
Tonislav Yordanov
Tiền đạo cắm ·
Kisvárda FC
Câu chuyện sự nghiệp Tonislav Yordanov qua từng mùa
Tonislav Yordanov sinh ngày 27/11/1998, mang quốc tịch Bulgaria; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 5 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh đầu quân cho Litex Lovech B, năm anh tròn 17 tuổi. Ngày 09/02/2016, anh chuyển từ Litex Lovech B sang FC Lovech Lovech. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Lovech Lovech. Ngày 29/01/2021, anh từ CSKA Sofia chuyển tới Arda Kardzhali, phí 50 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 138 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 18 bàn và 5 kiến tạo trong màu áo Arda Kardzhali.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 24/25 tại VĐQG Bulgaria trong màu áo Arda Kardzhali, khi anh có 11 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 26. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 23/24 tại VĐQG Bulgaria ở Arda Kardzhali, với 7 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 18 bàn và 5 kiến tạo qua 5 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 177 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 2 trận trong màu áo Bulgaria. Ngày 01/07/2025, anh chuyển từ Arda Kardzhali sang Kisvárda FC, phí 700 nghìn EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại Kisvárda FC, anh mang áo số 99.
Thống kê sự nghiệp Tonislav Yordanov
Các đội Tonislav Yordanov từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Lovech Lovech, CSKA Sofia, FK Etar Veliko Tarnovo và 2 đội khác. Riêng Arda Kardzhali chiếm 78% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Lovech Lovech | 15/16 | VĐQG Bulgaria | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 18/19 | VĐQG Bulgaria | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Etar Veliko Tarnovo | 19/20 | VĐQG Bulgaria | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 20/21 | VĐQG Bulgaria | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arda Kardzhali | 20/21 | VĐQG Bulgaria | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arda Kardzhali | 21/22 | VĐQG Bulgaria | 32 | 0 | 0 | 0 | — |
| Beroe Stara Zagora | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arda Kardzhali | 22/23 | VĐQG Bulgaria | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSKA Sofia | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arda Kardzhali | 24/25 | VĐQG Bulgaria | 36 | 2819 | 11 | 3 | 6,86 |
| Beroe Stara Zagora | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,55 |
| Arda Kardzhali | 23/24 | VĐQG Bulgaria | 34 | 1599 | 7 | 2 | 6,85 |
| Arda Kardzhali | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kisvárda FC | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bulgaria | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Tonislav Yordanov
Tonislav Yordanov là tiền đạo người Bulgaria 27 tuổi, hiện khoác áo Kisvárda FC. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Ở Kisvárda FC, anh khoác áo số 99.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 27/11/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Bulgaria
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Kisvárda FC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Tonislav Yordanov
Tonislav Yordanov đang khoác áo Kisvárda FC ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 01/07/2025. Trong đội, anh nhận áo số 99. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 480 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Kisvárda FC
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Tonislav Yordanov
Giá trị chuyển nhượng của Tonislav Yordanov được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 480 nghìn EUR khi đang ở Kisvárda FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Kisvárda FC, 700 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | — | Litex Lovech B | Không công bố |
| 9/2/2016 | Litex Lovech B | FC Lovech Lovech | Không công bố |
| 1/7/2016 | FC Lovech Lovech | PFC CSKA II Sofia | Tự do |
| 1/1/2017 | PFC CSKA II Sofia | CSKA Sofia | Không công bố |
| 18/7/2017 | CSKA Sofia | FC Lovech Lovech | Cho mượn |
| 30/6/2018 | FC Lovech Lovech | CSKA Sofia | Cho mượn |
| 22/8/2018 | CSKA Sofia | FC Lovech Lovech | Cho mượn |
| 30/6/2019 | FC Lovech Lovech | CSKA Sofia | Cho mượn |
| 1/7/2019 | CSKA Sofia | FC Lovech Lovech | Cho mượn |
| 31/12/2019 | FC Lovech Lovech | CSKA Sofia | Trở lại sau cho mượn |
| 27/2/2020 | CSKA Sofia | FK Etar Veliko Tarnovo | Cho mượn |
| 14/7/2020 | FK Etar Veliko Tarnovo | CSKA Sofia | Trở lại sau cho mượn |
| 29/1/2021 | CSKA Sofia | Arda Kardzhali | 50 nghìn EUR |
| 1/1/2023 | Arda Kardzhali | Beroe Stara Zagora | Cho mượn |
| 26/7/2023 | Beroe Stara Zagora | — | Không công bố |
| 3/8/2023 | Beroe Stara Zagora | Arda Kardzhali | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Arda Kardzhali | Kisvárda FC | 700 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tonislav Yordanov khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Tonislav Yordanov có 2 trận trong màu áo Bulgaria.
Bulgaria 2 trận 0 bàn Lần gần nhất: 5/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Tonislav Yordanov mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Tonislav Yordanov
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 12-01 | FK Radnički 1923 | 3–0 | Không vào sân | — |
| 10-01 | Çaykur Rizespor | 2–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Tonislav Yordanov
- Quốc tịch của Tonislav Yordanov là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Tonislav Yordanov là Bulgaria và anh từng khoác áo Bulgaria.
- Tonislav Yordanov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tonislav Yordanov đang thuộc biên chế Kisvárda FC, mang áo số 99 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Tonislav Yordanov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tonislav Yordanov 27 tuổi (sinh ngày 27/11/1998), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 17:22 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.