
Tony Ralston
Hậu vệ phải ·
Celtic
Tony Ralston: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Tony Ralston bắt đầu từ mùa 15/16 cùng Celtic, năm anh bước sang tuổi 17. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 15/08/2015, khi anh chuyển từ Celtic U20 sang Queen's Park FC, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa 15/16 tại VĐQG Scotland ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Anh cập bến Dundee United ngày 16/03/2018 từ Celtic U20. Cộng mọi giải, anh có 3 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến St. Johnstone ngày 02/09/2019 từ Celtic theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 24 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo tại đây.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 35 trận cho Scotland, kèm 1 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại VĐQG Scotland trong màu áo Celtic, khi anh có 4 bàn cùng 9 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 23. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 7 bàn cùng 16 kiến tạo. Tổng cộng anh có 295 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ngày 30/04/2020, anh kết thúc kỳ cho mượn ở St. Johnstone để về Celtic — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 bàn cùng 15 kiến tạo sau 268 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Celtic. Tại Celtic, anh khoác áo số 56 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/05/2027.
Hành trình sự nghiệp của Tony Ralston
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Tony Ralston là 15/16 tại Celtic. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 7 bàn và 295 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Celtic chiếm 91% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Celtic | 15/16 | VĐQG Scotland | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 16/17 | VĐQG Scotland | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dundee United | 17/18 | VĐQG Scotland | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 17/18 | VĐQG Scotland | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 21/22 | VĐQG Scotland | 35 | 2234 | 4 | 9 | 7,41 |
| Celtic | 22/23 | VĐQG Scotland | 29 | 1260 | 0 | 1 | 6,96 |
| Celtic | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 450 | 1 | 0 | 6,84 |
| Celtic | 25/26 | VĐQG Scotland | 31 | 1300 | 0 | 0 | 6,87 |
| Celtic | 24/25 | VĐQG Scotland | 38 | 805 | 2 | 3 | 7,34 |
| Celtic | 23/24 | VĐQG Scotland | 38 | 895 | 0 | 2 | 7,26 |
| Celtic | 20/21 | VĐQG Scotland | 14 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| St. Johnstone | 19/20 | VĐQG Scotland | 24 | 1642 | 0 | 1 | 6,81 |
| Celtic | 19/20 | VĐQG Scotland | 2 | 39 | 0 | 0 | 6,30 |
| Celtic | 18/19 | VĐQG Scotland | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 177 | 0 | 0 | 6,92 |
| Celtic | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 160 | 0 | 0 | 7,05 |
| Celtic | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 66 | 0 | 0 | 6,90 |
| Celtic | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,90 |
| Celtic | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Celtic | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 123 | 0 | 0 | 6,30 |
| Scotland | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 16 | 0 | 0 | 6,70 |
| Celtic | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Celtic | 2026 | Club Friendlies | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,80 |
| Scotland | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 2 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 119 | 0 | 0 | 6,77 |
| Scotland | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 224 | 1 | 0 | 6,95 |
| Scotland | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 704 | 0 | 1 | 6,94 |
| Scotland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 263 | 0 | 0 | 6,33 |
| Scotland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 106 | 0 | 0 | 6,90 |
| Celtic | 26/27 | VĐQG Scotland | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 68 | 0 | 0 | 7,10 |
| Scotland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 50 | 0 | 0 | 6,77 |
| Celtic | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 10 | 0 | 0 | 7,10 |
| Celtic | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 41 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Tony Ralston
Tony Ralston thi đấu ở vị trí hậu vệ phải, là cầu thủ người Scotland của Celtic. Số áo của anh tại Celtic là 56. Ràng buộc hợp đồng với Celtic kéo dài đến 31/05/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 16/11/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 56
- CLB hiện tại
- Celtic
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Tony Ralston thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Tony Ralston gia nhập Celtic ngày 30/04/2020. Số áo hiện tại là 56. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,5 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Celtic
- Giải đấu
- VĐQG Scotland
- Số áo
- 56
- Gia nhập
- 30/04/2020
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,5 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Tony Ralston
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Tony Ralston rời Celtic U20 để tới Queen's Park FC (15/08/2015). Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/8/2015 | Celtic U20 | Queen's Park FC | Không công bố |
| 16/3/2018 | Celtic U20 | Dundee United | Không công bố |
| 1/7/2018 | Celtic U20 | Celtic | Không công bố |
| 2/9/2019 | Celtic | St. Johnstone | Cho mượn |
| 30/4/2020 | St. Johnstone | Celtic | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tony Ralston và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Tony Ralston có 35 trận cho Scotland, trong đó có 1 bàn thắng.
Scotland 35 trận 1 bàn Lần gần nhất: 24/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Tony Ralston mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Tony Ralston
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 02-09 | Aberdeen | 3–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Tony Ralston
- Tony Ralston bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Tony Ralston 27 tuổi (sinh ngày 16/11/1998), cao 178 cm.
- Tony Ralston mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tony Ralston mang quốc tịch Scotland và từng khoác áo Scotland.
- Tony Ralston đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tony Ralston đang thuộc biên chế Celtic, mang áo số 56 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Scotland · Lịch thi đấu Celtic
Cập nhật lần cuối: 19:06 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.