
Trent Alexander-Arnold
Hậu vệ phải ·
Real Madrid
Câu chuyện sự nghiệp Trent Alexander-Arnold
Số liệu theo mùa của Trent Alexander-Arnold bắt đầu từ mùa 16/17 cùng Liverpool FC, năm anh tròn 18 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh từ Liverpool U18 chuyển tới Liverpool FC, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 405 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 22 bàn và 85 kiến tạo trong màu áo Liverpool FC. Mùa 16/17 tại Ngoại Hạng Anh ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 23 lần.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 22 bàn cùng 91 kiến tạo qua 2 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 446 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại Ngoại Hạng Anh cùng Liverpool FC, với 4 bàn và 13 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 21. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 17/18 tại Ngoại Hạng Anh ở Liverpool FC, với 1 bàn. Chặng hiện tại gắn với Real Madrid, nơi anh đến ngày 01/06/2025 từ Liverpool FC, phí 10 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 3 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 41 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 6 kiến tạo cho Real Madrid. Hồ sơ hiện tại ở Real Madrid ghi anh khoác áo số 12 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2031.
Sự nghiệp thi đấu của Trent Alexander-Arnold qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Trent Alexander-Arnold trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 2 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 22 bàn và 446 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liverpool FC | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 281 | 0 | 2 | 7,36 |
| Liverpool FC | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2377 | 3 | 6 | 7,25 |
| Liverpool FC | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 2159 | 3 | 4 | 7,31 |
| Liverpool FC | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2940 | 2 | 9 | 7,32 |
| Liverpool FC | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2853 | 2 | 12 | 7,65 |
| Liverpool FC | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 3033 | 2 | 7 | 7,29 |
| Liverpool FC | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3180 | 4 | 13 | 7,38 |
| Liverpool FC | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2466 | 1 | 12 | 7,38 |
| Liverpool FC | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1575 | 1 | 1 | 7,05 |
| Liverpool FC | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 165 | 0 | 0 | 6,62 |
| Real Madrid | 25/26 | La Liga | 24 | 1169 | 0 | 4 | 6,86 |
| Real Madrid | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 629 | 0 | 1 | 6,91 |
| Liverpool FC | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 581 | 0 | 1 | 6,83 |
| Liverpool FC | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 626 | 1 | 0 | 7,21 |
| Liverpool FC | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 794 | 0 | 3 | 7,44 |
| Liverpool FC | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 712 | 0 | 2 | 7,26 |
| Liverpool FC | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 582 | 0 | 1 | 7,33 |
| Liverpool FC | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 920 | 0 | 3 | 7,32 |
| Liverpool FC | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 974 | 2 | 1 | 7,08 |
| England | 2018 | World Cup 2026 | 7 | 79 | 0 | 0 | 7,10 |
| England | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 33 | 0 | 0 | 6,60 |
| Liverpool FC | — | UEFA Super Cup | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,90 |
| Real Madrid | 2026 | Club Friendlies | 5 | 245 | 0 | 0 | 7,17 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 193 | 0 | 3 | 7,50 |
| England | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,60 |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 120 | 0 | 0 | 8,30 |
| England | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 183 | 0 | 0 | 6,63 |
| England | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 62 | 0 | 0 | 6,90 |
| England | 24/25 | UEFA Nations League | 4 | 360 | 1 | 1 | 8,00 |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2024 | UEFA Euro 2024 | 7 | 139 | 0 | 0 | 7,00 |
| England | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,50 |
| England | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 116 | 1 | 0 | 7,85 |
| England | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Real Madrid | 26/27 | La Liga | 7 | 213 | 0 | 1 | 7,12 |
| Liverpool FC | 16/17 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Liverpool FC | 17/18 | FA Cup | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,60 |
| Liverpool FC | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 20/21 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Liverpool FC | 21/22 | FA Cup | 3 | 300 | 0 | 1 | 7,63 |
| Liverpool FC | 22/23 | FA Cup | 2 | 144 | 0 | 1 | 7,25 |
| Liverpool FC | 23/24 | FA Cup | 2 | 114 | 0 | 0 | 7,60 |
| Liverpool FC | 24/25 | FA Cup | 1 | 60 | 1 | 0 | 8,50 |
| Real Madrid | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,70 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 0 | 1 | 6,40 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 3 | 286 | 0 | 2 | 7,90 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 2 | 59 | 0 | 3 | 7,40 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 3 | 75 | 0 | 0 | 7,15 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Trent Alexander-Arnold
Trent Alexander-Arnold mang áo số 12 của Real Madrid và chơi ở vị trí hậu vệ. Ràng buộc hợp đồng với Real Madrid kéo dài đến 30/06/2031. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là hậu vệ phải.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 7/10/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Real Madrid
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị ước tính
- ≈ 62 triệu EUR (ước tính)
Trent Alexander-Arnold đang khoác áo đội nào?
Trent Alexander-Arnold thuộc biên chế Real Madrid, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 62 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2031. Trong đội, anh nhận áo số 12.
- Câu lạc bộ
- Real Madrid
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 01/06/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2031
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 62 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Trent Alexander-Arnold
3 trận mùa 26/27 tại La Liga mang về cho Trent Alexander-Arnold 0 bàn sau 126 phút. Mùa này anh tích luỹ 0,08 bàn thắng kỳ vọng (xG). Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,13.
- 3 Trận
- 126 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,08 xG
- 0,45 xA
- 2 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,13 Điểm trung bình
Trent Alexander-Arnold qua những trận gần nhất
Dữ liệu 3 lần ra sân gần nhất ghi nhận Trent Alexander-Arnold thi đấu 126 phút, trung bình 42 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,13.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 04-09 | Real Betis | 1–0 | 26 | 0/0 | 6,5 |
| 30-08 | Málaga CF | 4–0 | 90 | 0/1 | 7,9 |
| 26-08 | Real Sociedad | 4–1 | Không vào sân | — | — |
| 22-08 | Espanyol | 1–2 | 10 | 0/0 | 7,0 |
Chuyển nhượng và giá trị của Trent Alexander-Arnold
Dữ liệu chuyển nhượng của Trent Alexander-Arnold gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 62 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | Liverpool U18 | Liverpool FC | Không công bố |
| 1/6/2025 | Liverpool FC | Real Madrid | 10 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Trent Alexander-Arnold
- Trent Alexander-Arnold bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Trent Alexander-Arnold 27 tuổi (sinh ngày 07/10/1998), cao 180 cm.
- Trent Alexander-Arnold có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Trent Alexander-Arnold ra sân 3 trận mùa 26/27 tại La Liga và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Trent Alexander-Arnold đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Trent Alexander-Arnold hiện khoác áo Real Madrid, mang áo số 12 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu Real Madrid
Cập nhật lần cuối: 18:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.