
Stephan El Shaarawy
Tiền đạo ·
Genoa
Các thương vụ chuyển nhượng của Stephan El Shaarawy
Giá trị chuyển nhượng của Stephan El Shaarawy được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 2,2 triệu EUR khi đang ở Genoa (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 13 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | AS Roma | No team | Không công bố |
| 1/12/2008 | Genoa U20 | Genoa | Không công bố |
| 1/7/2010 | Genoa | Padova | Cho mượn |
| 30/6/2011 | Padova | Genoa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2011 | Genoa | AC Milan | 20 triệu EUR |
| 13/7/2015 | AC Milan | AS Monaco | Cho mượn |
| 25/1/2016 | AS Monaco | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 26/1/2016 | AC Milan | AS Roma | Cho mượn |
| 30/6/2016 | AS Roma | AC Milan | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2016 | AC Milan | AS Roma | 13 triệu EUR |
| 8/7/2019 | AS Roma | Shanghai Shenhua | 16 triệu EUR |
| 30/1/2021 | Shanghai Shenhua | AS Roma | Tự do |
| 2/9/2026 | No team | Genoa | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Stephan El Shaarawy
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Stephan El Shaarawy thuộc biên chế Genoa, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Genoa, nơi anh đến ngày 02/09/2026 từ No team. Ở mùa 26/27 tại Serie A, anh có 2 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Genoa. Hồ sơ hiện tại ở Genoa ghi anh khoác áo số 92 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Anh cập bến AC Milan ngày 01/07/2011 từ Genoa với phí 20 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 23 bàn và 7 kiến tạo sau 108 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về AC Milan tại Serie A ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Ngày 26/01/2016, anh được AC Milan cho AS Roma mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 65 bàn và 37 kiến tạo qua 413 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AS Roma. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 36 trận cho Italy, kèm 1 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 12/13 tại Serie A cùng AC Milan, với 16 bàn. Đó là năm anh tròn 20 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 92 bàn và 47 kiến tạo. Cùng quãng đó là 570 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Stephan El Shaarawy đang khoác áo đội nào?
Stephan El Shaarawy là ai?
Ở tuổi 33, Stephan El Shaarawy đang là tiền đạo trong đội hình Genoa. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Ý.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 27/10/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 92
- CLB hiện tại
- Genoa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Stephan El Shaarawy
Stephan El Shaarawy đã chơi 2 trận với 60 phút trên sân mùa 26/27 tại Serie A. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,70.
- 2 Trận
- 60 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Stephan El Shaarawy
Hành trình sự nghiệp của Stephan El Shaarawy
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Stephan El Shaarawy là 11/12 tại AC Milan. Tổng cộng anh ghi 92 bàn qua 570 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AC Milan | 11/12 | Serie A | 27 | 0 | 1 | 2 | — |
| AC Milan | 12/13 | Serie A | 37 | 90 | 16 | 0 | 7,10 |
| AS Monaco | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 399 | 2 | 1 | 7,15 |
| AS Roma | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 462 | 2 | 0 | 7,16 |
| AS Roma | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 121 | 1 | 0 | 6,75 |
| AS Roma | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 526 | 2 | 0 | 7,07 |
| AS Roma | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 950 | 0 | 5 | 7,18 |
| AS Roma | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 379 | 0 | 0 | 6,86 |
| AS Roma | 25/26 | Serie A | 31 | 656 | 1 | 2 | 6,73 |
| AS Roma | 24/25 | Serie A | 36 | 1110 | 3 | 4 | 6,86 |
| AS Roma | 23/24 | Serie A | 38 | 1750 | 3 | 4 | 6,92 |
| AS Roma | 22/23 | Serie A | 34 | 1520 | 7 | 2 | 6,90 |
| AS Roma | 21/22 | Serie A | 31 | 1054 | 3 | 0 | 6,90 |
| AS Roma | 20/21 | Serie A | 12 | 572 | 1 | 1 | 6,87 |
| AS Roma | 18/19 | Serie A | 32 | 2108 | 11 | 3 | 7,24 |
| AS Roma | 17/18 | Serie A | 36 | 2163 | 7 | 4 | 7,05 |
| AS Roma | 16/17 | Serie A | 37 | 1624 | 8 | 4 | 6,95 |
| AS Roma | 15/16 | Serie A | 17 | 1200 | 8 | 2 | 7,24 |
| AC Milan | 14/15 | Serie A | 22 | 0 | 3 | 3 | — |
| AC Milan | 13/14 | Serie A | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Monaco | 2015 | Ligue 1 | 18 | 680 | 0 | 0 | 6,79 |
| AS Roma | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 318 | 1 | 0 | 6,89 |
| AS Roma | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 263 | 0 | 1 | 6,88 |
| AS Roma | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 359 | 2 | 1 | 7,06 |
| AS Roma | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 138 | 0 | 0 | 6,30 |
| AS Monaco | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| AC Milan | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 24 | 1 | 0 | 6,30 |
| AC Milan | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 550 | 2 | 2 | 6,97 |
| AC Milan | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 108 | 0 | 0 | 6,45 |
| AS Roma | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 14 | 455 | 3 | 1 | 7,31 |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 28 | 0 | 0 | 6,90 |
| Italy | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Italy | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 1 | 0 | — |
| Italy | 20/21 | UEFA Nations League | 2 | 1 | 0 | 0 | — |
| Italy | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Italy | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 8 | 0 | 0 | 6,60 |
| Italy | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Italy | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Genoa | 26/27 | Serie A | 3 | 60 | 0 | 0 | 6,70 |
| Italy | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 4 | 241 | 2 | 1 | 7,55 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,60 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 77 | 0 | 1 | 6,10 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,50 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,90 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,90 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 2 | 10 | 0 | 0 | 6,40 |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Genoa | 26/27 | Coppa Italia | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,70 |
| Shanghai Shenhua | 2019 | VĐQG Trung Quốc | 11 | 471 | 1 | 2 | 6,89 |
| Shanghai Shenhua | 2020 | VĐQG Trung Quốc | 6 | 379 | 0 | 0 | 6,92 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Stephan El Shaarawy khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Stephan El Shaarawy, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 36 trận cho Italy.
Italy 36 trận 1 bàn Lần gần nhất: 29/6/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Stephan El Shaarawy
- Stephan El Shaarawy bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Stephan El Shaarawy 33 tuổi (sinh ngày 27/10/1992), cao 178 cm.
- Thành tích ghi bàn của Stephan El Shaarawy mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại Serie A, Stephan El Shaarawy ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Stephan El Shaarawy đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Stephan El Shaarawy hiện khoác áo Genoa, mang áo số 92 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Genoa
Cập nhật lần cuối: 20:41 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.