
Teruki Hara
Hậu vệ ·
Nagoya Grampus
Chặng đường sự nghiệp Teruki Hara
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Teruki Hara là ngày 01/02/2017, khi anh gia nhập Albirex Niigata — năm anh bước sang tuổi 19. Quãng ở Albirex Niigata được ghi bằng 1 bàn sau 27 trận nằm trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2017. Anh cập bến Shimizu S-Pulse ngày 09/01/2021 từ Sagan Tosu. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn và 4 kiến tạo sau 58 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2021 tại VĐQG Nhật Bản ở Shimizu S-Pulse là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 23. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 6 bàn và 8 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 206 lần có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Nagoya Grampus bắt đầu ngày 20/01/2025, khi anh đến từ Shimizu S-Pulse. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ra sân 6 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn và 3 kiến tạo sau 51 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Nagoya Grampus. Tại Nagoya Grampus, anh khoác áo số 70.
Hành trình sự nghiệp của Teruki Hara
Các đội Teruki Hara từng khoác áo theo dữ liệu gồm Grasshopper Club Zürich, Nagoya Grampus, Shimizu S-Pulse và 2 đội khác. 28% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Shimizu S-Pulse. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grasshopper Club Zürich | 22/23 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 16 | 593 | 0 | 0 | 6,33 |
| Nagoya Grampus | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 5 | 403 | 0 | 0 | 6,52 |
| Shimizu S-Pulse | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nagoya Grampus | — | Emperor Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | Copa America 2024 | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Albirex Niigata | 2017 | VĐQG Nhật Bản | 27 | 1459 | 1 | 0 | 6,61 |
| Sagan Tosu | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 25 | 1552 | 0 | 1 | 6,71 |
| Sagan Tosu | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 2353 | 0 | 0 | 6,75 |
| Shimizu S-Pulse | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 2553 | 2 | 2 | 6,76 |
| Shimizu S-Pulse | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 25 | 1896 | 0 | 2 | 6,79 |
| Nagoya Grampus | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 2176 | 3 | 0 | 6,81 |
| Nagoya Grampus | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 12 | 883 | 0 | 3 | 6,92 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Teruki Hara
Cao 178 cm, Teruki Hara là hậu vệ người Nhật Bản của Nagoya Grampus. Số áo của anh tại Nagoya Grampus là 70. Teruki Hara sinh ngày 30/07/1998, hiện 28 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 30/7/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 70
- CLB hiện tại
- Nagoya Grampus
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Teruki Hara
Ở tuổi 28, Teruki Hara là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Nagoya Grampus. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Nhật Bản. Ngày chuyển đến Nagoya Grampus trong hồ sơ là 20/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Nagoya Grampus
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 70
- Gia nhập
- 20/01/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Teruki Hara
Sau 6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Teruki Hara đóng góp 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 82 phút. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,52.
- 6 Trận
- 493 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 6 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,52 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Teruki Hara
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Teruki Hara thi đấu 403 phút, trung bình 81 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,44.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | FC Tokyo | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 12-09 | V-Varen Nagasaki | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 06-09 | Machida Zelvia | 1–3 | 45 | 0/0 | 6,3 |
| 22-08 | Gamba Osaka | 3–1 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 15-08 | Kashima Antlers | 2–1 | 88 | 0/0 | 6,4 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Teruki Hara
Giá trị chuyển nhượng của Teruki Hara được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 620 nghìn EUR khi đang ở Nagoya Grampus (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2017 | — | Albirex Niigata | Tự do |
| 5/1/2019 | Albirex Niigata | Sagan Tosu | Không công bố |
| 9/1/2021 | Sagan Tosu | Shimizu S-Pulse | Không công bố |
| 16/1/2023 | Shimizu S-Pulse | Grasshopper Club Zürich | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Grasshopper Club Zürich | Shimizu S-Pulse | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2025 | Shimizu S-Pulse | Nagoya Grampus | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Teruki Hara
- Teruki Hara bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Teruki Hara 28 tuổi (sinh ngày 30/07/1998), cao 178 cm.
- Teruki Hara ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Teruki Hara ra sân 6 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản và ghi 0 bàn.
- Teruki Hara đang khoác áo đội bóng nào?
- Teruki Hara hiện khoác áo Nagoya Grampus, mang áo số 70 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Nagoya Grampus
Cập nhật lần cuối: 02:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.