
Yuto Suzuki
Hậu vệ phải ·
Shonan Bellmare
Yuto Suzuki: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yuto Suzuki là ngày 01/02/2012, khi anh đầu quân cho Mito Hollyhock — năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Kawasaki Frontale ngày 07/01/2018 từ Montedio Yamagata dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 30 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn tại đây. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2018 tại VĐQG Nhật Bản cùng Kawasaki Frontale, năm anh tròn 25 tuổi. Ngày 01/02/2021, anh rời Kawasaki Frontale sang Jubilo Iwata theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 bàn và 4 kiến tạo qua 32 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Jubilo Iwata.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2022 tại VĐQG Nhật Bản trong màu áo Jubilo Iwata, khi anh có 6 bàn và 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 29 tuổi. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 11 bàn cùng 7 kiến tạo. Tổng cộng anh có 147 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Yuto Suzuki đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Yuto Suzuki có tên trong danh sách thi đấu 147 lần cho 4 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 11 bàn và 147 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2018 tại Kawasaki Frontale.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jubilo Iwata | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shonan Bellmare | — | Emperor Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shonan Bellmare | — | Emperor Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kawasaki Frontale | 2018 | VĐQG Nhật Bản | 20 | 212 | 1 | 0 | 6,57 |
| Kawasaki Frontale | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 10 | 315 | 0 | 0 | 6,82 |
| Gamba Osaka | 2019 | VĐQG Nhật Bản | 7 | 113 | 0 | 0 | 6,43 |
| Jubilo Iwata | 2022 | VĐQG Nhật Bản | 30 | 2700 | 6 | 4 | 7,01 |
| Shonan Bellmare | 2024 | VĐQG Nhật Bản | 37 | 3315 | 2 | 2 | 7,12 |
| Shonan Bellmare | 2025 | VĐQG Nhật Bản | 38 | 2860 | 2 | 1 | 7,01 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Yuto Suzuki từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Yuto Suzuki gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Mito Hollyhock sang Montedio Yamagata ngày 08/01/2016, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2012 | — | Mito Hollyhock | Tự do |
| 8/1/2016 | Mito Hollyhock | Montedio Yamagata | Không công bố |
| 7/1/2018 | Montedio Yamagata | Kawasaki Frontale | Tự do |
| 18/7/2019 | Kawasaki Frontale | Gamba Osaka | Cho mượn |
| 31/1/2020 | Gamba Osaka | Kawasaki Frontale | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2020 | Kawasaki Frontale | Matsumoto Yamaga FC | Cho mượn |
| 31/1/2021 | Matsumoto Yamaga FC | Kawasaki Frontale | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | Kawasaki Frontale | Jubilo Iwata | Tự do |
| 8/1/2024 | Jubilo Iwata | Shonan Bellmare | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử Yuto Suzuki
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 7/12/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 37
- CLB hiện tại
- Shonan Bellmare
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Yuto Suzuki đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Shonan Bellmare
- Số áo
- 37
- Gia nhập
- 08/01/2024
- Hợp đồng đến
- 31/1/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Câu hỏi thường gặp về Yuto Suzuki
- Yuto Suzuki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yuto Suzuki 32 tuổi (sinh ngày 07/12/1993), cao 182 cm.
- Quốc tịch của Yuto Suzuki là gì?
- Yuto Suzuki có quốc tịch Nhật Bản theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 14:35 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.