
Vladislavs Gutkovskis
Tiền đạo cắm ·
Arka Gdynia
Vladislavs Gutkovskis đang khoác áo đội nào?
Vladislavs Gutkovskis thuộc biên chế Arka Gdynia, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 325 nghìn EUR (ước tính). Trong đội, anh nhận áo số 19. Anh cập bến Arka Gdynia từ 26/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Arka Gdynia
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 26/01/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Vladislavs Gutkovskis
Vladislavs Gutkovskis là tiền đạo 31 tuổi đang chơi cho Arka Gdynia. Số đo ghi nhận: cao 187 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 2/4/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Latvia
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Arka Gdynia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Vladislavs Gutkovskis qua các mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Vladislavs Gutkovskis trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở Skonto Riga. Riêng Raków Częstochowa chiếm 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Skonto Riga | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Skonto Riga | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 2 | 0 | — |
| Bruk-Bet Termalica Nieciecza | 15/16 | VĐQG Ba Lan | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bruk-Bet Termalica Nieciecza | 16/17 | VĐQG Ba Lan | 32 | 0 | 7 | 1 | — |
| Bruk-Bet Termalica Nieciecza | 17/18 | VĐQG Ba Lan | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 20/21 | VĐQG Ba Lan | 29 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 30 | 1794 | 10 | 3 | 6,98 |
| Raków Częstochowa | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 33 | 1773 | 8 | 3 | 6,79 |
| Arka Gdynia | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 16 | 1028 | 4 | 1 | 6,89 |
| Raków Częstochowa | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arka Gdynia | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 4 | 0 | 0 | 6,30 |
| Latvia | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 537 | 3 | 0 | 6,83 |
| Latvia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 544 | 2 | 0 | 6,84 |
| Latvia | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 300 | 1 | 1 | 7,28 |
| Latvia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 483 | 5 | 1 | 7,45 |
| Latvia | 24/25 | UEFA Nations League | 7 | 305 | 1 | 1 | 6,79 |
| Latvia | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,60 |
| Latvia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Latvia | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bruk-Bet Termalica Nieciecza | 16/17 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bruk-Bet Termalica Nieciecza | 19/20 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 20/21 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 21/22 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Raków Częstochowa | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Daejeon Hana Citizen | 2023 | VĐQG Hàn Quốc | 3 | 187 | 0 | 0 | 6,63 |
| Daejeon Hana Citizen | 2024 | VĐQG Hàn Quốc | 11 | 457 | 2 | 0 | 6,80 |
| Daejeon Hana Citizen | 2025 | VĐQG Hàn Quốc | 22 | 501 | 4 | 0 | 6,77 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Vladislavs Gutkovskis: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Vladislavs Gutkovskis thuộc biên chế Arka Gdynia, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 26/01/2026, khi anh chuyển từ Daejeon Hana Citizen sang Arka Gdynia dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 16 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 4 bàn cùng 1 kiến tạo cho Arka Gdynia. Hồ sơ hiện tại ở Arka Gdynia ghi anh khoác áo số 19 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2013, lúc anh đầu quân cho Skonto Riga, năm anh bước sang tuổi 18. Ở Skonto Riga, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn qua 7 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 13/14 đến mùa 15/16. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Skonto Riga tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 13/14, năm anh tròn 18 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Daejeon Hana Citizen đón anh ngày 10/07/2023 từ Raków Częstochowa với phí 800 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 bàn sau 36 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại Cúp C2 Châu Âu ở Skonto Riga, với 2 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 37 bàn và 8 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 241 trận có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 51 trận cho Latvia, kèm 12 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 21/22 tại VĐQG Ba Lan trong màu áo Raków Częstochowa, khi anh có 10 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 26 tuổi.
Vladislavs Gutkovskis từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Vladislavs Gutkovskis gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Daejeon Hana Citizen, 800 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2013 | — | Skonto Riga | Không công bố |
| 27/2/2016 | Skonto Riga | Bruk-Bet Termalica Nieciecza | 80 nghìn EUR |
| 1/7/2020 | Bruk-Bet Termalica Nieciecza | Raków Częstochowa | Tự do |
| 10/7/2023 | Raków Częstochowa | Daejeon Hana Citizen | 800 nghìn EUR |
| 26/1/2026 | Daejeon Hana Citizen | Arka Gdynia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Vladislavs Gutkovskis
Dữ liệu đội tuyển của Vladislavs Gutkovskis, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 51 trận cho Latvia.
Latvia 51 trận 12 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Vladislavs Gutkovskis
- Vladislavs Gutkovskis đang khoác áo đội bóng nào?
- Arka Gdynia là CLB hiện tại của Vladislavs Gutkovskis, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Vladislavs Gutkovskis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vladislavs Gutkovskis 31 tuổi (sinh ngày 02/04/1995), cao 187 cm.
- Quốc tịch của Vladislavs Gutkovskis là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Vladislavs Gutkovskis là Latvia và anh từng khoác áo Latvia.
Cập nhật lần cuối: 12:56 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.