
Victor Lindelöf
Hậu vệ ·
Aston Villa
Câu chuyện sự nghiệp Victor Lindelöf
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Victor Lindelöf thuộc biên chế Aston Villa, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/12/2009, lúc anh gia nhập Västerås SK, năm anh tròn 15 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha ở mùa 13/14, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Ở SL Benfica B, dữ liệu ghi cho anh 8 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 14/15 đến mùa 15/16. Manchester United đón anh ngày 01/07/2017 từ Benfica với phí 35 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 bàn cùng 7 kiến tạo sau 357 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 15/16 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Benfica, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 21 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 6 bàn cùng 8 kiến tạo. Tổng cộng anh có 498 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 79 trận cho Sweden. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 20/21 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Manchester United, khi anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 26 tuổi. Anh đến Aston Villa ngày 01/09/2025 từ Manchester United dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu ghi nhận anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 59 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo cho Aston Villa. Trong đội hình Aston Villa, anh mang áo số 3, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Victor Lindelöf đã khoác áo những đội nào?
Các đội Victor Lindelöf từng khoác áo theo dữ liệu gồm Benfica, Manchester United, Aston Villa và 1 đội khác. Riêng Manchester United chiếm 72% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Benfica | 13/14 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 22 | 1291 | 1 | 0 | 6,93 |
| Benfica | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 2880 | 1 | 0 | 7,05 |
| Manchester United | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 319 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester United | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 570 | 0 | 1 | 7,18 |
| Manchester United | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 523 | 0 | 0 | 6,89 |
| Manchester United | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 337 | 0 | 0 | 6,88 |
| Aston Villa | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 985 | 0 | 1 | 6,67 |
| Manchester United | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 725 | 0 | 0 | 6,69 |
| Manchester United | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 1338 | 1 | 1 | 6,87 |
| Manchester United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1380 | 0 | 0 | 6,88 |
| Manchester United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2360 | 0 | 2 | 6,76 |
| Manchester United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2586 | 1 | 1 | 6,86 |
| Manchester United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3093 | 1 | 0 | 6,87 |
| Manchester United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 2602 | 1 | 1 | 6,83 |
| Manchester United | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 1284 | 0 | 0 | 6,89 |
| Aston Villa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 15 | 754 | 0 | 0 | 6,64 |
| Manchester United | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 297 | 0 | 0 | 6,50 |
| Manchester United | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 426 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester United | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 392 | 0 | 0 | 6,66 |
| Manchester United | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 630 | 0 | 0 | 6,69 |
| Manchester United | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 450 | 0 | 0 | 7,26 |
| Benfica | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,75 |
| Benfica | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 360 | 0 | 0 | 6,88 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Benfica | 16/17 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sweden | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 357 | 0 | 0 | 6,25 |
| Manchester United | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Aston Villa | 2026 | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| SL Benfica B | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| SL Benfica B | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 2026 | Club Friendlies | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Sweden | — | World Cup Qualification UEFA | 11 | 630 | 0 | 0 | 6,91 |
| Sweden | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 840 | 0 | 0 | 6,97 |
| Sweden | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 5 | 354 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sweden | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 20/21 | UEFA Nations League | 5 | 426 | 0 | 0 | 6,64 |
| Sweden | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,85 |
| Sweden | 24/25 | UEFA Nations League | 3 | 54 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sweden | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,47 |
| Sweden | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,05 |
| Sweden | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,75 |
| Sweden | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sweden | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 304 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sweden | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Sweden | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester United | 17/18 | FA Cup | 5 | 270 | 0 | 0 | 7,10 |
| Manchester United | 18/19 | FA Cup | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,77 |
| Manchester United | 19/20 | FA Cup | 5 | 450 | 0 | 1 | 7,16 |
| Manchester United | 20/21 | FA Cup | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,77 |
| Manchester United | 21/22 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Manchester United | 22/23 | FA Cup | 6 | 351 | 0 | 0 | 6,88 |
| Manchester United | 23/24 | FA Cup | 3 | 196 | 0 | 0 | 6,95 |
| Manchester United | 24/25 | FA Cup | 2 | 67 | 0 | 0 | 6,70 |
| Aston Villa | 25/26 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Aston Villa | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,70 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 4 | 246 | 0 | 0 | 6,87 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 6 | 277 | 0 | 0 | 6,88 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,80 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,70 |
| Aston Villa | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aston Villa | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 454 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Victor Lindelöf là ai?
Victor Lindelöf là hậu vệ mang quốc tịch Thụy Điển và đang thuộc biên chế Aston Villa. Ngày sinh trong hồ sơ là 17/07/1994 — năm nay 32 tuổi. Số đo ghi nhận: cao 187 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 17/7/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Aston Villa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,8 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Victor Lindelöf
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Victor Lindelöf gia nhập Aston Villa ngày 01/09/2025. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C1 Châu Âu. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Aston Villa
- Giải đấu
- Cúp C1 Châu Âu
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Victor Lindelöf
Mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu, Victor Lindelöf góp mặt 1 trận trong màu áo Aston Villa. Anh được chấm trung bình 6,50 điểm mỗi trận. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Victor Lindelöf
Giá trị chuyển nhượng của Victor Lindelöf được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 4,8 triệu EUR khi đang ở Aston Villa (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Manchester United với 35 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/12/2009 | — | Västerås SK | Không công bố |
| 1/7/2015 | SL Benfica B U21 | Benfica | Không công bố |
| 1/7/2017 | Benfica | Manchester United | 35 triệu EUR |
| 1/9/2025 | Manchester United | Aston Villa | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Victor Lindelöf khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Victor Lindelöf có 79 trận trong màu áo Sweden.
Sweden 79 trận 0 bàn Lần gần nhất: 30/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Victor Lindelöf
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 08-09 | Club Brugge KV | 2–3 | 90 | 0/0 | 6,5 |
Câu hỏi thường gặp về Victor Lindelöf
- Thành tích ghi bàn của Victor Lindelöf mùa 26/27 ra sao?
- Victor Lindelöf ra sân 1 trận mùa 26/27 tại Cúp C1 Châu Âu và ghi 0 bàn.
- Victor Lindelöf đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Victor Lindelöf hiện khoác áo Aston Villa, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Victor Lindelöf bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Victor Lindelöf 32 tuổi (sinh ngày 17/07/1994), cao 187 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu · Lịch thi đấu Aston Villa
Cập nhật lần cuối: 20:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.