
Yutaro Hakamata
Trung vệ ·
Shonan Bellmare
Các thương vụ chuyển nhượng của Yutaro Hakamata
Yutaro Hakamata gia nhập Meiji University theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/04/2015. Lượt liền trước trong hồ sơ: Meiji University sang Yokohama FC ngày 01/02/2019, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2015 | — | Meiji University | Tự do |
| 1/2/2019 | Meiji University | Yokohama FC | Tự do |
| 9/1/2022 | Yokohama FC | Jubilo Iwata | Không công bố |
| 24/7/2022 | Jubilo Iwata | RB Omiya Ardija | Cho mượn |
| 31/1/2023 | RB Omiya Ardija | Jubilo Iwata | Cho mượn |
| 1/2/2023 | Jubilo Iwata | RB Omiya Ardija | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2024 | RB Omiya Ardija | Tokyo Verdy | Không công bố |
| 1/2/2025 | Tokyo Verdy | Roasso Kumamoto | Cho mượn |
| 31/1/2026 | Roasso Kumamoto | Tokyo Verdy | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2026 | Tokyo Verdy | Shonan Bellmare | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Yutaro Hakamata, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yutaro Hakamata là ngày 01/04/2015, khi anh gia nhập Meiji University — năm anh tròn 19 tuổi.
Anh cập bến Yokohama FC ngày 01/02/2019 từ Meiji University theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn qua 62 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2020 ở Yokohama FC tại VĐQG Nhật Bản, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 32 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 24. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 2 bàn và 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 80 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2021 tại VĐQG Nhật Bản ở Yokohama FC là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 25.
Sự nghiệp thi đấu của Yutaro Hakamata qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Yutaro Hakamata có tên trong danh sách thi đấu 80 lần cho 5 đội bóng. Số liệu từng mùa cộng dồn: 2 bàn, 80 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jubilo Iwata | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| RB Omiya Ardija | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tokyo Verdy | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Roasso Kumamoto | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Yokohama FC | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 1967 | 0 | 0 | 6,87 |
| Yokohama FC | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 1822 | 2 | 0 | 6,69 |
| Jubilo Iwata | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 4 | 73 | 0 | 0 | 6,50 |
| Tokyo Verdy | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 286 | 0 | 1 | 6,98 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Yutaro Hakamata
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 24/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Shonan Bellmare
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Yutaro Hakamata đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Shonan Bellmare
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/02/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Câu hỏi thường gặp về Yutaro Hakamata
- Yutaro Hakamata bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yutaro Hakamata 30 tuổi (sinh ngày 24/06/1996), cao 183 cm.
- Quốc tịch của Yutaro Hakamata là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Yutaro Hakamata là Nhật Bản.
Cập nhật lần cuối: 14:35 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.