
Tomoki Takamine
Tiền vệ ·
Nagoya Grampus
Câu chuyện thi đấu của Tomoki Takamine, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Câu chuyện sự nghiệp của Tomoki Takamine trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới Nagoya Grampus ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/04/2016, lúc anh gia nhập Tsukuba University, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Hokkaido Consadole Sapporo ngày 29/03/2019 từ Tsukuba University. Cộng mọi giải, anh có 98 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 3 kiến tạo tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2020 ở Hokkaido Consadole Sapporo tại VĐQG Nhật Bản, nơi anh đóng góp 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 23. KV Kortrijk đón anh ngày 30/07/2024 từ Kashiwa Reysol theo mức phí 700 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 19 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2021 tại VĐQG Nhật Bản ở Hokkaido Consadole Sapporo, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn cùng 7 kiến tạo qua 4 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 192 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2022 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Hokkaido Consadole Sapporo, khi anh có 1 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại gắn với Nagoya Grampus, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ Hokkaido Consadole Sapporo sau kỳ cho mượn. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh ra sân 8 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 2 kiến tạo qua 27 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Nagoya Grampus. Tại Nagoya Grampus, anh mang áo số 31 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2026.
Sự nghiệp Tomoki Takamine theo mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Tomoki Takamine có tên trong danh sách thi đấu 192 lần cho 4 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 4 bàn, 192 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2020 ở Hokkaido Consadole Sapporo.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KV Kortrijk | 24/25 | VĐQG Bỉ | 19 | 988 | 0 | 0 | 6,68 |
| Nagoya Grampus | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 8 | 720 | 0 | 0 | 7,28 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | — | Emperor Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kashiwa Reysol | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hokkaido Consadole Sapporo | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hokkaido Consadole Sapporo | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 1639 | 0 | 1 | 6,81 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 38 | 2637 | 1 | 0 | 6,94 |
| Hokkaido Consadole Sapporo | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 26 | 2244 | 1 | 2 | 7,01 |
| Kashiwa Reysol | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 2231 | 0 | 1 | 6,73 |
| Kashiwa Reysol | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 780 | 1 | 1 | 6,85 |
| Nagoya Grampus | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 19 | 1713 | 1 | 2 | 7,16 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Tomoki Takamine
Tomoki Takamine là tiền vệ mang quốc tịch Nhật Bản và đang thuộc biên chế Nagoya Grampus. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Trong đội hình Nagoya Grampus, anh mặc áo 31.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 29/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 31
- CLB hiện tại
- Nagoya Grampus
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Tomoki Takamine
Tomoki Takamine thi đấu cho Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 970 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Anh cập bến Nagoya Grampus từ 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Nagoya Grampus
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 31
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Tomoki Takamine
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Tomoki Takamine ra sân 8 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 8 Trận
- 720 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 10 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,28 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Tomoki Takamine
Tomoki Takamine chơi từ 60 phút trở lên ở 5 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | FC Tokyo | 1–0 | 90 | 0/0 | 8,1 |
| 12-09 | V-Varen Nagasaki | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 06-09 | Machida Zelvia | 1–3 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 02-09 | Sanfrecce Hiroshima | 3–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 29-08 | Fagiano Okayama | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
Lịch sử chuyển nhượng Tomoki Takamine
Giá trị chuyển nhượng của Tomoki Takamine được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 970 nghìn EUR khi đang ở Nagoya Grampus (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Tsukuba University sang Hokkaido Consadole Sapporo ngày 29/03/2019, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2016 | — | Tsukuba University | Tự do |
| 29/3/2019 | Tsukuba University | Hokkaido Consadole Sapporo | Không công bố |
| 1/2/2020 | Tsukuba University | Hokkaido Consadole Sapporo | Tự do |
| 9/1/2023 | Hokkaido Consadole Sapporo | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 30/7/2024 | Kashiwa Reysol | KV Kortrijk | 700 nghìn EUR |
| 20/1/2025 | KV Kortrijk | Hokkaido Consadole Sapporo | Không công bố |
| 1/2/2026 | Hokkaido Consadole Sapporo | Nagoya Grampus | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Nagoya Grampus | Hokkaido Consadole Sapporo | Cho mượn |
| 1/7/2026 | Hokkaido Consadole Sapporo | Nagoya Grampus | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Tomoki Takamine
- Tomoki Takamine bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Tomoki Takamine 28 tuổi (sinh ngày 29/12/1997), cao 177 cm.
- Tomoki Takamine có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Tomoki Takamine ra sân 8 trận mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản và ghi 0 bàn.
- Tomoki Takamine đang khoác áo đội bóng nào?
- Nagoya Grampus là CLB hiện tại của Tomoki Takamine, mang áo số 31 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu Nagoya Grampus
Cập nhật lần cuối: 11:07 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.