến tạo sau 388 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 17/18 tại Serie A ở Lazio là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn cùng 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 16/17 tại Serie A cùng Lazio, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 24 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 22 bàn và 11 kiến tạo. Tổng cộng anh có 606 trận nằm trong danh sách thi đấu.
CLB hiện tại của Stefan de Vrij
Stefan de Vrij thi đấu cho Panathinaikos FC tại Cúp C3 Châu Âu theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 2,8 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Panathinaikos FC
- Giải đấu
- Cúp C3 Châu Âu
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,8 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Stefan de Vrij
Stefan de Vrij thi đấu ở vị trí hậu vệ, là cầu thủ người Hà Lan của Panathinaikos FC. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 5/2/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Panathinaikos FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Stefan de Vrij
5 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu mang về cho Stefan de Vrij 0 bàn sau 510 phút. Trung bình anh thi đấu 102 phút mỗi trận ở mùa này.
- 5 Trận
- 510 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 3 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,16 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Stefan de Vrij
Stefan de Vrij chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 4 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 105 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27-08 | FC Hradec Králové | 1–1 | 120 | 0/0 | 7,2 |
| 20-08 | FC Hradec Králové | 2–2 | Không vào sân | — | — |
| 11-08 | FC CSKA 1948 Sofia | 1–1 | 120 | 0/0 | 7,4 |
| 05-08 | FC CSKA 1948 Sofia | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 30-07 | Paksi FC | 2–2 | 90 | 0/1 | 6,9 |
Sự nghiệp Stefan de Vrij theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Stefan de Vrij có tên trong danh sách thi đấu 606 lần cho 4 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 22 bàn qua 606 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Feyenoord | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feyenoord | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lazio | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 630 | 1 | 0 | 6,96 |
| Inter | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,10 |
| Inter | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 360 | 0 | 1 | 7,15 |
| Feyenoord | 11/12 | VĐQG Hà Lan | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feyenoord | 12/13 | VĐQG Hà Lan | 26 | 35 | 0 | 0 | — |
| Feyenoord | 13/14 | VĐQG Hà Lan | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 25/26 | Serie A | 38 | 671 | 0 | 0 | 7,04 |
| Inter | 24/25 | Serie A | 35 | 1719 | 3 | 0 | 7,04 |
| Inter | 23/24 | Serie A | 34 | 1592 | 1 | 0 | 7,02 |
| Inter | 22/23 | Serie A | 38 | 1951 | 1 | 0 | 6,96 |
| Inter | 21/22 | Serie A | 32 | 2416 | 0 | 0 | 6,88 |
| Inter | 20/21 | Serie A | 37 | 2732 | 1 | 0 | 7,03 |
| Inter | 19/20 | Serie A | 37 | 2829 | 4 | 3 | 7,05 |
| Inter | 18/19 | Serie A | 33 | 2520 | 2 | 0 | 7,07 |
| Lazio | 17/18 | Serie A | 37 | 3041 | 6 | 1 | 7,08 |
| Lazio | 16/17 | Serie A | 30 | 2272 | 2 | 3 | 7,21 |
| Lazio | 15/16 | Serie A | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,35 |
| Lazio | 14/15 | Serie A | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 225 | 0 | 0 | 6,97 |
| Inter | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 688 | 0 | 0 | 7,21 |
| Inter | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 498 | 0 | 0 | 7,03 |
| Inter | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 298 | 0 | 0 | 6,75 |
| Inter | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 487 | 1 | 0 | 7,00 |
| Inter | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,97 |
| Inter | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 540 | 0 | 1 | 7,00 |
| Inter | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 442 | 0 | 1 | 7,10 |
| Lazio | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feyenoord | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2014 | World Cup 2026 | 7 | 677 | 1 | 0 | 7,34 |
| Netherlands | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 510 | 0 | 1 | 7,16 |
| Panathinaikos FC | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 5 | 270 | 0 | 0 | 7,30 |
| Panathinaikos FC | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 270 | 0 | 1 | 7,13 |
| Netherlands | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 539 | 0 | 0 | 7,27 |
| Netherlands | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 206 | 0 | 0 | 6,93 |
| Netherlands | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Netherlands | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,97 |
| Netherlands | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 249 | 0 | 0 | 6,67 |
| Netherlands | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 256 | 0 | 0 | 7,23 |
| Netherlands | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,88 |
| Netherlands | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 540 | 1 | 0 | 7,07 |
| Netherlands | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Netherlands | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 108 | 0 | 0 | 7,00 |
| Netherlands | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,50 |
| Lazio | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lazio | — | Coppa Italia | 5 | 294 | 0 | 0 | 6,88 |
| Lazio | — | Coppa Italia | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,30 |
| Inter | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 3 | 178 | 0 | 0 | 6,85 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 329 | 0 | 0 | 6,80 |
| Inter | — | Coppa Italia | 5 | 345 | 0 | 0 | 6,97 |
| Inter | — | Coppa Italia | 5 | 242 | 0 | 0 | 7,20 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 259 | 0 | 0 | 6,83 |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Stefan de Vrij
- Stefan de Vrij hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Panathinaikos FC là CLB hiện tại của Stefan de Vrij, mang áo số 6 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Stefan de Vrij bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Stefan de Vrij 34 tuổi (sinh ngày 05/02/1992), cao 188 cm.
- Thành tích ghi bàn của Stefan de Vrij mùa 26/27 ra sao?
- Stefan de Vrij ra sân 5 trận mùa 26/27 tại Cúp C3 Châu Âu và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu · Lịch thi đấu Panathinaikos FC
Cập nhật lần cuối: 00:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.