
Toshiki Takahashi
Tiền đạo cắm ·
Sagan Tosu
Câu chuyện sự nghiệp Toshiki Takahashi qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Toshiki Takahashi thuộc biên chế Sagan Tosu, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2020, lúc anh đầu quân cho Roasso Kumamoto, năm anh tròn 22 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 6 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Roasso Kumamoto. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Roasso Kumamoto tại VĐQG Nhật Bản ở mùa 2022, năm anh bước sang tuổi 24. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Ngày 25/07/2025, anh chuyển từ Urawa Red Diamonds sang Shimizu S-Pulse. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn cùng 1 kiến tạo qua 33 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Shimizu S-Pulse.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2025 tại VĐQG Nhật Bản ở Shimizu S-Pulse là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 27. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2023 tại VĐQG Nhật Bản ở Urawa Red Diamonds, với 1 bàn. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn cùng 1 kiến tạo. Anh có 62 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh từ Shimizu S-Pulse chuyển tới Sagan Tosu. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn trong màu áo Sagan Tosu. Trong đội hình Sagan Tosu, anh mang áo số 38, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Toshiki Takahashi
Toshiki Takahashi có tên trong danh sách thi đấu của Shimizu S-Pulse nhiều nhất, 33 lần theo dữ liệu từng mùa. 53% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Shimizu S-Pulse. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Roasso Kumamoto | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Roasso Kumamoto | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Urawa Red Diamonds | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama FC | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shimizu S-Pulse | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sagan Tosu | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 2 | 0 | — |
| Roasso Kumamoto | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 3 | 75 | 0 | 0 | 6,60 |
| Urawa Red Diamonds | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 11 | 412 | 1 | 0 | 6,76 |
| Urawa Red Diamonds | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,50 |
| Shimizu S-Pulse | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 14 | 1045 | 5 | 1 | 6,91 |
| Urawa Red Diamonds | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 6 | 91 | 0 | 0 | 6,53 |
| Shimizu S-Pulse | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 18 | 549 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Toshiki Takahashi
Toshiki Takahashi là tiền đạo 28 tuổi đang chơi cho Sagan Tosu. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cắm. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Nhật Bản.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 20/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 38
- CLB hiện tại
- Sagan Tosu
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Toshiki Takahashi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Toshiki Takahashi thuộc biên chế Sagan Tosu, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 380 nghìn EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2028. Số áo hiện tại là 38.
- Câu lạc bộ
- Sagan Tosu
- Số áo
- 38
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Toshiki Takahashi từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Toshiki Takahashi được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 380 nghìn EUR khi đang ở Sagan Tosu (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2016 | — | — | Tự do |
| 1/2/2020 | — | Roasso Kumamoto | Tự do |
| 9/1/2023 | Roasso Kumamoto | Urawa Red Diamonds | Không công bố |
| 25/3/2024 | Urawa Red Diamonds | Yokohama FC | Cho mượn |
| 31/1/2025 | Yokohama FC | Urawa Red Diamonds | Trở lại sau cho mượn |
| 25/7/2025 | Urawa Red Diamonds | Shimizu S-Pulse | Không công bố |
| 1/7/2026 | Shimizu S-Pulse | Sagan Tosu | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Toshiki Takahashi mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 2 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Toshiki Takahashi
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 26-08 | Kataller Toyama | 4–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Toshiki Takahashi
- Toshiki Takahashi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Toshiki Takahashi 28 tuổi (sinh ngày 20/01/1998), cao 182 cm.
- Toshiki Takahashi mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Toshiki Takahashi mang quốc tịch Nhật Bản.
- Toshiki Takahashi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Toshiki Takahashi đang thuộc biên chế Sagan Tosu, mang áo số 38 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 05:50 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.