
Sverrir Ingason
Trung vệ ·
Panathinaikos FC
Sverrir Ingason: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Panathinaikos FC, CLB hiện tại, hồ sơ của Sverrir Ingason còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2010, lúc anh chuyển từ Breiðablik Kópavogur U19 sang Breidablik Kópavogur, năm anh tròn 17 tuổi. Ở Breidablik Kópavogur, dữ liệu ghi cho anh 6 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 13/14. Anh cập bến PAOK ngày 31/01/2019 từ FC Rostov, phí 4,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 3 bàn sau 148 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại VĐQG Hy Lạp ở PAOK là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn. Khi đó là năm anh tròn 29 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2014 tại VĐQG Na Uy ở Viking FK, với 3 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 11 bàn và 3 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 390 trận có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 64 trận cho Iceland, kèm 4 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Ngày 15/07/2024, anh từ FC Midtjylland chuyển tới Panathinaikos FC, phí 3,1 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 1 kiến tạo qua 88 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Panathinaikos FC. Tại Panathinaikos FC, anh mang áo số 15 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Sverrir Ingason
Hồ sơ sự nghiệp của Sverrir Ingason trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 13/14 tại Breidablik Kópavogur. 38% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở PAOK.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PAOK | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 23 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 31 | 2677 | 3 | 0 | 7,00 |
| KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | 14/15 | VĐQG Bỉ | 14 | 0 | 0 | 0 | — |
| KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | 15/16 | VĐQG Bỉ | 35 | 0 | 1 | 1 | — |
| KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | 16/17 | VĐQG Bỉ | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Breidablik Kópavogur | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 360 | 0 | 0 | 7,12 |
| Panathinaikos FC | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panathinaikos FC | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 25 | 1179 | 0 | 0 | 7,06 |
| Panathinaikos FC | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 29 | 2520 | 1 | 1 | 7,11 |
| PAOK | 2020 | VĐQG Hy Lạp | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 2019 | VĐQG Hy Lạp | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Granada | 16/17 | La Liga | 19 | 1473 | 1 | 0 | 6,82 |
| Panathinaikos FC | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 930 | 0 | 0 | 6,92 |
| Panathinaikos FC | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,23 |
| PAOK | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 115 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Midtjylland | 23/24 | VĐQG Đan Mạch | 25 | 2087 | 2 | 1 | 6,97 |
| PAOK | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 571 | 0 | 0 | 6,87 |
| PAOK | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 5 | 300 | 0 | 0 | 6,87 |
| Panathinaikos FC | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 979 | 0 | 0 | 7,02 |
| Panathinaikos FC | 2026 | Club Friendlies | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| Iceland | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 127 | 0 | 0 | 6,80 |
| Iceland | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,90 |
| Iceland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 540 | 1 | 0 | 7,17 |
| Iceland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 3 | 0 | — |
| Iceland | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 449 | 0 | 0 | 6,54 |
| Iceland | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,63 |
| Iceland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Iceland | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 49 | 0 | 0 | 6,75 |
| Iceland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 244 | 0 | 0 | 6,60 |
| Iceland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 167 | 0 | 0 | 6,90 |
| Iceland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Viking FK | 2014 | VĐQG Na Uy | 29 | 90 | 3 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Sverrir Ingason
Cao 188 cm, Sverrir Ingason là hậu vệ người Iceland của Panathinaikos FC. Trong đội hình Panathinaikos FC, anh mặc áo 15. Hợp đồng với Panathinaikos FC được ghi nhận đến 30/06/2028.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 5/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Iceland
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Panathinaikos FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Sverrir Ingason đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Sverrir Ingason đang khoác áo Panathinaikos FC ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 15/07/2024. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028. Số áo hiện tại là 15.
- Câu lạc bộ
- Panathinaikos FC
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 15/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,9 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Sverrir Ingason
Dữ liệu chuyển nhượng của Sverrir Ingason gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 1,9 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2010 | Breiðablik Kópavogur U19 | Breidablik Kópavogur | Không công bố |
| 1/1/2014 | Breidablik Kópavogur | Viking FK | Không công bố |
| 2/2/2015 | Viking FK | KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | Không công bố |
| 19/1/2017 | KSC Lokeren Oost-Vlaanderen | Granada | 1,8 triệu EUR |
| 1/7/2017 | Granada | FC Rostov | 2,0 triệu EUR |
| 31/1/2019 | FC Rostov | PAOK | 4,0 triệu EUR |
| 7/7/2023 | PAOK | FC Midtjylland | 4,0 triệu EUR |
| 15/7/2024 | FC Midtjylland | Panathinaikos FC | 3,1 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Sverrir Ingason
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Sverrir Ingason có 64 trận trong màu áo Iceland.
Iceland 64 trận 4 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Sverrir Ingason
- Sverrir Ingason mang quốc tịch nào?
- Sverrir Ingason có quốc tịch Iceland, từng khoác áo Iceland theo hồ sơ.
- Sverrir Ingason đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Panathinaikos FC là CLB hiện tại của Sverrir Ingason, mang áo số 15 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Sverrir Ingason bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Sverrir Ingason 33 tuổi (sinh ngày 05/08/1993), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:15 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.