
Taichi Fukui
Tiền vệ trung tâm ·
FC Arouca
Câu lạc bộ và hợp đồng của Taichi Fukui
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Taichi Fukui gia nhập FC Arouca ngày 03/02/2025. Dữ liệu định giá anh khoảng 5,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Bồ Đào Nha.
- Câu lạc bộ
- FC Arouca
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 03/02/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 5,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Taichi Fukui
7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha mang về cho Taichi Fukui 0 bàn sau 625 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,17. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,87.
- 7 Trận
- 625 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,17 xG
- 0,49 xA
- 9 Sút
- 12 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,87 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Taichi Fukui
Taichi Fukui là tiền vệ 22 tuổi đang chơi cho FC Arouca. Số đo ghi nhận: cao 177 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 15/7/2004 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- FC Arouca
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 5,3 triệu EUR (ước tính)
Taichi Fukui thi đấu thế nào gần đây?
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Taichi Fukui tích luỹ 456 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,76 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Sporting CP | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 13-09 | Santa Clara | 1–2 | 96 | 0/0 | 6,8 |
| 07-09 | Estoril Praia | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 29-08 | CS Marítimo | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,3 |
| 23-08 | FC Porto | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
Taichi Fukui đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Taichi Fukui là 2021 tại Sagan Tosu. Tổng cộng anh ghi 5 bàn qua 105 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng FC Arouca chiếm 70% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Arouca | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2548 | 4 | 3 | 6,94 |
| FC Arouca | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2194 | 0 | 2 | 6,86 |
| Portimonense SAD | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 780 | 1 | 1 | 6,79 |
| FC Bayern München | 23/24 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Arouca | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 5 | 439 | 0 | 0 | 7,02 |
| Sagan Tosu | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Bayern München | — | DFB Pokal | 2 | 27 | 0 | 0 | 7,20 |
| Sagan Tosu | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 100 | 0 | 0 | 6,55 |
| Sagan Tosu | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Taichi Fukui
Số liệu theo mùa của Taichi Fukui bắt đầu từ mùa 2021 cùng Sagan Tosu, năm anh bước sang tuổi 17. Chặng hiện tại gắn với FC Arouca, nơi anh đến ngày 03/02/2025 từ Bayern München II với phí 1,6 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh ra sân 7 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 73 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 5 kiến tạo cho FC Arouca. Trong đội hình FC Arouca, anh khoác áo số 8, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hồ sơ ghi cho anh 12 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Sagan Tosu. Mùa 2021 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2023, khi anh gia nhập Bayern München II, năm anh tròn 19 tuổi. Portimonense SAD đón anh ngày 31/01/2024 từ Bayern München II theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 17 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 1 kiến tạo trên mọi giải. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 5 bàn và 6 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 105 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng FC Arouca, với 4 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 21. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 23/24 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Portimonense SAD, khi anh ghi 1 bàn, năm anh bước sang tuổi 19.
Lịch sử chuyển nhượng Taichi Fukui
Giá trị chuyển nhượng của Taichi Fukui được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 5,3 triệu EUR khi đang ở FC Arouca (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2023 | — | Bayern München II | 400 nghìn EUR |
| 31/1/2024 | Bayern München II | Portimonense SAD | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Portimonense SAD | Bayern München II | Trở lại sau cho mượn |
| 4/7/2024 | Bayern München II | FC Arouca | Cho mượn |
| 2/2/2025 | FC Arouca | Bayern München II | Trở lại sau cho mượn |
| 3/2/2025 | Bayern München II | FC Arouca | 1,6 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Taichi Fukui
- Taichi Fukui ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, Taichi Fukui ghi 0 bàn sau 7 trận.
- Taichi Fukui đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Taichi Fukui đang thuộc biên chế FC Arouca, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Taichi Fukui bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Taichi Fukui 22 tuổi (sinh ngày 15/07/2004), cao 177 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu FC Arouca
Cập nhật lần cuối: 09:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.