
Yuto Nagatomo
Hậu vệ ·
FC Tokyo
CLB hiện tại của Yuto Nagatomo
Ở tuổi 40, Yuto Nagatomo là hậu vệ trong danh sách đăng ký của FC Tokyo. Dữ liệu định giá anh khoảng 92 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Nhật Bản.
- Câu lạc bộ
- FC Tokyo
- Giải đấu
- VĐQG Nhật Bản
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 12/09/2021
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Yuto Nagatomo
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, Yuto Nagatomo ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 37 phút mỗi trận ở mùa này. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,75.
- 2 Trận
- 73 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,75 Điểm trung bình
Yuto Nagatomo: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Yuto Nagatomo là hậu vệ người Nhật Bản 40 tuổi, hiện khoác áo FC Tokyo. Ở FC Tokyo, anh khoác áo số 5. Ràng buộc hợp đồng với FC Tokyo kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 12/9/1986 (40 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 169 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- FC Tokyo
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Những trận gần nhất của Yuto Nagatomo
Dữ liệu 2 lần ra sân gần nhất ghi nhận Yuto Nagatomo thi đấu 73 phút, trung bình 37 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,75 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | Gamba Osaka | 0–2 | 45 | 0/0 | 6,7 |
| 06-09 | Kyoto Sanga FC | 2–0 | 28 | 0/0 | 6,8 |
| 02-09 | Shimizu S-Pulse | 1–1 | Không vào sân | — | — |
Hành trình sự nghiệp của Yuto Nagatomo
Yuto Nagatomo có tên trong danh sách thi đấu của Inter nhiều nhất, 243 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Inter chiếm 48% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Galatasaray | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 1350 | 0 | 3 | 6,86 |
| Inter | 11/12 | Serie A | 32 | 0 | 2 | 2 | — |
| Inter | 12/13 | Serie A | 27 | 180 | 0 | 0 | 6,75 |
| Inter | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 0 | 2 | 0 | — |
| Inter | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 359 | 0 | 0 | 6,33 |
| Galatasaray | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,00 |
| Galatasaray | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | 1208 | 1 | 0 | 6,83 |
| Galatasaray | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 22 | 1530 | 1 | 2 | 6,81 |
| Inter | 17/18 | Serie A | 22 | 792 | 0 | 0 | 6,71 |
| Inter | 16/17 | Serie A | 37 | 1018 | 0 | 0 | 6,69 |
| Inter | 15/16 | Serie A | 36 | 1649 | 0 | 0 | 6,69 |
| Inter | 14/15 | Serie A | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 13/14 | Serie A | 36 | 0 | 5 | 3 | — |
| Olympique de Marseille | 2020 | Ligue 1 | 33 | 1607 | 0 | 1 | 6,61 |
| Olympique de Marseille | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 103 | 0 | 0 | 6,50 |
| Galatasaray | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 525 | 0 | 0 | 6,25 |
| Galatasaray | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 441 | 0 | 0 | 6,68 |
| Inter | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 405 | 0 | 0 | 6,88 |
| Japan | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,07 |
| Japan | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,88 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 211 | 0 | 0 | 6,55 |
| Japan | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 15 | 0 | 0 | 6,90 |
| FC Tokyo | 26/27 | VĐQG Nhật Bản | 3 | 73 | 0 | 0 | 6,75 |
| Japan | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 7 | 360 | 0 | 1 | 7,00 |
| Japan | — | World Cup Qualification AFC | 17 | 756 | 0 | 3 | 7,05 |
| Japan | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2017 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2019 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | 2022 | Giao hữu quốc tế | 7 | 107 | 0 | 0 | 6,60 |
| Japan | 2025 | Giao hữu quốc tế | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Japan | 2026 | Giao hữu quốc tế | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
| FC Tokyo | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tokyo | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tokyo | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tokyo | — | Emperor Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Tokyo | 2026 | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique de Marseille | — | Coupe de France | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Inter | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 2 | 240 | 0 | 0 | 7,25 |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Japan | — | AFC Asian Cup 2023 | 7 | 540 | 0 | 1 | 6,95 |
| FC Tokyo | 2021 | VĐQG Nhật Bản | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,59 |
| FC Tokyo | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 31 | 2226 | 0 | 0 | 6,62 |
| FC Tokyo | 2023 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 2095 | 0 | 2 | 6,68 |
| FC Tokyo | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 32 | 1637 | 2 | 1 | 6,73 |
| FC Tokyo | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 1777 | 0 | 2 | 6,71 |
| FC Tokyo | 2026 | VĐQG Nhật Bản | 9 | 502 | 0 | 0 | 6,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Yuto Nagatomo, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Yuto Nagatomo bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Inter, năm anh bước sang tuổi 25. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Tokyo bắt đầu ngày 12/09/2021, khi anh đến từ No team. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản, anh có 2 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 153 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 5 kiến tạo cho FC Tokyo. Trong đội hình FC Tokyo, anh mang áo số 5, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/04/2005, lúc anh gia nhập Meiji University, năm anh bước sang tuổi 19. Inter đón anh ngày 31/01/2011 từ Cesena theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 243 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 5 kiến tạo trên mọi giải. Ở mùa 11/12 tại Serie A, anh đóng góp 2 bàn cùng 2 kiến tạo. Bên cạnh các CLB, anh có 85 trận cho Japan, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 13/14 tại Serie A cùng Inter, với 5 bàn và 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 27 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 13 bàn và 17 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 503 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Chuyển nhượng và giá trị của Yuto Nagatomo
Giá trị chuyển nhượng của Yuto Nagatomo được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 92 nghìn EUR khi đang ở FC Tokyo (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Inter với 4,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/4/2005 | — | Meiji University | Tự do |
| 2/5/2007 | Meiji University | FC Tokyo | Cho mượn |
| 31/1/2008 | FC Tokyo | Meiji University | Cho mượn |
| 1/2/2008 | Meiji University | FC Tokyo | Trở lại sau cho mượn |
| 14/7/2010 | FC Tokyo | Cesena | Cho mượn |
| 27/1/2011 | Cesena | FC Tokyo | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2011 | FC Tokyo | Cesena | 1,6 triệu EUR |
| 31/1/2011 | Cesena | Inter | Cho mượn |
| 30/6/2011 | Inter | Cesena | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2011 | Cesena | Inter | 4,5 triệu EUR |
| 31/1/2018 | Inter | Galatasaray | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Galatasaray | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Inter | Galatasaray | 2,5 triệu EUR |
| 31/8/2020 | Galatasaray | Olympique de Marseille | Tự do |
| 1/7/2021 | Olympique de Marseille | No team | Không công bố |
| 12/9/2021 | No team | FC Tokyo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Yuto Nagatomo
Dữ liệu đội tuyển của Yuto Nagatomo, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 85 trận cho Japan.
Japan 85 trận 0 bàn Lần gần nhất: 29/6/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Yuto Nagatomo
- Yuto Nagatomo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yuto Nagatomo đang thuộc biên chế FC Tokyo, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Yuto Nagatomo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yuto Nagatomo 40 tuổi (sinh ngày 12/09/1986), cao 169 cm.
- Yuto Nagatomo ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Nhật Bản ghi nhận Yuto Nagatomo có 0 bàn qua 2 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản · Lịch thi đấu FC Tokyo
Cập nhật lần cuối: 02:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.