
Vangelis Pavlidis
Tiền đạo cắm ·
Benfica
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Vangelis Pavlidis
Vangelis Pavlidis đã chơi 7 trận với 562 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 5,89. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,74.
- 7 Trận
- 562 Phút
- 8 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 5,89 xG
- 1,81 xA
- 24 Sút
- 11 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,74 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Vangelis Pavlidis
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Vangelis Pavlidis đạt điểm trung bình 7,32 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Quãng này anh đóng góp 4 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | FC Porto | 3–1 | 95 | 0/0 | 6,9 |
| 13-09 | Gil Vicente | 3–1 | 90 | 2/0 | 8,1 |
| 09-09 | Moreirense | 0–4 | 66 | 1/0 | 6,7 |
| 05-09 | CS Marítimo | 0–3 | 82 | 0/1 | 7,1 |
| 31-08 | Estoril Praia | 2–1 | 80 | 1/0 | 7,8 |
Vangelis Pavlidis là ai?
Ở tuổi 27, Vangelis Pavlidis đang là tiền đạo trong đội hình Benfica. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Hy Lạp. Hồ sơ ghi Vangelis Pavlidis chào đời ngày 21/11/1998, tức 27 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 21/11/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Benfica
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 30 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Vangelis Pavlidis
Vangelis Pavlidis đã ra sân 7 trận cho Benfica ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2029. Số áo hiện tại là 14.
- Câu lạc bộ
- Benfica
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 01/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 30 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Vangelis Pavlidis
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Vangelis Pavlidis có tên trong danh sách thi đấu 326 lần cho 3 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 175 bàn và 326 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 18/19 ở Willem II Tilburg.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Willem II Tilburg | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AZ Alkmaar | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 2666 | 22 | 4 | 6,92 |
| Benfica | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 2275 | 19 | 7 | 7,25 |
| AZ Alkmaar | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 34 | 2999 | 29 | 4 | 7,41 |
| AZ Alkmaar | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 25 | 1876 | 12 | 8 | 7,12 |
| AZ Alkmaar | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 37 | 2854 | 18 | 5 | 7,12 |
| Willem II Tilburg | 20/21 | VĐQG Hà Lan | 34 | 2940 | 12 | 4 | 7,11 |
| Willem II Tilburg | 19/20 | VĐQG Hà Lan | 25 | 2176 | 11 | 2 | 7,08 |
| Willem II Tilburg | 18/19 | VĐQG Hà Lan | 14 | 878 | 5 | 3 | 6,75 |
| Benfica | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 1122 | 2 | 2 | 6,40 |
| Benfica | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 905 | 7 | 2 | 7,05 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 3 | 177 | 2 | 2 | 7,70 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 116 | 2 | 0 | 7,35 |
| Benfica | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 5 | 195 | 1 | 0 | 6,78 |
| Benfica | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 251 | 3 | 0 | 7,17 |
| AZ Alkmaar | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 555 | 4 | 1 | 6,99 |
| AZ Alkmaar | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 1039 | 9 | 5 | 7,24 |
| AZ Alkmaar | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 894 | 3 | 2 | 7,14 |
| Benfica | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 414 | 1 | 0 | 6,70 |
| Greece | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 304 | 1 | 2 | 7,20 |
| Greece | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 372 | 0 | 0 | 6,92 |
| Greece | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 202 | 1 | 0 | 6,80 |
| Greece | 24/25 | UEFA Nations League | 8 | 431 | 2 | 0 | 6,81 |
| Greece | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 141 | 0 | 1 | 7,35 |
| Greece | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 86 | 1 | 0 | 7,00 |
| Greece | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 160 | 0 | 0 | 6,27 |
| Benfica | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 562 | 8 | 2 | 7,74 |
| Benfica | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 10 | 6 | 1 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Vangelis Pavlidis qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Vangelis Pavlidis bắt đầu từ mùa 18/19 cùng Willem II Tilburg, năm anh tròn 20 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh rời VfL Bochum 1848 U19 sang VfL Bochum 1848, năm anh bước sang tuổi 18. Ở mùa 18/19 tại VĐQG Hà Lan, anh đóng góp 5 bàn cùng 3 kiến tạo. Willem II Tilburg đón anh ngày 17/01/2019 từ VfL Bochum 1848 theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 75 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 28 bàn cùng 9 kiến tạo trên mọi giải. Anh cập bến AZ Alkmaar ngày 09/07/2021 từ Willem II Tilburg theo mức phí 2,5 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 129 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 75 bàn và 25 kiến tạo tại đây.
Tính trên 3 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 175 bàn và 54 kiến tạo. Cùng quãng đó là 326 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 49 trận cho Greece, kèm 6 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại VĐQG Hà Lan trong màu áo AZ Alkmaar, khi anh có 29 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Giai đoạn đang diễn ra tại Benfica bắt đầu ngày 01/07/2024, khi anh đến từ AZ Alkmaar, phí 18 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh có 7 lần ra sân, ghi 8 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 72 bàn cùng 20 kiến tạo sau 122 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Benfica. Trong đội hình Benfica, anh mang áo số 14, có hợp đồng tới 30/06/2029.
Vangelis Pavlidis từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Vangelis Pavlidis là từ VfL Bochum 1848 U19 sang VfL Bochum 1848 ngày 01/07/2016, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 30 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2016 | VfL Bochum 1848 U19 | VfL Bochum 1848 | Không công bố |
| 16/1/2019 | Borussia Dortmund II U23 | VfL Bochum 1848 | Không công bố |
| 17/1/2019 | VfL Bochum 1848 | Willem II Tilburg | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Willem II Tilburg | VfL Bochum 1848 | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | VfL Bochum 1848 | Willem II Tilburg | 250 nghìn EUR |
| 9/7/2021 | Willem II Tilburg | AZ Alkmaar | 2,5 triệu EUR |
| 1/7/2024 | AZ Alkmaar | Benfica | 18 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Vangelis Pavlidis
Dữ liệu đội tuyển của Vangelis Pavlidis, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 49 trận cho Greece.
Greece 49 trận 6 bàn Lần gần nhất: 7/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Vangelis Pavlidis
- Vangelis Pavlidis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Vangelis Pavlidis 27 tuổi (sinh ngày 21/11/1998), cao 186 cm.
- Vangelis Pavlidis ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Vangelis Pavlidis ra sân 7 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha và ghi 8 bàn và có 2 kiến tạo.
- Vangelis Pavlidis đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vangelis Pavlidis đang thuộc biên chế Benfica, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Benfica
Cập nhật lần cuối: 00:05 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.