Strahinja Kerkez — Hậu vệ, FK Panevėžys

Strahinja Kerkez

Trung vệ · FK Panevėžys

Strahinja Kerkez — FK Panevėžys

Strahinja Kerkez thuộc biên chế CLB nào?

Theo dữ liệu chuyển nhượng, Strahinja Kerkez gia nhập FK Panevėžys ngày 18/02/2025. Trong đội, anh nhận áo số 13. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 190 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).

Câu lạc bộ
FK Panevėžys
Giải đấu
Cúp C3 Châu Âu
Số áo
13
Gia nhập
18/02/2025
Hợp đồng đến
31/12/2026
Giá trị chuyển nhượng
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Strahinja Kerkez: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Sinh ngày 13/12/2002, Strahinja Kerkez là hậu vệ và hiện thuộc FK Panevėžys. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Síp. Số đo ghi nhận: cao 187 cm.

Vị trí
Trung vệ
Ngày sinh
13/12/2002 (23 tuổi)
Quốc tịch
Síp
Chiều cao
187 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
13
CLB hiện tại
FK Panevėžys
Hợp đồng đến
31/12/2026
Giá trị ước tính
≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)

Sự nghiệp Strahinja Kerkez theo mùa

Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Strahinja Kerkez có tên trong danh sách thi đấu 16 lần cho 2 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 24/25 ở FK Septemvri Sofia. Riêng FK Septemvri Sofia chiếm 88% số lần có tên trong danh sách thi đấu.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
FK Septemvri Sofia24/25VĐQG Bulgaria14301006,72
FK Panevėžys26/27Cúp C3 Châu Âu2000—

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Câu chuyện sự nghiệp Strahinja Kerkez

Ngoài FK Panevėžys, CLB hiện tại, hồ sơ của Strahinja Kerkez còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Ngày 18/02/2025, anh chuyển từ FK Septemvri Sofia sang FK Panevėžys theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Panevėžys. Trong đội hình FK Panevėžys, anh khoác áo số 13, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.

Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2020, lúc anh đầu quân cho AEL Limassol, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 12/01/2024, anh chuyển từ AS Trenčín sang FK Septemvri Sofia dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 14 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Septemvri Sofia. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 24/25 tại VĐQG Bulgaria cùng FK Septemvri Sofia, với 14 lần, năm anh bước sang tuổi 22. Tính trên 2 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 16 trận có tên trong danh sách thi đấu.

Chuyển nhượng và giá trị của Strahinja Kerkez

Dữ liệu chuyển nhượng của Strahinja Kerkez gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 190 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2020—AEL LimassolKhông công bố
8/7/2021AEL LimassolLASK150 nghìn EUR
1/7/2022LASKAS TrenčínTự do
12/1/2024AS TrenčínFK Septemvri SofiaTự do
18/2/2025FK Septemvri SofiaFK PanevėžysTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Thống kê Strahinja Kerkez mùa 26/27

  • 0 Trận
  • 0 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng

Phong độ gần đây của Strahinja Kerkez

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạo
30-07FC Tobyl1–1Không vào sân—
23-07FC Tobyl1–1Không vào sân—

Câu hỏi thường gặp về Strahinja Kerkez

Strahinja Kerkez đang khoác áo đội bóng nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Strahinja Kerkez đang thuộc biên chế FK Panevėžys, mang áo số 13 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Strahinja Kerkez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Strahinja Kerkez 23 tuổi (sinh ngày 13/12/2002), cao 187 cm.
Strahinja Kerkez mang quốc tịch nào?
Strahinja Kerkez có quốc tịch Síp theo hồ sơ.

Cập nhật lần cuối: 23:26 · 24/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.