
Stephen Eustaquio
Tiền vệ ·
Swansea City
Các thương vụ chuyển nhượng của Stephen Eustaquio
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Stephen Eustaquio là từ FC Porto sang Swansea City ngày 27/08/2026, phí 4,0 triệu EUR. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 6,5 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 27/8/2026 | FC Porto | Swansea City | 4,0 triệu EUR |
| 1/7/2009 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2015 | Uniao Torreense U19 | Torreense | Không công bố |
| 1/7/2017 | Torreense | Leixões SC | Không công bố |
| 31/1/2018 | Leixões SC | Chaves | 500 nghìn EUR |
| 16/1/2019 | Chaves | Cruz Azul | 3,5 triệu EUR |
| 1/1/2020 | Cruz Azul | Paços de Ferreira | Cho mượn |
| 28/1/2021 | Paços de Ferreira | Cruz Azul | Trở lại sau cho mượn |
| 30/1/2021 | Cruz Azul | Paços de Ferreira | 2,5 triệu EUR |
| 24/1/2022 | Paços de Ferreira | FC Porto | Cho mượn |
| 30/6/2022 | FC Porto | Paços de Ferreira | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Paços de Ferreira | FC Porto | 4,2 triệu EUR |
| 6/2/2026 | FC Porto | Los Angeles FC | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Los Angeles FC | FC Porto | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Stephen Eustaquio qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Stephen Eustaquio trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Swansea City ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại Swansea City bắt đầu ngày 27/08/2026, khi anh đến từ FC Porto theo mức phí 4,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh ra sân 6 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Swansea City ghi anh mang áo số 46 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh chuyển từ Uniao Torreense U19 sang Torreense, năm anh bước sang tuổi 19. Leixões SC đón anh ngày 01/07/2017 từ Torreense. Ở đội này, hồ sơ ghi 23 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Chaves tại VĐQG Bồ Đào Nha ở mùa 17/18, năm anh bước sang tuổi 21. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn. Ngày 24/01/2022, anh rời Paços de Ferreira sang FC Porto theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 187 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 12 bàn và 8 kiến tạo trong màu áo FC Porto. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 18 bàn và 12 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 335 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 67 trận cho Canada, kèm 5 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại VĐQG Bồ Đào Nha ở FC Porto là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn cùng 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 26 tuổi.
Stephen Eustaquio đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Stephen Eustaquio thi đấu cho Swansea City tại Hạng Nhất Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Swansea City
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 46
- Gia nhập
- 27/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 6,5 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử Stephen Eustaquio
Stephen Eustaquio là tiền vệ mang quốc tịch Canada và đang thuộc biên chế Swansea City. Stephen Eustaquio sinh ngày 21/12/1996, hiện 29 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 21/12/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Canada
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 46
- CLB hiện tại
- Swansea City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 6,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Stephen Eustaquio mùa 26/27
Sau 6 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Stephen Eustaquio đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,97.
- 6 Trận
- 399 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,08 xG
- 0,33 xA
- 2 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,97 Điểm trung bình
Phong độ Stephen Eustaquio các trận vừa qua
Stephen Eustaquio chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,94.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Lincoln City | 1–2 | 77 | 1/0 | 7,6 |
| 12-09 | Burnley | 3–1 | 85 | 0/0 | 6,5 |
| 08-09 | Southampton | 3–1 | 27 | 0/0 | 7,0 |
| 05-09 | Wrexham | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 01-09 | Watford | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,5 |
Thống kê sự nghiệp Stephen Eustaquio
Theo thống kê từng mùa, Stephen Eustaquio ghi 18 bàn qua 335 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng FC Porto chiếm 56% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chaves | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 13 | 822 | 1 | 0 | 6,95 |
| Cruz Azul | — | Liga MX Clausura | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Porto | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 59 | 0 | 0 | 7,10 |
| FC Porto | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 632 | 1 | 1 | 7,10 |
| FC Porto | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 18 | 182 | 0 | 0 | 6,66 |
| FC Porto | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 1927 | 0 | 0 | 6,94 |
| FC Porto | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 1544 | 2 | 2 | 7,14 |
| FC Porto | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 31 | 1703 | 2 | 5 | 6,99 |
| FC Porto | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 13 | 98 | 0 | 0 | 6,65 |
| Paços de Ferreira | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 1478 | 0 | 1 | 6,89 |
| Paços de Ferreira | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2805 | 2 | 1 | 6,88 |
| Paços de Ferreira | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | 1243 | 0 | 0 | 6,59 |
| Chaves | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | 1410 | 0 | 0 | 6,69 |
| FC Porto | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 201 | 0 | 0 | 6,62 |
| FC Porto | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 534 | 1 | 0 | 7,23 |
| FC Porto | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 596 | 2 | 0 | 7,10 |
| Leixões SC | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chaves | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 2 | 151 | 2 | 0 | 8,00 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 2 | 173 | 1 | 0 | 8,05 |
| FC Porto | — | Taça da Liga | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Chaves | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 19/20 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 1 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 6 | 188 | 1 | 0 | 6,80 |
| FC Porto | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 43 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Porto | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Porto | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 9 | 0 | 0 | 6,60 |
| Canada | 2022 | World Cup 2026 | 2 | 126 | 0 | 0 | 6,95 |
| Canada | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 391 | 1 | 0 | 7,70 |
| Leixões SC | 17/18 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paços de Ferreira | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Los Angeles FC | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 10 | 602 | 1 | 1 | 6,95 |
| FC Porto | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | — | World Cup Qualification CONCACAF | 19 | 1330 | 0 | 2 | 7,18 |
| Canada | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 94 | 0 | 0 | 7,10 |
| Canada | 2024 | Giao hữu quốc tế | 5 | 397 | 0 | 0 | 7,22 |
| Canada | 2025 | Giao hữu quốc tế | 7 | 430 | 0 | 0 | 6,94 |
| Canada | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 132 | 0 | 0 | 6,95 |
| FC Porto | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 3 | 1 | 0 | 0 | — |
| Canada | 2024 | Copa America 2024 | 6 | 432 | 0 | 0 | 6,76 |
| Canada | 19/20 | CONCACAF Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Canada | 22/23 | CONCACAF Nations League | 6 | 492 | 0 | 1 | 7,02 |
| Canada | 23/24 | CONCACAF Nations League | 3 | 268 | 1 | 0 | 6,90 |
| Canada | 24/25 | CONCACAF Nations League | 4 | 265 | 0 | 0 | 7,03 |
| Canada | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 344 | 3 | 1 | 7,85 |
| Swansea City | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 6 | 399 | 1 | 1 | 6,97 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Stephen Eustaquio khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Stephen Eustaquio, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 67 trận cho Canada.
Canada 67 trận 5 bàn Lần gần nhất: 4/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Stephen Eustaquio
- Stephen Eustaquio bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Stephen Eustaquio 29 tuổi (sinh ngày 21/12/1996), cao 178 cm.
- Stephen Eustaquio có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận Stephen Eustaquio có 1 bàn qua 6 trận và có 1 kiến tạo.
- Stephen Eustaquio đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Swansea City là CLB hiện tại của Stephen Eustaquio, mang áo số 46 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Swansea City
Cập nhật lần cuối: 20:40 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.