
Thomas Fontaine
Trung vệ ·
Sochaux
Thomas Fontaine: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Thomas Fontaine trong dữ liệu là chặng đường qua 8 câu lạc bộ, tới Sochaux ở chặng gần nhất. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2012, khi anh đầu quân cho Tours FC, năm anh bước sang tuổi 21. Ở Tours FC, dữ liệu ghi cho anh 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2013 đến mùa 2014. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Tours FC tại Hạng Hai Pháp ở mùa 2013, năm anh tròn 22 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Anh cập bến Clermont Foot ngày 01/07/2016 từ Auxerre dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo sau 67 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Lorient đón anh ngày 30/07/2019 từ Stade de Reims, phí 1,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 59 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 bàn và 2 kiến tạo. Tổng cộng anh có 211 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 15 trận trong màu áo Madagascar. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2016 tại Hạng Hai Pháp cùng Clermont Foot, với 1 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Ngày 21/08/2023, anh rời Gençlerbirliği sang Sochaux dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn sau 5 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Sochaux. Trong đội hình Sochaux, anh khoác áo số 15.
Thomas Fontaine đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Thomas Fontaine là 2013 tại Tours FC. Tổng cộng anh ghi 2 bàn qua 211 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Clermont Foot chiếm 32% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Beroe Stara Zagora | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Madagascar | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 480 | 0 | 0 | 6,66 |
| Lorient | 2021 | Ligue 1 | 18 | 168 | 0 | 0 | 6,55 |
| Lorient | 2020 | Ligue 1 | 14 | 321 | 0 | 0 | 6,58 |
| Stade de Reims | 2018 | Ligue 1 | 25 | 417 | 0 | 1 | 6,81 |
| Tours FC | 2013 | Hạng Hai Pháp | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tours FC | 2014 | Hạng Hai Pháp | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Auxerre | 2014 | Hạng Hai Pháp | 26 | 345 | 0 | 0 | 7,20 |
| Clermont Foot | 2016 | Hạng Hai Pháp | 31 | 1993 | 1 | 1 | 7,02 |
| Clermont Foot | 2017 | Hạng Hai Pháp | 35 | 3127 | 0 | 0 | 6,98 |
| Lorient | 2019 | Hạng Hai Pháp | 26 | 1119 | 0 | 0 | 6,75 |
| Nancy | 2021 | Hạng Hai Pháp | 13 | 1125 | 0 | 0 | 6,72 |
| Madagascar | — | World Cup Qualification CAF | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Madagascar | 2025 | World Cup Qualification CAF | 6 | 540 | 0 | 0 | — |
| Madagascar | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Auxerre | — | Coupe de France | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Clermont Foot | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Stade de Reims | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lorient | — | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Sochaux | — | Coupe de France | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sochaux | — | Coupe de France | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,15 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Thomas Fontaine
Ở tuổi 35, Thomas Fontaine đang là hậu vệ trong đội hình Sochaux. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Madagascar. Hồ sơ ghi Thomas Fontaine chào đời ngày 08/05/1991, tức 35 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 8/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Madagascar
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Sochaux
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thomas Fontaine đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 35, Thomas Fontaine là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Sochaux. Dữ liệu ghi nhận anh đến Sochaux ngày 21/08/2023. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 210 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Sochaux
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 21/08/2023
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Thomas Fontaine
Giá trị chuyển nhượng của Thomas Fontaine được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 210 nghìn EUR khi đang ở Sochaux (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | — | — | Không công bố |
| 1/7/2012 | — | Tours FC | Tự do |
| 1/9/2014 | Tours FC | Auxerre | Tự do |
| 1/7/2016 | Auxerre | Clermont Foot | Tự do |
| 1/7/2018 | Clermont Foot | Stade de Reims | Tự do |
| 30/7/2019 | Stade de Reims | Lorient | 1,0 triệu EUR |
| 29/1/2022 | Lorient | Nancy | Tự do |
| 1/7/2022 | Nancy | No team | Không công bố |
| 16/9/2022 | No team | Beroe Stara Zagora | Không công bố |
| 12/1/2023 | Beroe Stara Zagora | Gençlerbirliği | Tự do |
| 21/8/2023 | Gençlerbirliği | Sochaux | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thomas Fontaine ở đội tuyển quốc gia
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Thomas Fontaine có 15 trận cho Madagascar.
Madagascar 15 trận 0 bàn Lần gần nhất: 2/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Thomas Fontaine
- Thomas Fontaine bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Thomas Fontaine 35 tuổi (sinh ngày 08/05/1991), cao 184 cm.
- Thomas Fontaine mang quốc tịch nào?
- Thomas Fontaine có quốc tịch Madagascar, từng khoác áo Madagascar theo hồ sơ.
- Thomas Fontaine đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Thomas Fontaine đang thuộc biên chế Sochaux, mang áo số 15 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 23:26 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.