
Yoel Bárcenas
Tiền vệ trung tâm ·
POT Iraklis
Chấn thương: Meniscus Injury · Dự kiến trở lại: 24/9/2026
Câu chuyện sự nghiệp Yoel Bárcenas
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yoel Bárcenas là ngày 01/01/2013, khi anh đầu quân cho Árabe Unido — năm anh bước sang tuổi 20. Anh cập bến Real Oviedo ngày 18/07/2018 từ Club Tijuana. Cộng mọi giải, anh có 14 bàn và 4 kiến tạo sau 75 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2018 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Real Oviedo, năm anh bước sang tuổi 25. Mùa đó anh đóng góp 6 bàn cùng 3 kiến tạo. Anh cập bến Mazatlán FC ngày 01/07/2022 từ Club Tijuana dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 6 bàn cùng 15 kiến tạo qua 105 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 27 bàn cùng 26 kiến tạo. Tổng cộng anh có 254 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 95 trận trong màu áo Panama, kèm 7 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2018 tại Hạng Hai Tây Ban Nha trong màu áo Real Oviedo, khi anh có 6 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Giai đoạn đang diễn ra tại POT Iraklis bắt đầu ngày 26/08/2026, khi anh đến từ Mazatlán FC theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, anh ghi 1 bàn sau 1 trận ra sân. Trong đội hình POT Iraklis, anh khoác áo số 10, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Yoel Bárcenas
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Yoel Bárcenas có tên trong danh sách thi đấu 254 lần cho 5 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 27 bàn, 254 lần có tên trong danh sách. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2018 ở Real Oviedo.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mazatlán FC | — | Liga MX Clausura | 12 | 889 | 0 | 1 | 6,73 |
| Mazatlán FC | — | Liga MX Clausura | 12 | 1050 | 2 | 3 | 7,11 |
| Mazatlán FC | — | Liga MX Clausura | 8 | 666 | 0 | 1 | 7,12 |
| Mazatlán FC | 2022 | VĐQG Mexico | 16 | 1153 | 0 | 4 | 6,93 |
| Mazatlán FC | 2023 | VĐQG Mexico | 11 | 850 | 1 | 3 | 6,88 |
| Mazatlán FC | 2024 | VĐQG Mexico | 16 | 1340 | 0 | 2 | 7,21 |
| Mazatlán FC | 2025 | Liga MX Clausura | 17 | 1398 | 3 | 1 | 7,07 |
| Mazatlán FC | 2025 | VĐQG Mexico | 13 | 858 | 0 | 0 | 6,49 |
| Panama | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 222 | 0 | 0 | 6,67 |
| Panama | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 250 | 0 | 0 | 6,90 |
| POT Iraklis | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,60 |
| Panama | — | World Cup Qualification CONCACAF | 11 | 328 | 0 | 0 | 6,62 |
| Panama | — | World Cup Qualification CONCACAF | 17 | 1057 | 0 | 0 | 6,66 |
| Panama | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 6 | 405 | 0 | 1 | 7,03 |
| Panama | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Real Oviedo | 2018 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 37 | 2968 | 6 | 3 | 6,87 |
| Real Oviedo | 2019 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 36 | 1847 | 8 | 1 | 6,72 |
| Girona FC | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 40 | 2417 | 4 | 4 | 6,87 |
| Leganés | 2021 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 27 | 1266 | 2 | 3 | 6,83 |
| Panama | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 240 | 0 | 0 | 6,77 |
| Panama | 2026 | Giao hữu quốc tế | 5 | 167 | 1 | 0 | 6,83 |
| Real Oviedo | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,70 |
| Real Oviedo | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Girona FC | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 210 | 0 | 0 | 6,53 |
| Leganés | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 55 | 0 | 0 | 6,10 |
| Panama | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 359 | 0 | 0 | 6,95 |
| Panama | 19/20 | CONCACAF Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | 22/23 | CONCACAF Nations League | 6 | 321 | 2 | 1 | 7,06 |
| Panama | 23/24 | CONCACAF Nations League | 5 | 377 | 2 | 1 | 7,48 |
| Panama | 24/25 | CONCACAF Nations League | 2 | 178 | 0 | 1 | 7,60 |
| Panama | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Panama | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 3 | 225 | 0 | 3 | 7,30 |
| Panama | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 538 | 2 | 0 | 7,42 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Yoel Bárcenas
Yoel Bárcenas là tiền vệ 32 tuổi đang chơi cho POT Iraklis. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Panama.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 23/10/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Panama
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- POT Iraklis
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Yoel Bárcenas thuộc biên chế CLB nào?
Yoel Bárcenas đã ra sân 1 trận cho POT Iraklis ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- POT Iraklis
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 26/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Yoel Bárcenas mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Yoel Bárcenas ra sân 1 trận, ghi 1 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 45 phút. xG mùa này của anh dừng ở 0,10.
- 1 Trận
- 45 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,10 xG
- 0,00 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,60 Điểm trung bình
Chuyển nhượng và giá trị của Yoel Bárcenas
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Yoel Bárcenas là từ Mazatlán FC sang POT Iraklis ngày 26/08/2026, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ định giá anh khoảng 705 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/8/2026 | Mazatlán FC | POT Iraklis | Tự do |
| 1/1/2013 | — | Árabe Unido | Không công bố |
| 26/1/2016 | Árabe Unido | RNK Split | Không công bố |
| 30/6/2016 | RNK Split | Árabe Unido | Không công bố |
| 24/1/2017 | Árabe Unido | Cafetaleros de Chiapas | Không công bố |
| 30/6/2018 | Cafetaleros de Chiapas | Árabe Unido | Không công bố |
| 1/7/2018 | Árabe Unido | Club Tijuana | Không công bố |
| 18/7/2018 | Club Tijuana | Real Oviedo | Không công bố |
| 21/7/2020 | Real Oviedo | Club Tijuana | Không công bố |
| 5/10/2020 | Club Tijuana | Girona FC | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Girona FC | Club Tijuana | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2021 | Club Tijuana | Leganés | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Leganés | Club Tijuana | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Club Tijuana | Mazatlán FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Yoel Bárcenas và đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Yoel Bárcenas, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 95 trận cho Panama.
Panama 95 trận 7 bàn Lần gần nhất: 27/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Yoel Bárcenas
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 07-09 | Asteras Aktor | 0–2 | 45 | 1/0 | 7,6 |
Câu hỏi thường gặp về Yoel Bárcenas
- Yoel Bárcenas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yoel Bárcenas 32 tuổi (sinh ngày 23/10/1993), cao 175 cm.
- Yoel Bárcenas có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp ghi nhận Yoel Bárcenas có 1 bàn qua 1 trận.
- Yoel Bárcenas đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yoel Bárcenas đang thuộc biên chế POT Iraklis, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu POT Iraklis
Cập nhật lần cuối: 20:21 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.